Thông tư · Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Thông tư 17/2015/TT-BVHTTDL
Quy định về phòng, chống doping trong hoạt động thể thao
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 30/12/2015
- Ngày có hiệu lực
- 01/03/2016
- Hết hiệu lực
- 09/07/2024
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)
- 01/2023/TT-BVHTTDL — sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 17/2015/TT-BVHTTDL ngày 30 tháng 12 năm 2015 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch quy định về phòng, chống doping trong hoạt động thể thao (21/02/2023)
- 01/2023/TT-BVHTTDL — sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 17/2015/TT-BVHTTDL ngày 30 tháng 12 năm 2015 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch quy định về phòng, chống doping trong hoạt động thể thao (21/02/2023)
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 44/2005/QĐ-UBTDTT — Về việc ban hành Quy chế bảo đảm y tế cho vận động viên các đội tuyển thể thao (13/01/2005)
Hướng dẫn thi hành (5)
- 112/2007/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật thể dục, thể thao (26/06/2007)
- 77/2006/QH11 — Thể dục, thể thao (29/11/2006)
- 76/2013/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (16/07/2013)
- 112/2007/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật thể dục, thể thao (26/06/2007)
- 77/2006/QH11 — Thể dục, thể thao (29/11/2006)
Bố cục (25 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Nguyên tắc phòng, chống doping trong hoạt động thể thao Điều 4. Hành vi vi phạm Bộ luật phòng, chống doping thế giới Chương II — TUYÊN TRUYỀN, GIÁO DỤC VỀ PHÒNG, CHỐNG DOPING TRONG HOẠT ĐỘNG THỂ THAO Điều 5. Mục tiêu tuyên truyền, giáo dục Điều 6. Nội dung tuyên truyền, giáo dục Chương III — KIỂM TRA DOPING Điều 7. Thẩm quyền yêu cầu vận động viên kiểm tra doping Điều 8. Lấy mẫu xét nghiệm doping Điều 9. Xử lý kết quả xét nghiệm doping Điều 10. Miễn trừ do điều trị cho vận động viên Điều 11. Hội đồng Miễn trừ do điều trị Chương IV — XỬ LÝ VI PHẠM VÀ GIẢI QUYẾT KHIẾU NẠI VỀ DOPING Điều 12. Hội đồng đánh giá mức độ vi phạm doping Điều 13. Trách nhiệm của Hội đồng Đánh giá mức độ vi phạm doping Điều 14. Kết luận đánh giá mức độ vi phạm doping Điều 15. Xử lý vi phạm doping tại liên đoàn, hiệp hội Điều 16. Khiếu nại Chương V — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC TỔ CHỨC, CÁ NHÂN TRONG PHÒNG, CHỐNG DOPING Điều 17. Trách nhiệm của Tổng cục Thể dục thể thao Điều 18. Trách nhiệm của Trung tâm Doping và Y học thể thao Điều 19. Trách nhiệm của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch (Sở Văn hóa và Thể thao) Điều 20. Trách nhiệm của Ủy ban Olympic Việt Nam, Hiệp hội Paralympic Việt Nam và các liên đoàn, hiệp hội thể thao quốc gia Điều 21. Trách nhiệm của các cơ sở đào tạo vận động viên Điều 22. Trách nhiệm của cán bộ y tế, huấn luyện viên Điều 23. Trách nhiệm của vận động viên Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 24. Hiệu Iực thi hành Điều 25. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.