Quyết định · UBND
Quyết định 18/2022/QĐ-UBND
Ban hành Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước trong các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc thành phố Hà Nội
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 25/04/2022
- Ngày có hiệu lực
- 06/05/2022
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (6)
- 24/2020/TT-BCA — Ban hành biểu mẫu sử dụng trong công tác bảo vệ bí mật nhà nước (10/03/2020)
- 26/2020/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ bí mật nhà nước (28/02/2020)
- 47/2019/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương (22/11/2019)
- 29/2018/QH14 — Luật Bảo vệ bí mật nhà nước (15/11/2018)
- 80/2015/QH13 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (22/06/2015)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
Bố cục (34 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước trong các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc thành phố Hà Nội. Điều 2. Giao Công an Thành phố (cơ quan Thường trực của Ban Chỉ đạo công tác bảo vệ bí mật nhà nước thành phố Hà Nội) chịu trách nhiệm hướng dẫn, kiểm tra, đôn đốc việc thi hành Quy chế này. Điều 3. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày 06 tháng 5 năm 2022, thay thế Quyết định số 84/2014/QĐ-UB ngày 02 tháng 12 năm 2014 của Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội ban hành Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước thành phố Hà Nội và các văn bản trước đây quy định về vấn đề này. Điều 4. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân Thành phố, Giám đốc Công an Thành phố, Thủ trưởng các Sở, ban, ngành, đoàn thể thuộc Thành phố, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các quận, huyện, thị xã và các cơ quan, tổ chức, đơn vị, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Điều 4. Nguyên tắc bảo vệ bí mật nhà nước Điều 5. Các hành vi bị nghiêm cấm trong bảo vệ bí mật nhà nước Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ Điều 6. Xác định bí mật nhà nước và độ mật của bí mật nhà nước Điều 7. Sao, chụp tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Điều 8. Thống kê, lưu giữ, bảo quản tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Điều 9. Vận chuyển, giao, nhận tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Điều 10. Mang tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước ra khỏi nơi lưu giữ Điều 11. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, người Việt Nam được giao thực hiện nhiệm vụ liên quan trực tiếp đến bí mật nhà nước Điều 12. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài Điều 13. Tổ chức hội nghị, hội thảo, cuộc họp có nội dung bí mật nhà nước của cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc Thành phố Điều 14. Tổ chức hội nghị, hội thảo, cuộc họp có yếu tố nước ngoài tại Thành phố có nội dung bí mật nhà nước Điều 15. Thời hạn bảo vệ bí mật nhà nước Điều 16. Gia hạn thời hạn bảo vệ bí mật nhà nước Điều 17. Điều chỉnh độ mật Điều 18. Giải mật Điều 19. Tiêu hủy tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Điều 20. Sử dụng biểu mẫu, con dấu trong công tác bảo vệ bí mật nhà nước Điều 21. Phân công cán bộ thực hiện nhiệm vụ bảo vệ bí mật nhà nước Điều 22. Chế độ thông tin, báo cáo về công tác bảo vệ bí mật nhà nước Điều 23. Thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm và giải quyết khiếu nại, tố cáo trong lĩnh vực bảo vệ bí mật nhà nước Điều 24. Trách nhiệm bảo vệ bí mật nhà nước của các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc Thành phố Điều 25. Trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc Thành phố trực tiếp quản lý bí mật nhà nước Điều 26. Trách nhiệm của người tiếp cận, người trực tiếp quản lý bí mật nhà nước Điều 27. Kinh phí, cơ sở vật chất, trang thiết bị kỹ thuật phục vụ bảo vệ bí mật nhà nước Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 28. Trách nhiệm thi hành Điều 29. Khen thưởng và xử lý vi phạm Điều 30. Điều khoản thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.