Văn bản · Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Văn bản 16/2014/TTLT-BTP-BTNMT-NHNN
Hướng dẫn một số vấn đề về xử lý tài sản bảo đảm
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 06/06/2014
- Ngày có hiệu lực
- 22/07/2014
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Được hướng dẫn bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (11)
- 53/2013/NĐ-CP — Về thành lập, tổ chức và hoạt động của công ty quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (18/05/2013)
- 11/2012/NĐ-CP — Về sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 163/2006/NĐ-CP ngày 29 tháng 12 năm 2006 của Chính phủ về giao dịch bảo đảm (22/02/2012)
- 163/2006/NĐ-CP — Về giao dịch bảo đảm (29/12/2006)
- 33/2005/QH11 — Dân sự (14/06/2005)
- 156/2013/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (11/11/2013)
- 53/2013/NĐ-CP — Về thành lập, tổ chức và hoạt động của công ty quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (18/05/2013)
- 22/2013/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tư pháp (13/03/2013)
- 21/2013/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài nguyên và Môi trường (04/03/2013)
- 11/2012/NĐ-CP — Về sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 163/2006/NĐ-CP ngày 29 tháng 12 năm 2006 của Chính phủ về giao dịch bảo đảm (22/02/2012)
- 163/2006/NĐ-CP — Về giao dịch bảo đảm (29/12/2006)
- 33/2005/QH11 — Dân sự (14/06/2005)
Bố cục (14 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Trách nhiệm của tổ chức, hộ gia đình, cá nhân có liên quan trong việc xử lý tài sản bảo đảm Chương II — XỬ LÝ TÀI SẢN BẢO ĐẢM Điều 4. Xử lý đối với tài sản thế chấp là hàng hóa luân chuyển trong quá trình sản xuất kinh doanh do bên thế chấp bán, thay thế tài sản thế chấp không có sự đồng ý của bên nhận thế chấp trong khi hợp đồng thế chấp đã được đăng ký giao dịch bảo đảm và giữa bên thế chấp với bên nhận thế chấp có thỏa thuận khi bán, thay thế tài sản thế chấp phải được sự đồng ý của bên nhận thế chấp Điều 5. Yêu cầu hoàn trả tài sản bảo đảm đang bị cầm giữ trong hợp đồng song vụ để xử lý Điều 6. Xử lý tài sản thế chấp là quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất trong trường hợp hợp đồng thế chấp đã được đăng ký trước khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền thu hồi theo quy định của pháp luật Điều 7. Xử lý tài sản thế chấp là quyền đòi nợ Điều 8. Xử lý tài sản bảo đảm là tài sản hình thành trong tương lai Điều 9. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp xã trong việc thực hiện quyền thu giữ tài sản bảo đảm của người xử lý tài sản bảo đảm Điều 10. Bán tài sản bảo đảm không qua đấu giá Điều 11. Nhận chính tài sản bảo đảm để thay thế cho việc thực hiện nghĩa vụ của bên bảo đảm Điều 12. Thủ tục chuyển quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản sau khi xử lý tài sản bảo đảm Chương III — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 13. Hiệu lực thi hành Điều 14. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.