Thông tư · Bộ Quốc phòng
Thông tư 151/2018/TT-BQP
Quy định chi tiết và hướng dẫn thi đua, khen thưởng trong Quân đội nhân dân Việt Nam
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 12/10/2018
- Ngày có hiệu lực
- 25/11/2018
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 118/2023/TT-BQP — Thông tư quy định và hướng dẫn thi đua, khen thưởng trong Quân đội nhân dân Việt Nam (22/12/2023)
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 160/2014/TT-BQP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi đua, khen thưởng trong quân đội nhân dân Việt Nam (09/11/2014)
Hướng dẫn thi hành (5)
- 91/2017/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Thi đua, khen thưởng (31/07/2017)
- 91/2017/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Thi đua, khen thưởng (31/07/2017)
- 39/2013/QH13 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thi đua, khen thưởng (16/11/2013)
- 47/2005/QH11 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thi đua, Khen thưởng (14/06/2005)
- 15/2003/QH11 — Thi đua, khen thưởng (26/11/2003)
Bố cục (90 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Nguyên tắc thi đua, khen thưởng
Điều 4. Trách nhiệm của các tổ chức, cơ quan, đơn vị, cá nhân trong triển khai tổ chức phong trào thi đua
Chương II — TỔ CHỨC THI ĐUA, DANH HIỆU THI ĐUA VÀ TIÊU CHUẨN DANH HIỆU THI ĐUA
Mục 1 — TỔ CHỨC THI ĐUA
Điều 5. Hình thức tổ chức thi đua
Điều 6. Nội dung tổ chức phong trào thi đua
Điều 7. Yêu cầu tổ chức phong trào thi đua
Điều 8. Báo cáo, thông báo kết quả thi đua
Mục 2 — ĐẠI HỘI THI ĐUA QUYẾT THẮNG
Điều 9. Phạm vi, thời gian tổ chức đại hội
Điều 10. Nội dung đại hội
Mục 3 — DANH HIỆU THI ĐUA VÀ TIÊU CHUẨN DANH HIỆU THI ĐUA
Điều 11. Danh hiệu thi đua
Điều 12. Tiêu chuẩn danh hiệu thi đua
Chương III — HÌNH THỨC, ĐỐI TƯỢNG VÀ TIÊU CHUẨN KHEN THƯỞNG
Mục 1 — LOẠI HÌNH KHEN THƯỞNG
Điều 13. Các loại hình khen thưởng
Mục 2 — HUÂN CHƯƠNG
Điều 14. “Huân chương Sao vàng”
Điều 15. “Huân chương Hồ Chí Minh”
Điều 16. “Huân chương Độc lập” hạng nhất
Điều 17. “Huân chương Độc lập” hạng nhì
Điều 18. “Huân chương Độc lập” hạng ba
Điều 19. “Huân chương Quân công” hạng nhất
Điều 20. “Huân chương Quân công” hạng nhì
Điều 21. “Huân chương Quân công” hạng ba
Điều 22. “Huân chương Lao động” hạng nhất
Điều 23. “Huân chương Lao động” hạng nhì
Điều 24. “Huân chương Lao động” hạng ba
Điều 25. “Huân chương Bảo vệ Tổ quốc” hạng nhất
Điều 26. “Huân chương Bảo vệ Tổ quốc” hạng nhì
Điều 27. “Huân chương Bảo vệ Tổ quốc” hạng ba
Điều 28. “Huân chương Chiến công” hạng nhất
Điều 29. “Huân chương Chiến công” hạng nhì
Điều 30. “Huân chương Chiến công” hạng ba
Điều 31. “Huân chương Dũng cảm”
Điều 32. “Huân chương Hữu nghị”
Mục 3 — HUY CHƯƠNG
Điều 33. “Huy chương Quân kỳ Quyết thắng”
Điều 34. “Huy chương Chiến sĩ vẻ vang”
Điều 35. “Huy chương Hữu nghị”
Mục 4 — DANH HIỆU VINH DỰ NHÀ NƯỚC
Điều 36. Danh hiệu “Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân”
Điều 37. Danh hiệu “Anh hùng Lao động”
Điều 38. Danh hiệu “Nhà giáo nhân dân”, “Nhà giáo ưu tú”, “Thầy thuốc nhân dân”, “Thầy thuốc ưu tú”, “Nghệ sĩ nhân dân”, “Nghệ sĩ ưu tú”, “Nghệ nhân nhân dân”, “Nghệ nhân ưu tú”
Mục 5 — GIẢI THƯỞNG
Điều 39. “Giải thưởng Hồ Chí Minh”
Điều 40. “Giải thưởng Nhà nước”
Mục 6 — BẰNG KHEN, GIẤY KHEN
Điều 41. “Bằng khen của Thủ tướng Chính phủ”
Điều 42. “Bằng khen của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng”
Điều 43. Bằng khen của thủ trưởng đơn vị trực thuộc Bộ Quốc phòng
Điều 44. Giấy khen của thủ trưởng đơn vị trực thuộc Bộ Quốc phòng, sư đoàn, lữ đoàn, trung đoàn và tương đương
Mục 7 — KỶ NIỆM CHƯƠNG
Điều 45. Kỷ niệm chương “Vì sự nghiệp xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam”
