Nghị định · Chính phủ
Nghị định 147/2013/NĐ-CP
Về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hàng không dân dụng
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 30/10/2013
- Ngày có hiệu lực
- 15/12/2013
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 162/2018/NĐ-CP — Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hàng không dân dụng (30/11/2018)
Được hướng dẫn bởi (3)
- 53/2013/TT-BGTVT — Ban hành mẫu biên bản, mẫu quyết định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hàng không dân dụng (13/12/2013)
- 10/2015/TT-BCA — Quy định chi tiết về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực liên quan an ninh, trật tự, an toàn xã hội (11/02/2015)
- 53/2013/TT-BGTVT — Ban hành mẫu biên bản, mẫu quyết định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hàng không dân dụng (13/12/2013)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (5)
- 15/2012/QH13 — Xử lý vi phạm hành chính (20/06/2012)
- 66/2006/QH11 — Hàng không dân dụng Việt Nam (29/06/2006)
- 15/2012/QH13 — Xử lý vi phạm hành chính (20/06/2012)
- 66/2006/QH11 — Hàng không dân dụng Việt Nam (29/06/2006)
- 32/2001/QH10 — Tổ chức Chính phủ (25/12/2001)
Bố cục (34 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng bị xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hàng không dân dụng
Điều 3. Nguyên tắc áp dụng
Điều 4. Hình thức xử phạt, biện pháp khắc phục hậu quả
Chương II — HÀNH VI VI PHẠM HÀNH CHÍNH, HÌNH THỨC XỬ PHẠT VÀ BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC HẬU QUẢ
Mục 1 — VI PHẠM QUY ĐỊNH VỀ TÀU BAY
Điều 5. Vi phạm quy định về quốc tịch tàu bay
Điều 6. Vi phạm quy định về tiêu chuẩn đủ điều kiện bay
Điều 7. Vi phạm quy định về bảo dưỡng, sửa chữa tàu bay
Điều 8. Vi phạm quy định khai thác tàu bay
Mục 2 — VI PHẠM QUY ĐỊNH VỀ CẢNG HÀNG KHÔNG, SÂN BAY
Điều 9. Vi phạm quy định về quản lý và khai thác cảng hàng không, sân bay
Điều 10. Vi phạm quy định về cung cấp dịch vụ tại cảng hàng không, sân bay
Điều 11. Vi phạm quy định về phương tiện, thiết bị hoạt động trong cảng hàng không, sân bay
Điều 12. Vi phạm quy định về phòng, chống cháy nổ tại cảng hàng không, sân bay
Mục 3 — VI PHẠM QUY ĐỊNH VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG TRONG LĨNH VỰC HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG
Điều 13. Vi phạm quy định về bảo vệ môi trường trong khai thác tàu bay
Điều 14. Vi phạm quy định về bảo vệ môi trường tại cảng hàng không, sân bay
Mục 4 — VI PHẠM QUY ĐỊNH VỀ NHÂN VIÊN HÀNG KHÔNG, ĐÀO TẠO, HUẤN LUYỆN NGHIỆP VỤ, SỬ DỤNG NHÂN VIÊN HÀNG KHÔNG VÀ GIÁM ĐỊNH SỨC KHỎE CHO NHÂN VIÊN HÀNG KHÔNG
Điều 15. Vi phạm quy định về nhân viên hàng không
Điều 16. Vi phạm quy định về đào tạo, huấn luyện và sử dụng nhân viên hàng không
Điều 17. Vi phạm quy định về giám định sức khỏe cho nhân viên hàng không
Mục 5 — VI PHẠM QUY ĐỊNH VỀ HOẠT ĐỘNG BAY
Điều 18. Vi phạm quy định về cung cấp dịch vụ bảo đảm hoạt động bay
Điều 19. Vi phạm quy định về quản lý hoạt động bay
Điều 20. Vi phạm quy định về điều tra sự cố, tai nạn tàu bay
Mục 6 — VI PHẠM QUY ĐỊNH VỀ HOẠT ĐỘNG VẬN CHUYỂN HÀNG KHÔNG VÀ HOẠT ĐỘNG HÀNG KHÔNG CHUNG
Điều 21. Vi phạm quy định về thành lập tổ chức thực hiện vận chuyển hàng không và hoạt động hàng không chung
Điều 22. Vi phạm quy định về khai thác vận chuyển hàng không và hoạt động hàng không chung
Mục 7 — VI PHẠM QUY ĐỊNH VỀ AN NINH HÀNG KHÔNG
Điều 23. Vi phạm quy định về quản lý, sử dụng thẻ kiểm soát an ninh hàng không
Điều 24. Vi phạm quy định về an ninh hàng không đối với cảng hàng không, sân bay, chuyến bay, quản lý hoạt động bay
Điều 25. Vi phạm quy định về tổ chức bảo đảm an ninh hàng không
Chương III — THẨM QUYỀN VÀ THỦ TỤC XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH TRONG LĨNH VỰC HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG
Điều 26. Thẩm quyền xử phạt của thanh tra
Điều 27. Thẩm quyền xử phạt của Cảng vụ hàng không
Điều 28. Thẩm quyền của Chủ tịch Ủy ban nhân dân các cấp
Điều 29. Thẩm quyền của lực lượng Công an nhân dân
Điều 30. Lực lượng thanh tra chuyên ngành khác
Điều 31. Lập biên bản vi phạm hành chính
Điều 32. Thu, nộp tiền phạt
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 33. Hiệu lực thi hành
Điều 34. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.