Thông tư · Bộ Giao thông vận tải

Thông tư 18/2019/TT-BGTVT

Hướng dẫn thực hiện Nghị định số 139/2018/NĐ-CP ngày 08 tháng 10 năm 2018 của Chính phủ quy định về kinh doanh dịch vụ kiểm định xe cơ giới

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
20/05/2019
Ngày có hiệu lực
05/07/2019
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (20 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
Chương II — THỰC TẬP NGHIỆP VỤ ĐĂNG KIỂM VIÊN
  Điều 3. Thực tập nghiệp vụ đăng kiểm viên xe cơ giới
  Điều 4. Tập huấn lý thuyết nghiệp vụ
  Điều 5. Thực hành kiểm định xe cơ giới tại đơn vị đăng kiểm
Chương III — TẬP HUẤN NGHIỆP VỤ ĐĂNG KIỂM VIÊN VÀ NHÂN VIÊN NGHIỆP VỤ
  Điều 6. Tập huấn nghiệp vụ đăng kiểm viên
  Điều 7. Tập huấn nhân viên nghiệp vụ
Chương IV — ĐÁNH GIÁ NGHIỆP VỤ ĐĂNG KIỂM VIÊN
  Điều 8. Đánh giá nghiệp vụ đăng kiểm viên xe cơ giới
  Điều 9. Đánh giá nghiệp vụ đăng kiểm viên xe cơ giới bậc cao
  Điều 10. Người đánh giá nghiệp vụ đăng kiểm viên
Chương V — HOẠT ĐỘNG CỦA ĐƠN VỊ ĐĂNG KIỂM
  Điều 11. Quy định về nhân lực trong quá trình hoạt động
  Điều 12. Các nội dung niêm yết tại đơn vị đăng kiểm
Chương VI — KIỂM TRA, ĐÁNH GIÁ ĐIỀU KIỆN VÀ DUY TRÌ ĐIỀU KIỆN HOẠT ĐỘNG KIỂM ĐỊNH XE CƠ GIỚI
  Điều 13. Triển khai xây dựng đơn vị đăng kiểm
  Điều 14. Kiểm tra, đánh giá điều kiện và duy trì điều kiện hoạt động kiểm định xe cơ giới
  Điều 15. Lưu trữ hồ sơ kiểm tra, đánh giá
Chương VII — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 16. Trách nhiệm của Cục Đăng kiểm Việt Nam
  Điều 17. Trách nhiệm của các đơn vị đăng kiểm
  Điều 18. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 19. Hiệu lực thi hành
  Điều 20. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.