Thông tư · Bộ Quốc phòng

Thông tư 160/2014/TT-BQP

Quy định chi tiết và hướng dẫn thi đua, khen thưởng trong quân đội nhân dân Việt Nam

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
09/11/2014
Ngày có hiệu lực
24/01/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (1)

Hướng dẫn thi hành (10)

Bố cục (70 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Nguyên tắc thi đua, khen thưởng
  Điều 4. Các hành vi bị nghiêm cấm
Chương II — THI ĐUA VÀ DANH HIỆU THI ĐUA
  Mục 1 — HÌNH THỨC, NỘI DUNG TỔ CHỨC THI ĐUA VÀ TRÁCH NHIỆM
    Điều 5. Hình thức tổ chức thi đua
    Điều 6. Nội dung các bước trong tổ chức phong trào thi đua
    Điều 7. Yêu cầu trong tổ chức phong trào thi đua
    Điều 8. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân trong thi đua, khen thưởng
  Mục 2 — ĐẠI HỘI THI ĐUA QUYẾT THẮNG
    Điều 9. Phạm vi, thời gian tổ chức đại hội
    Điều 10. Nội dung đại hội
  Mục 3 — DANH HIỆU THI ĐUA VÀ TIÊU CHUẨN DANH HIỆU THI ĐUA
    Điều 11. Các danh hiệu thi đua
    Điều 12. Tiêu chuẩn danh hiệu thi đua
    Điều 13. Danh hiệu thi đua, tiêu chuẩn danh hiệu thi đua thuộc các ngành, đoàn thể, các tổ chức quần chúng trong Quân đội
Chương III — HÌNH THỨC, ĐỐI TƯỢNG VÀ TIÊU CHUẨN KHEN THƯỞNG
  Mục 1 — HUÂN CHƯƠNG
    Điều 14. “Huân chương Sao vàng”
    Điều 15. “Huân chương Hồ Chí Minh”
    Điều 16. “Huân chương Độc lập” hạng Nhất
    Điều 17. “Huân chương Độc lập” hạng Nhì
    Điều 18. “Huân chương Độc lập” hạng Ba
    Điều 19. “Huân chương Quân công” hạng Nhất
    Điều 20. “Huân chương Quân công” hạng Nhì
    Điều 21. “Huân chương Quân công” hạng Ba
    Điều 22. “Huân chương Bảo vệ Tổ quốc” hạng Nhất
    Điều 23. “Huân chương Bảo vệ Tổ quốc” hạng Nhì
    Điều 24. “Huân chương Bảo vệ Tổ quốc” hạng Ba
    Điều 25. “Huân chương Lao động” hạng Nhất
    Điều 26. “Huân chương Lao động” hạng Nhì
    Điều 27. “Huân chương Lao động” hạng Ba
    Điều 28. “Huân chương Chiến công” hạng Nhất
    Điều 29. “Huân chương Chiến công” hạng Nhì
    Điều 30. “Huân chương Chiến công” hạng Ba
    Điều 31. “Huân chương Dũng cảm”
  Mục 2 — HUY CHƯƠNG
    Điều 32. “Huy chương Quân kỳ Quyết thắng”
    Điều 33. “Huy chương Chiến sĩ vẻ vang”
  Mục 3 — DANH HIỆU VINH DỰ NHÀ NƯỚC
    Điều 34. Danh hiệu “Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân”
    Điều 35. Danh hiệu “Anh hùng Lao động”
    Điều 36. Danh hiệu “Nhà giáo”, “Thầy thuốc”, “Nghệ sĩ”, “Nghệ nhân”
  Mục 4 — GIẢI THƯỞNG
    Điều 37. “Giải thưởng Hồ Chí Minh”
    Điều 38. “Giải thưởng Nhà nước”
  Mục 5 — BẰNG KHEN, GIẤY KHEN
    Điều 39. “Bằng khen của Thủ tướng Chính phủ”
    Điều 40. “Bằng khen của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng”
    Điều 41. Bằng khen của Bộ Tổng Tham mưu, Tổng cục Chính trị; các Tổng cục, Quân khu, Quân chủng, Quân đoàn, Binh chủng và cấp tương đương (sau đây gọi tắt là “Bằng khen của cấp trực thuộc Bộ Quốc phòng”)
    Điều 42. Giấy khen của thủ trưởng đơn vị cấp trực thuộc Bộ Quốc phòng, sư đoàn, lữ đoàn, trung đoàn và cấp tương đương
  Mục 6 — KỶ NIỆM CHƯƠNG, HUY HIỆU
    Điều 43. Kỷ niệm chương
    Điều 44. Huy hiệu
Chương IV — QUYỀN HẠN KHEN THƯỞNG
  Điều 45. Bộ trưởng Bộ Quốc phòng
  Điều 46. Thủ trưởng đơn vị trực thuộc Bộ Quốc phòng
  Điều 47. Thủ trưởng Sư đoàn, Lữ đoàn và chức vụ tương đương
  Điều 48. Thủ trưởng Trung đoàn và chức vụ tương đương
  Điều 49. Đối với các cơ quan, đơn vị không có con dấu riêng
Chương V — QUY TRÌNH, THỦ TỤC, HỒ SƠ ĐỀ NGHỊ KHEN THƯỞNG;
  Mục 1 — QUY TRÌNH, THỦ TỤC, HỒ SƠ ĐỀ NGHỊ KHEN THƯỞNG
    Điều 50. Quy định chung về quy trình, thủ tục xét, trình khen thưởng
    Điều 51. Thủ tục, hồ sơ xét tặng danh hiệu thi đua các cấp
    Điều 52. Thủ tục, hồ sơ đề nghị tặng thưởng Huân chương
    Điều 53. Thủ tục, hồ sơ đề nghị tặng thưởng Huy chương
    Điều 54. Thủ tục, hồ sơ đề nghị tặng thưởng “Bằng khen của Thủ tướng Chính phủ”, “Bằng khen của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng”
    Điều 55. Thủ tục, hồ sơ đề nghị khen thưởng đột xuất
    Điều 56. Thủ tục, hồ sơ đề nghị phong tặng danh hiệu “Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân”, danh hiệu “Anh hùng Lao động”
    Điều 57. Hiệp y khen thưởng
    Điều 58. Báo cáo thành tích đề nghị khen thưởng
  Mục 2 — CÔNG BỐ KẾT QUẢ, LƯU TRỮ HỒ SƠ KHEN THƯỞNG
    Điều 59. Công bố quyết định khen thưởng; tổ chức trao tặng, đón nhận danh hiệu thi đua hoặc hình thức khen thưởng
    Điều 60. Lưu trữ hồ sơ khen thưởng
Chương VI — TỶ LỆ KHEN THƯỞNG, KINH PHÍ THI ĐUA,
  Điều 61. Tỷ lệ khen thưởng tổng kết thi đua hàng năm
  Điều 62. Nguồn kinh phí thi đua, khen thưởng
  Điều 63. Quản lý, sử dụng kinh phí thi đua, khen thưởng
  Điều 64. Mức chi tiền thưởng
  Điều 65. Quyền lợi và chế độ ưu đãi
Chương VII — KHIẾU NẠI, TỐ CÁO VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 66. Khiếu nại, tố cáo và giải quyết khiếu nại, tố cáo trong công tác thi đua, khen thưởng
  Điều 67. Xử lý vi phạm trong công tác thi đua, khen thưởng
  Điều 68. Tước danh hiệu, phục hồi danh hiệu
Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 69. Hiệu lực thi hành
  Điều 70. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.