Luật · Quốc hội

Luật 77/2006/QH11

Luật Thể dục, thể thao số 77/2006/QH11

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
29/11/2006
Ngày có hiệu lực
01/07/2007
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (311)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (79 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Áp dụng Luật thể dục, thể thao
  Điều 4. Chính sách của Nhà nước về phát triển thể dục, thể thao
  Điều 5. Cơ quan quản lý nhà nước về thể dục thể thao
  Điều 6. Nội dung quản lý nhà nước về thể dục, thể thao
  Điều 7. Thanh tra thể dục, thể thao
  Điều 8. Khiếu nại, tố cáo trong hoạt động thể dục, thể thao
  Điều 9. Thông tin, tuyên truyền về thể dục, thể thao
  Điều 10. Những hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động thể dục, thể thao
Chương II — THỂ DỤC, THỂ THAO CHO MỌI NGƯỜI
  Mục 1 — THỂ DỤC, THỂ THAO QUẦN CHÚNG
    Điều 11. Phát triển thể dục, thể thao quần chúng
    Điều 12. Phong trào thể dục, thể thao quần chúng
    Điều 13. Thi đấu thể thao quần chúng
    Điều 14. Thể dục, thể thao cho người khuyết tật
    Điều 15. Thể dục, thể thao cho người cao tuổi
    Điều 16. Thể dục phòng bệnh, chữa bệnh
    Điều 17. Các môn thể thao dân tộc
    Điều 18. Thể thao giải trí
    Điều 19. Thể thao quốc phòng
  Mục 2 — GIÁO DỤC THỂ CHẤT VÀ THỂ THAO TRONG NHÀ TRƯỜNG
    Điều 20. Giáo dục thể chất và thể thao trong nhà trường
    Điều 21. Trách nhiệm của Nhà nước đối với giáo dục thể chất và thể thao trong nhà trường
    Điều 22. Trách nhiệm của nhà trường
    Điều 23. Quyền và nghĩa vụ của giáo viên, giảng viên thể dục thể thao
    Điều 24. Quyền và nghĩa vụ của người học
    Điều 25. Thi đấu thể thao trong nhà trường
    Điều 26. Trách nhiệm của Đoàn thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh và các tổ chức xã hội - nghề nghiệp về thể thao
  Mục 3 — THỂ DỤC, THỂ THAO TRONG LỰC LƯỢNG VŨ TRANG
    Điều 27. Hoạt động thể dục, thể thao trong lực lượng vũ trang
    Điều 28. Trách nhiệm của cơ quan nhà nước đối với thể dục, thể thao trong lực lượng vũ trang
    Điều 29. Trách nhiệm của các đơn vị trong lực lượng vũ trang
    Điều 30. Quyền và nghĩa vụ của cán bộ, chiến sỹ
Chương III — THỂ THAO THÀNH TÍCH CAO
  Mục 1 — THỂ THAO THÀNH TÍCH CAO
    Điều 31. Phát triển thể thao thành tích cao
    Điều 32. Quyền và nghĩa vụ của vận động viên thể thao thành tích cao
    Điều 33. Quyền và nghĩa vụ của huấn luyện viên thể thao thành tích cao
    Điều 34. Quyền và nghĩa vụ của trọng tài thể thao thành tích cao
    Điều 35. Đội thể thao quốc gia, đoàn thể thao quốc gia
    Điều 36. Tiêu chuẩn vận động viên đội thể thao quốc gia
    Điều 37. Giải thi đấu thể thao thành tích cao
    Điều 38. Thẩm quyền tổ chức giải thể thao thành tích cao
    Điều 39. Thẩm quyền ban hành điều lệ giải thể thao thành tích cao
    Điều 40. Thủ tục đăng cai tổ chức giải thể thao thành tích cao
    Điều 41. Công nhận thành tích thi đấu thể thao thành tích cao
    Điều 42. Đẳng cấp vận động viên, huấn luyện viên, trọng tài thể thao thành tích cao
