Quyết định · UBND

Quyết định 15/2022/QĐ-UBND

Ban hành Quy chế thu thập, quản lý, khai thác, chia sẻ và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
26/04/2022
Ngày có hiệu lực
15/05/2022
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (4)

Bố cục (29 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế thu thập, quản lý, khai thác, chia sẻ và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành từ ngày 15 tháng 5 năm 2022 và thay thế Quyết định số 15/2016/QĐ-UBND ngày 25 tháng 4 năm 2016 của UBND tỉnh ban hành Quy chế thu thập, quản lý, cập nhật, khai thác và sử dụng dữ liệu tài nguyên và môi trường trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi.
Điều 3. Chánh Văn phòng Uỷ ban nhân dân tỉnh, Giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường; Thủ trưởng các sở, ban, ngành; Chủ tịch Uỷ ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường
  Điều 3. Nguyên tắc thu thập, quản lý, khai thác và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường
  Điều 4. Kinh phí thu thập, xử lý thông tin, khai thác và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường
Chương II — THU THẬP THÔNG TIN, DỮ LIỆU
  Điều 5. Lập, phê duyệt kế hoạch thu thập, cập nhật thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường và thu thập, cập nhật thông tin mô tả về thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường
  Điều 6. Thực hiện kế hoạch, thu thập, cập nhật thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường và thu thập, cập nhật thông tin mô tả về thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường
  Điều 7. Giao nộp thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường
  Điều 8. Kiểm tra, đánh giá, xử lý, cập nhật dữ liệu
Chương III — TỔ CHỨC QUẢN LÝ THÔNG TIN, DỮ LIỆU
  Điều 9. Bảo quản, lưu trữ và tu bổ thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường
  Điều 10. Xây dựng cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường
  Điều 11. Vận hành, cập nhật cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường
  Điều 12. Bảo đảm an toàn và bảo mật thông tin
Chương IV — KHAI THÁC VÀ SỬ DỤNG THÔNG TIN, DỮ LIỆU
  Điều 13. Công bố danh mục thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường
  Điều 14. Hình thức khai thác và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường
  Điều 15. Nội dung khai thác và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường
  Điều 16. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân khai thác và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường
  Điều 17. Những trường hợp không được cung cấp thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường
Chương V — KẾT NỐI, CHIA SẺ THÔNG TIN, DỮ LIỆU TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG TRÊN MÔI TRƯỜNG ĐIỆN TỬ
  Điều 18. Nguyên tắc kết nối, chia sẻ thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường
  Điều 19. Phối hợp kết nối, chia sẻ thông tin, dữ liệu về tài nguyên và môi trường
  Điều 20. Kết nối, tích hợp thông tin, số liệu quan trắc tài nguyên và môi trường trên môi trường điện tử
Chương VI — TRÁCH NHIỆM, QUYỀN HẠN CỦA CÁC CƠ QUAN QUẢN LÝ
  Điều 21. Trách nhiệm quản lý nhà nước về thu thập, quản lý, khai thác, chia sẻ và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường
  Điều 22. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân thu thập, cung cấp thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường
Chương VII — BẢO VỆ QUYỀN SỞ HỮU THÔNG TIN, DỮ LIỆU
  Điều 23. Quyền sở hữu trí tuệ đối với thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường
  Điều 24. Bảo hộ sở hữu trí tuệ đối với thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường
Chương VIII — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 25. Xử lý thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường đã được thu thập trước ngày Quy chế này có hiệu lực thi hành
  Điều 26. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.