Quyết định · UBND
Quyết định 15/2009/QĐ-UBND
Về việc ban hành quy định về phân cấp quản lý, khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Kiên Giang
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 10/06/2009
- Ngày có hiệu lực
- 20/06/2009
- Hết hiệu lực
- 01/12/2020
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 20/2020/QĐ-UBND — Quy định phân cấp quản lý và bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Kiên Giang (20/11/2020)
Hướng dẫn thi hành (6)
- 113/2007/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đê điều (28/06/2007)
- 79/2006/QH11 — Đê điều (29/11/2006)
- 31/2004/QH11 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Uỷ ban nhân dân (03/12/2004)
- 143/2003/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh Khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi (28/11/2003)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
- 32/2001/PL-UBTVQH10 — Khai thác và bảo vệ công trình thuỷ lợi (04/04/2001)
Bố cục (16 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này “Quy định về việc phân cấp quản lý, khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Kiên Giang”. Điều 2. Giao nhiệm vụ cho Giám đốc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn phối hợp với các sở, ngành có liên quan và Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố tổ chức triển khai, thực hiện Quyết định này. Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Giám đốc các sở, Thủ trưởng các ban, ngành cấp tỉnh (Đảng, chính quyền, Ủy ban Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể), Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi, đối tượng áp dụng Điều 2. Giải thích từ ngữ Chương II — PHÂN CẤP QUẢN LÝ KHAI THÁC VÀ BẢO VỆ CÁC CÔNG TRÌNH THỦY LỢI Điều 3. Công trình thủy lợi hoặc hệ thống công trình thủy lợi được xây dựng bằng nguồn ngân sách hoặc có nguồn gốc từ ngân sách được phân cấp quản lý như sau: Điều 4. Phân công trách nhiệm Chương III — DUY TU, BẢO DƯỠNG VÀ VẬN HÀNH CÁC CÔNG TRÌNH THỦY LỢI Điều 5. Duy tu, bảo dưỡng và vận hành Điều 6. Nguồn kinh phí duy tu, sửa chữa Điều 7. Vận hành và khai thác Chương IV — PHẠM VI BẢO VỆ CÔNG TRÌNH THỦY LỢI Điều 8. Phạm vi bảo vệ công trình thủy lợi bao gồm công trình và vùng phụ cận. Việc quy định phạm vi phụ cận phải căn cứ vào tiêu chuẩn thiết kế, quy trình, quy phạm kỹ thuật nhằm bảo đảm an toàn công trình, thuận lợi cho việc khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi. Điều 9. Phạm vi bảo vệ công trình thủy lợi Chương V — KHEN THƯỞNG VÀ XỬ LÝ VI PHẠM Điều 10. Khen thưởng và xử lý vi phạm Chương VI — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 11. Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn phối hợp với các Sở Tài chính, Sở Kế hoạch và Đầu tư, Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố và các đơn vị có liên quan tổ chức triển khai, hướng dẫn, kiểm tra và thực hiện Quy định này. Điều 12. Tổ chức, cá nhân có diện tích đất trong phạm vi bảo vệ công trình được tiếp tục sử dụng (đúng mục đích đã ghi trong giấy chứng nhận quyền sử dụng đất). Trường hợp nhà cửa, vật kiến trúc, hoa màu có ảnh hưởng đến phạm vi bảo vệ công trình hoặc ảnh hưởng khi nâng cấp công trình phải di dời và được bồi thường theo quy định hiện hành. Điều 13. Ủy ban nhân dân cấp xã, huyện, thị và thành phố ngoài trách nhiệm quản lý được phân cấp tại khoản 2, 3 Điều 3 Quy định này còn có trách nhiệm quản lý nhà nước về khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi tại Điều 29 Nghị định số 143/2003/NĐ-CP ngày 28/11/2003 của Chính phủ Quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh Khai thác và Bảo vệ công trình thủy lợi./.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.