    Điều 43. Tiêu chuẩn cơ sở vật chất, trang thiết bị cho tập luyện và thi đấu thể thao thành tích cao
  Mục 2 — THỂ THAO CHUYÊN NGHIỆP
    Điều 44. Phát triển thể thao chuyên nghiệp
    Điều 45. Quyền và nghĩa vụ của vận động viên chuyên nghiệp
    Điều 46. Quyền và nghĩa vụ của huấn luyện viên chuyên nghiệp
    Điều 47. Chuyển nhượng vận động viên chuyên nghiệp
    Điều 48. Hợp đồng chuyển nhượng vận động viên chuyên nghiệp
    Điều 49. Câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp
    Điều 50. Điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao của câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp
    Điều 51. Trình tự, thủ tục đăng ký kinh doanh, tạm ngừng kinh doanh, chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, chuyển đổi, giải thể, phá sản câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp
    Điều 52. Nhiệm vụ, quyền hạn của câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp
    Điều 53. Quyền sở hữu đối với giải thể thao thành tích cao và giải thể thao chuyên nghiệp
Chương IV — CƠ SỞ THỂ THAO
  Điều 54. Loại hình cơ sở thể thao
  Điều 55. Doanh nghiệp thể thao
  Điều 56. Hộ kinh doanh hoạt động thể thao
  Điều 57. Đơn vị sự nghiệp thể thao
  Điều 58. Đình chỉ hoạt động, sáp nhập, chia, tách, hợp nhất, giải thể đơn vị sự nghiệp thể thao
  Điều 59. Nhiệm vụ, quyền hạn của trung tâm đào tạo, huấn luyện vận động viên thể thao
  Điều 60. Nhiệm vụ, quyền hạn của trung tâm hoạt động thể thao, cơ sở dịch vụ hoạt động thể thao
  Điều 61. Trường năng khiếu thể thao
  Điều 62. Nhiệm vụ, quyền hạn của trường năng khiếu thể thao
  Điều 63. Quyền và nghĩa vụ của học sinh trường năng khiếu thể thao
Chương V — NGUỒN LỰC PHÁT TRIỂN THỂ DỤC, THỂ THAO
  Điều 64. Nguồn tài chính cho thể dục, thể thao
  Điều 65. Đất đai dành cho thể dục, thể thao
  Điều 66. Nhân lực cho phát triển thể dục, thể thao
  Điều 67. Quỹ hỗ trợ phát triển tài năng thể thao
Chương VI — UỶ BAN Ô-LIM-PÍCH VIỆT NAM VÀ TỔ CHỨC XÃ HỘI - NGHỀ NGHIỆP VỀ THỂ THAO
  Mục 1 — UỶ BAN Ô-LIM-PÍCH VIỆT NAM
    Điều 68. Uỷ ban Ô-lim-pích Việt Nam
    Điều 69. Nhiệm vụ, quyền hạn của Uỷ ban Ô-lim-pích Việt Nam
  Mục 2 — TỔ CHỨC XÃ HỘI - NGHỀ NGHIỆP VỀ THỂ THAO
    Điều 70. Liên đoàn thể thao quốc gia
    Điều 71. Quyền và nghĩa vụ của liên đoàn thể thao quốc gia
    Điều 72. Các tổ chức xã hội - nghề nghiệp về thể thao ngành, địa phương
    Điều 73. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức xã hội - nghề nghiệp về thể thao ngành, địa phương
Chương VII — HỢP TÁC QUỐC TẾ VỀ THỂ THAO
  Điều 74. Nguyên tắc hợp tác quốc tế về thể thao
  Điều 75. Nội dung hợp tác quốc tế về thể thao
Chương VIII — KHEN THƯỞNG VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 76. Khen thưởng đối với tổ chức, cá nhân có thành tích đóng góp cho sự nghiệp thể dục, thể thao
  Điều 77. Xử lý vi phạm
Chương IX — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 78. Hiệu lực thi hành
  Điều 79. Hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.