Thông tư · Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Thông tư 16/2019/TT-NHNN
Quy định về phát hành tín phiếu Ngân hàng Nhà nước
- Tình trạng
- Hết hiệu lực một phần
- Ngày ban hành
- 22/10/2019
- Ngày có hiệu lực
- 09/12/2019
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)
- 44/2024/TT-NHNN — Thông tư sửa đổi, bổ sung khoản 2 Điều 2 Thông tư số 16/2019/TT-NHNN ngày 22 tháng 10 năm 2019 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về phát hành tín phiếu Ngân hàng Nhà nước (30/08/2024)
- 44/2024/TT-NHNN — Thông tư sửa đổi, bổ sung khoản 2 Điều 2 Thông tư số 16/2019/TT-NHNN ngày 22 tháng 10 năm 2019 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về phát hành tín phiếu Ngân hàng Nhà nước (30/08/2024)
Thay thế / bãi bỏ (2)
- 24/2014/TT-NHNN — Hướng dẫn một số nội dung về hoạt động bảo hiểm tiền gửi (06/09/2014)
- 362/1999/QĐ-NHNN1 — Về việc ban hành Quy chế phát hành tín phiếu Ngân hàng Nhà nước (08/10/1999)
Hướng dẫn thi hành (1)
- 16/2017/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (17/02/2017)
Bố cục (15 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ Điều 4. Các điều kiện, điều khoản cơ bản của tín phiếu Ngân hàng Nhà nước Điều 5. Giá bán tín phiếu Ngân hàng Nhà nước Điều 6. Phương thức phát hành tín phiếu Ngân hàng Nhà nước Điều 7. Thanh toán tín phiếu Ngân hàng Nhà nước Điều 8. Chi phí phát hành, trả lãi tín phiếu Điều 9. Sử dụng tín phiếu Ngân hàng Nhà nước trong các giao dịch của Ngân hàng Nhà nước Điều 10. Mua, bán, cầm cố tín phiếu Ngân hàng Nhà nước Điều 11. Lưu ký tín phiếu Ngân hàng Nhà nước Điều 12. Xử lý trường hợp tổ chức tín dụng không thanh toán hoặc thanh toán không đủ số tiền mua tín phiếu Ngân hàng Nhà nước Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 13. Trách nhiệm của các đơn vị thuộc Ngân hàng Nhà nước Điều 14. Hiệu lực thi hành Điều 15. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.