Điều 46. Kỷ niệm chương “Vì sự nghiệp vũ trang quần chúng”
Mục 8 — CÁC HÌNH THỨC TÔN VINH KHÁC
Điều 47. Các hình thức tôn vinh khác
Chương IV — THẨM QUYỀN QUYẾT ĐỊNH KHEN THƯỞNG VÀ TRAO TẶNG
Điều 48. Bộ trưởng Bộ Quốc phòng
Điều 49. Thủ trưởng đơn vị trực thuộc Bộ Quốc phòng
Điều 50. Chánh án Tòa án Quân sự Trung ương, Viện trưởng Viện Kiểm sát Quân sự Trung ương, Phó Chủ nhiệm Ủy ban Kiểm tra Quân ủy Trung ương, Chánh Thanh tra Bộ Quốc phòng
Điều 51. Thủ trưởng sư đoàn và chức vụ tương đương
Điều 52. Thủ trưởng lữ đoàn, trung đoàn và chức vụ tương đương
Điều 53. Khen thưởng của các cơ quan, đơn vị không có tư cách pháp nhân
Điều 54. Trao tặng, đón nhận danh hiệu thi đua, hình thức khen thưởng
Chương V — QUY TRÌNH, THỦ TỤC, HỒ SƠ ĐỀ NGHỊ KHEN THƯỞNG; LƯU TRỮ HỒ SƠ KHEN THƯỞNG
Mục 1 — QUY TRÌNH ĐỀ NGHỊ KHEN THƯỞNG
Điều 55. Quy trình chung
Điều 56. Quy trình ở cấp Bộ Quốc phòng
Điều 57. Quy trình xét tặng danh hiệu thi đua ở các cấp
Điều 58. Quy trình xét, đề nghị khen thưởng theo công trạng và thành tích đạt được
Điều 59. Quy trình xét, đề nghị khen thưởng đột xuất
Điều 60. Quy trình xét, đề nghị khen thưởng niên hạn và kỷ niệm chương
Điều 61. Quy trình xét thưởng theo chuyên đề, khen thưởng tổng kết nhiệm vụ và khen thưởng hội thi, hội thao
Điều 62. Quy trình xét, đề nghị khen thưởng của các tổ chức quần chúng
Điều 63. Quy trình xét, đề nghị phong tặng danh hiệu “Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân”, “Anh hùng Lao động” thời kỳ đổi mới
Mục 2 — THỦ TỤC, THỜI GIAN, HỒ SƠ ĐỀ NGHỊ KHEN THƯỞNG
Điều 64. Quy định chung về thủ tục, hồ sơ
Điều 65. Hiệp y khen thưởng
Điều 66. Thời gian, hồ sơ đề nghị xét tặng danh hiệu thi đua
Điều 67. Thời gian, hồ sơ đề nghị khen thưởng Huân chương, “Bằng khen của Thủ tướng Chính phủ”, “Bằng khen của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng”
Điều 68. Thời gian, hồ sơ đề nghị khen thưởng Huy chương, Kỷ niệm chương
Điều 69. Thời gian, hồ sơ đề nghị phong tặng danh hiệu “Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân”, danh hiệu “Anh hùng Lao động”
Điều 70. Thời gian, thủ tục, hồ sơ đề nghị khen thưởng quá trình cống hiến
Điều 71. Thủ tục, hồ sơ đơn giản
Điều 72. Thủ tục, hồ sơ đề nghị khen thưởng cho tổ chức, cá nhân nước ngoài
Mục 3 — THÔNG BÁO KẾT QUẢ KHEN THƯỞNG, LƯU TRỮ HỒ SƠ KHEN THƯỞNG
Điều 73. Thông báo kết quả khen thưởng
Điều 74. Lưu trữ hồ sơ khen thưởng
Chương VI — HỘI ĐỒNG THI ĐUA - KHEN THƯỞNG, TỔ THI ĐUA - KHEN THƯỞNG
Điều 75. Hội đồng Thi đua - Khen thưởng Bộ Quốc phòng
Điều 76. Hội đồng thi đua - khen thưởng, tổ thi đua - khen thưởng từ cấp đơn vị trực thuộc Bộ Quốc phòng đến cấp đại đội và tương đương
Điều 77. Cơ quan thường trực hội đồng thi đua - khen thưởng các cấp
Điều 78. Thư ký hội đồng thi đua - khen thưởng các cấp
Chương VII — KINH PHÍ THI ĐUA, KHEN THƯỞNG VÀ MỨC TIỀN THƯỞNG
Điều 79. Nguồn kinh phí thi đua, khen thưởng
Điều 80. Quản lý kinh phí thi đua, khen thưởng
Điều 81. Sử dụng kinh phí thi đua, khen thưởng
Điều 82. Mức tiền thưởng
Chương VIII — QUYỀN, NGHĨA VỤ CỦA CÁ NHÂN, TẬP THỂ; KHIẾU NẠI, TỐ CÁO VÀ XỬ LÝ VI PHẠM; TƯỚC VÀ PHỤC HỒI DANH HIỆU
Điều 83. Quyền của cá nhân, tập thể trong thi đua, khen thưởng
Điều 84. Nghĩa vụ của cá nhân, tập thể trong thi đua, khen thưởng
Điều 85. Xử lý vi phạm trong thi đua, khen thưởng
Điều 86. Khiếu nại, tố cáo và giải quyết khiếu nại, tố cáo trong thi đua, khen thưởng
Điều 87. Hủy bỏ quyết định khen thưởng
Điều 88. Thủ tục, hồ sơ tước hoặc phục hồi danh hiệu
Chương IX — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 89. Hiệu lực thi hành
Điều 90. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.