Thông tư · Bộ Quốc phòng
Thông tư 162/2017/TT-BQP
hướng dẫn thực hiện một số điều của Nghị định số 151/2016/NĐ-CP ngày 11 tháng 11 năm 2016 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều về chế độ, chính sách của Luật Quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng
- Tình trạng
- Hết hiệu lực một phần
- Ngày ban hành
- 10/07/2017
- Ngày có hiệu lực
- 25/08/2017
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (3)
- 151/2016/NĐ-CP — quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều về chế độ, chính sách của Luật quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng (11/11/2016)
- 151/2016/NĐ-CP — quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều về chế độ, chính sách của Luật quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng (11/11/2016)
- 98/2015/QH13 — Quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng (26/11/2015)
Bố cục (15 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Tiền lương và thời gian công tác để tính hưởng chế độ Chương II — CHẾ ĐỘ, CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI QUÂN NHÂN CHUYÊN NGHIỆP, Điều 4. Điều kiện nghỉ hưu và chế độ, chính sách khi nghỉ hưu Điều 5. Điều kiện và chế độ trợ cấp một lần do nghỉ hưu trước hạn tuổi Điều 6. Chế độ, chính sách đối với quân nhân chuyên nghiệp phục viên Điều 7. Chế độ, chính sách đối với quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng phục vụ trong Quân đội hy sinh, từ trần Điều 8. Điều kiện, mức quy đổi và cách tính quy đổi thời gian công tác Điều 9. Chế độ trợ cấp một lần do quy đổi thời gian Điều 10. Chế độ bảo hiểm y tế đối với thân nhân của công nhân và viên chức quốc phòng Chương III — KINH PHÍ BẢO ĐẢM; HỒ SƠ, THẨM QUYỀN GIẢI QUYẾT CHẾ ĐỘ, Điều 11. Kinh phí bảo đảm Điều 12. Hồ sơ và thẩm quyền giải quyết chế độ Điều 13. Trách nhiệm của các cơ quan, đơn vị, doanh nghiệp Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 14. Hiệu lực thi hành Điều 15. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.