Thông tư · Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư 18 /2018/TT-NHNN

Quy định về an toàn hệ thống thông tin trong hoạt động ngân hàng

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
21/08/2018
Ngày có hiệu lực
01/01/2019
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (5)

Bố cục (55 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Nguyên tắc chung
  Điều 4. Phân loại thông tin và hệ thống thông tin
  Điều 5. Quy chế an toàn thông tin
Chương II — CÁC QUY ĐỊNH VỀ BẢO ĐẢM AN TOÀN THÔNG TIN
  Mục 1 — QUẢN LÝ TÀI SẢN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
    Điều 6. Quản lý tài sản công nghệ thông tin
    Điều 7. Quản lý tài sản thông tin
    Điều 8. Quản lý tài sản vật lý
    Điều 9. Quản lý tài sản phần mềm
    Điều 10. Quản lý sử dụng thiết bị di động
    Điều 11. Quản lý sử dụng vật mang tin
  Mục 2 — QUẢN LÝ NGUỒN NHÂN LỰC
    Điều 12. Tổ chức nguồn nhân lực
    Điều 13. Tuyển dụng và phân công nhiệm vụ
    Điều 14. Quản lý sử dụng nguồn nhân lực
    Điều 15. Chấm dứt hoặc thay đổi công việc
  Mục 3 — BẢO ĐẢM AN TOÀN VỀ MẶT VẬT LÝ VÀ MÔI TRƯỜNG NƠI LẮP ĐẶT TRANG THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
    Điều 16. Yêu cầu chung đối với nơi lắp đặt trang thiết bị công nghệ thông tin
    Điều 17. Yêu cầu đối với trung tâm dữ liệu
    Điều 18. An toàn tài sản vật lý
  Mục 4 — QUẢN LÝ VẬN HÀNH VÀ TRAO ĐỔI THÔNG TIN
    Điều 19. Trách nhiệm quản lý và quy trình vận hành của tổ chức
    Điều 20. Lập kế hoạch và chấp nhận hệ thống thông tin
    Điều 21. Sao lưu dự phòng
    Điều 22. Quản lý an toàn, bảo mật hệ thống mạng
    Điều 23. Trao đổi thông tin
    Điều 24. Quản lý dịch vụ giao dịch trực tuyến
    Điều 25. Giám sát và ghi nhật ký hoạt động của hệ thống thông tin
    Điều 26. Phòng chống mã độc
  Mục 5 — QUẢN LÝ TRUY CẬP
    Điều 27. Yêu cầu đối với kiểm soát truy cập
    Điều 28. Quản lý truy cập mạng nội bộ
    Điều 29. Quản lý truy cập hệ thống thông tin và ứng dụng
    Điều 30. Quản lý kết nối Internet
  Mục 6 — QUẢN LÝ SỬ DỤNG DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
    Điều 31. Các nguyên tắc chung về sử dụng dịch vụ của bên thứ ba
    Điều 32. Các yêu cầu khi sử dụng dịch vụ của bên thứ ba
    Điều 33. Tiêu chí lựa chọn bên thứ ba cung cấp dịch vụ điện toán đám mây
    Điều 34. Hợp đồng sử dụng dịch vụ với bên thứ ba
    Điều 35. Trách nhiệm của tổ chức trong quá trình sử dụng dịch vụ của bên thứ ba
  Mục 7 — QUẢN LÝ TIẾP NHẬN, PHÁT TRIỂN, DUY TRÌ HỆ THỐNG THÔNG TIN
    Điều 36. Yêu cầu về an toàn, bảo mật các hệ thống thông tin
    Điều 37. Bảo đảm an toàn, bảo mật ứng dụng
    Điều 38. Quản lý mã hóa
    Điều 39. An toàn, bảo mật trong quá trình phát triển phần mềm
    Điều 40. Quản lý sự thay đổi hệ thống thông tin
    Điều 41. Đánh giá an ninh bảo mật hệ thống thông tin
    Điều 42. Quản lý các điểm yếu về mặt kỹ thuật
    Điều 43. Quản lý bảo trì hệ thống thông tin
  Mục 8 — QUẢN LÝ SỰ CỐ AN TOÀN THÔNG TIN
    Điều 44. Quy trình xử lý sự cố
    Điều 45. Kiểm soát và khắc phục sự cố
    Điều 46. Trung tâm điều hành an ninh mạng
    Điều 47. Hoạt động ứng cứu sự cố an ninh mạng
  Mục 9 — BẢO ĐẢM HOẠT ĐỘNG LIÊN TỤC CỦA HỆ THỐNG THÔNG TIN
    Điều 48. Nguyên tắc bảo đảm hoạt động liên tục
    Điều 49. Xây dựng hệ thống dự phòng thảm họa
    Điều 50. Xây dựng quy trình, kịch bản bảo đảm hoạt động liên tục
    Điều 51. Tổ chức triển khai bảo đảm hoạt động liên tục
  Mục 10 — KIỂM TRA NỘI BỘ VÀ CHẾ ĐỘ BÁO CÁO
    Điều 52. Kiểm tra nội bộ
    Điều 53. Chế độ báo cáo
Chương III — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 54. Trách nhiệm của các đơn vị thuộc Ngân hàng Nhà nước
  Điều 55. Hiệu lực thi hành và tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.