Thông tư · Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư 17/2019/TT-NHNN

Hướng dẫn công tác thi đua, khen thưởng ngành Ngân hàng

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
31/10/2019
Ngày có hiệu lực
16/12/2019
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (51 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Tập thể trong ngành Ngân hàng
  Điều 4. Nguyên tắc khen thưởng
  Điều 5. Sáng kiến trong ngành Ngân hàng
Chương II — THI ĐUA VÀ DANH HIỆU THI ĐUA
  Mục 1 — THI ĐUA VÀ TỔ CHỨC PHONG TRÀO THI ĐUA
    Điều 6. Hình thức tổ chức phong trào thi đua
    Điều 7. Đăng ký danh hiệu thi đua, ký giao ước thi đua
    Điều 8. Trách nhiệm tổ chức phong trào thi đua
  Mục 2 — DANH HIỆU THI ĐUA VÀ TIÊU CHUẨN DANH HIỆU THI ĐUA
    Điều 9. Các danh hiệu thi đua
    Điều 10. Danh hiệu “Lao động tiên tiến”
    Điều 11. Danh hiệu “Tập thể lao động tiên tiến”
    Điều 12. Danh hiệu “Chiến sĩ thi đua cơ sở”
    Điều 13. Danh hiệu “Chiến sĩ thi đua ngành Ngân hàng” và “Chiến sĩ thi đua toàn quốc”
    Điều 14. Danh hiệu “Tập thể lao động xuất sắc”
    Điều 15. Danh hiệu “Cờ thi đua của Ngân hàng Nhà nước” và “Cờ thi đua của Chính phủ”
Chương III — KHEN THƯỞNG VÀ TIÊU CHUẨN KHEN THƯỞNG
  Điều 16. Các loại hình khen thưởng
  Điều 17. Huân chương, Huy chương, “Bằng khen của Thủ tướng Chính phủ”, Danh hiệu vinh dự Nhà nước, “Giải thưởng Hồ Chí Minh”, “Giải thưởng Nhà nước”
  Điều 18. “Bằng khen của Thống đốc”
  Điều 19. Giấy khen
  Điều 20. Khen thưởng quá trình cống hiến
Chương IV — KỶ NIỆM CHƯƠNG
  Điều 21. Kỷ niệm chương
  Điều 22. Tiêu chuẩn xét tặng Kỷ niệm chương
Chương V — THẨM QUYỀN QUYẾT ĐỊNH, TRAO TẶNG;
  Mục 1 — THẨM QUYỀN QUYẾT ĐỊNH VÀ TRAO TẶNG
    Điều 23. Thẩm quyền quyết định tặng danh hiệu thi đua, hình thức khen thưởng
    Điều 24. Thẩm quyền công nhận sáng kiến
    Điều 25. Lễ trao tặng
  Mục 2 — TRÌNH TỰ THỰC HIỆN, HỒ SƠ ĐỀ NGHỊ KHEN THƯỞNG
    Điều 26. Quy trình và tuyến trình khen thưởng
    Điều 27. Nguyên tắc lập hồ sơ
    Điều 28. Hồ sơ đề nghị các danh hiệu thi đua
    Điều 29. Hồ sơ đề nghị các hình thức khen thưởng
    Điều 30. Thời gian nhận hồ sơ
    Điều 31. Số lượng “Cờ thi đua của Ngân hàng Nhà nước”
Chương VI — QUỸ THI ĐUA, KHEN THƯỞNG, QUYỀN LỢI, NGHĨA VỤ
  Mục 1 — QUỸ THI ĐUA, KHEN THƯỞNG
    Điều 32. Quỹ thi đua, khen thưởng
    Điều 33. Nguyên tắc tính tiền thưởng và trách nhiệm chi thưởng
  Mục 2 — QUYỀN LỢI, NGHĨA VỤ CỦA TẬP THỂ, CÁ NHÂN
    Điều 34. Quyền lợi và nghĩa vụ của tập thể, cá nhân trong thi đua, khen thưởng
  Mục 3 — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ THI ĐUA, KHEN THƯỞNG
    Điều 35. Tuyên truyền, phổ biến nhân rộng điển hình tiên tiến
    Điều 36. Đào tạo, bồi dưỡng
    Điều 37. Kiểm tra công tác thi đua, khen thưởng
Chương VII — HỘI ĐỒNG THI ĐUA - KHEN THƯỞNG
  Điều 38. Hội đồng Thi đua - Khen thưởng, Hội đồng sáng kiến các cấp trong ngành Ngân hàng
  Điều 39. Thành phần Hội đồng Thi đua - Khen thưởng ngành Ngân hàng
  Điều 40. Thành phần Hội đồng Thi đua - Khen thưởng của các đơn vị thuộc Ngân hàng Nhà nước
  Điều 41. Thành phần Hội đồng Thi đua - Khen thưởng các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam và doanh nghiệp do Ngân hàng Nhà nước quản lý
  Điều 42. Thành phần Hội đồng Thi đua - Khen thưởng Cơ quan thường trực các Hiệp hội do Ngân hàng Nhà nước quản lý
  Điều 43. Thành phần Hội đồng sáng kiến ngành Ngân hàng
  Điều 44. Thành phần Hội đồng sáng kiến của đơn vị
  Điều 45. Nguyên tắc làm việc, nhiệm vụ, quyền hạn của Hội đồng Thi đua - Khen thưởng và Hội đồng sáng kiến
Chương VIII — QUẢN LÝ HỒ SƠ THI ĐUA, KHEN THƯỞNG
  Điều 46. Quản lý hồ sơ
  Điều 47. Thông báo kết quả khen thưởng
Chương IX — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 48. Báo cáo công tác thi đua, khen thưởng
  Điều 49. Trách nhiệm của các đơn vị
  Điều 50. Hiệu lực thi hành
  Điều 51. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.