Thông tư · Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Thông tư 09/2020/TT-NHNN
Quy định về an toàn hệ thống thông tin trong hoạt động ngân hàng
- Tình trạng
- Hết hiệu lực một phần
- Ngày ban hành
- 21/10/2020
- Ngày có hiệu lực
- 01/01/2021
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 50/2024/TT-NHNN — Quy định về an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ trực tuyến trong ngành Ngân hàng (31/10/2024)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (3)
- 85/2016/NĐ-CP — Về bảo đảm an toàn hệ thống thông tin theo cấp độ (01/07/2016)
- 16/2017/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (17/02/2017)
- 85/2016/NĐ-CP — Về bảo đảm an toàn hệ thống thông tin theo cấp độ (01/07/2016)
Bố cục (57 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Điều 2. Giải thích từ ngữ
Điều 3. Nguyên tắc chung
Điều 4. Phân loại thông tin
Điều 5. Phân loại hệ thống thông tin
Điều 6. Quy chế an toàn thông tin
Chương II — CÁC QUY ĐỊNH VỀ BẢO ĐẢM AN TOÀN THÔNG TIN
Mục 1 — QUẢN LÝ TÀI SẢN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
Điều 7. Quản lý tài sản công nghệ thông tin
Điều 8. Quản lý tài sản thông tin
Điều 9. Quản lý tài sản vật lý
Điều 10. Quản lý tài sản phần mềm
Điều 11. Quản lý sử dụng thiết bị di động
Điều 12. Quản lý sử dụng vật mang tin
Mục 2 — QUẢN LÝ NGUỒN NHÂN LỰC
Điều 13. Tổ chức nguồn nhân lực
Điều 14. Tuyển dụng và phân công nhiệm vụ
Điều 15. Quản lý sử dụng nguồn nhân lực
Điều 16. Chấm dứt hoặc thay đổi công việc
Mục 3 — BẢO ĐẢM AN TOÀN VỀ MẶT VẬT LÝ VÀ MÔI TRƯỜNG NƠI LẮP ĐẶT TRANG THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
Điều 17. Yêu cầu chung đối với nơi lắp đặt trang thiết bị công nghệ thông tin
Điều 18. Yêu cầu đối với trung tâm dữ liệu
Điều 19. An toàn tài sản vật lý
Mục 4 — QUẢN LÝ VẬN HÀNH VÀ TRAO ĐỔI THÔNG TIN
Điều 20. Trách nhiệm quản lý và quy trình vận hành của tổ chức
Điều 21. Lập kế hoạch và chấp nhận hệ thống thông tin
Điều 22. Sao lưu dự phòng
Điều 23. Quản lý an toàn, bảo mật hệ thống mạng
Điều 24. Trao đổi thông tin
Điều 25. Quản lý hệ thống thông tin cung cấp dịch vụ giao dịch trực tuyến
Điều 26. Giám sát và ghi nhật ký hoạt động của hệ thống thông tin
Điều 27. Phòng chống mã độc
Mục 5 — QUẢN LÝ TRUY CẬP
Điều 28. Yêu cầu đối với kiểm soát truy cập
Điều 29. Quản lý truy cập mạng nội bộ
Điều 30. Quản lý truy cập hệ thống thông tin và ứng dụng
Điều 31. Quản lý kết nối Internet
Mục 6 — QUẢN LÝ SỬ DỤNG DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN CỦA BÊN THỨ BA
Điều 32. Các nguyên tắc chung về sử dụng dịch vụ của bên thứ ba
Điều 33. Các yêu cầu khi sử dụng dịch vụ của bên thứ ba
Điều 34. Tiêu chí lựa chọn bên thứ ba cung cấp dịch vụ điện toán đám mây
Điều 35. Hợp đồng sử dụng dịch vụ với bên thứ ba
Điều 36. Trách nhiệm của tổ chức trong quá trình sử dụng dịch vụ của bên thứ ba
Mục 7 — QUẢN LÝ TIẾP NHẬN, PHÁT TRIỂN, DUY TRÌ HỆ THỐNG THÔNG TIN
Điều 37. Yêu cầu về an toàn, bảo mật các hệ thống thông tin
Điều 38. Bảo đảm an toàn, bảo mật ứng dụng
Điều 39. Quản lý mã hóa
Điều 40. An toàn, bảo mật trong quá trình phát triển phần mềm
Điều 41. Quản lý sự thay đổi hệ thống thông tin
Điều 42. Kiểm tra, đánh giá an toàn thông tin
Điều 43. Quản lý các điểm yếu về mặt kỹ thuật
Điều 44. Quản lý bảo trì hệ thống thông tin
Mục 8 — QUẢN LÝ SỰ CỐ AN TOÀN THÔNG TIN
Điều 45. Quy trình xử lý sự cố
Điều 46. Kiểm soát và khắc phục sự cố
Điều 47. Trung tâm Điều hành an ninh mạng
Điều 48. Hoạt động ứng cứu sự cố an toàn thông tin
Mục 9 — BẢO ĐẢM HOẠT ĐỘNG LIÊN TỤC CỦA HỆ THỐNG THÔNG TIN
Điều 49. Nguyên tắc bảo đảm hoạt động liên tục
Điều 50. Xây dựng hệ thống dự phòng thảm họa
Điều 51. Xây dựng quy trình, kịch bản bảo đảm hoạt động liên tục
Điều 52. Tổ chức triển khai bảo đảm hoạt động liên tục
Mục 10 — KIỂM TRA NỘI BỘ VÀ CHẾ ĐỘ BÁO CÁO
Điều 53. Kiểm tra nội bộ
Điều 54. Chế độ báo cáo
Chương III — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 55. Trách nhiệm của các đơn vị thuộc Ngân hàng Nhà nước
Điều 56. Hiệu lực thi hành
Điều 57. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.