Thông tư · Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư 19/2016 /TT-NHNN

Quy định về hoạt động thẻ ngân hàng

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
30/06/2016
Ngày có hiệu lực
15/08/2016
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (8)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (3)

Hướng dẫn thi hành (7)

Bố cục (33 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Đồng tiền sử dụng trong giao dịch thẻ
  Điều 5. Phí dịch vụ thẻ
  Điều 6. Xử lý rủi ro, tổn thất tài sản trong kinh doanh thẻ
  Điều 7. Thu giữ thẻ
  Điều 8. Các hành vi bị cấm
Chương II — PHÁT HÀNH THẺ
  Điều 9. Tổ chức phát hành thẻ
  Điều 10. Thủ tục phát hành thẻ
  Điều 11. Hồ sơ, thủ tục đăng ký mẫu thẻ
  Điều 12. Thông tin trên thẻ
  Điều 13. Hợp đồng phát hành và sử dụng thẻ
  Điều 14. Hạn mức thẻ
  Điều 15. Cấp tín dụng qua thẻ
Chương III — SỬ DỤNG THẺ
  Điều 16. Đối tượng được sử dụng thẻ
  Điều 17. Nguyên tắc sử dụng thẻ
  Điều 18. Đảm bảo an toàn trong sử dụng thẻ
  Điều 19. Xử lý trong trường hợp mất thẻ hoặc lộ thông tin thẻ
  Điều 20. Tra soát, xử lý khiếu nại trong quá trình sử dụng thẻ
Chương IV — THANH TOÁN, QUYẾT TOÁN GIAO DỊCH THẺ
  Điều 21. Các tổ chức được thanh toán thẻ
  Điều 22. Tổ chức thanh toán thẻ
  Điều 23. Đơn vị chấp nhận thẻ
  Điều 24. Tổ chức chuyển mạch thẻ, bù trừ điện tử giao dịch thẻ
  Điều 25. Tổ chức thẻ quốc tế
  Điều 26. Quyết toán kết quả thanh toán bù trừ giao dịch thẻ
  Điều 27. Từ chối thanh toán thẻ
Chương V — BÁO CÁO, CUNG CẤP THÔNG TIN VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 28. Báo cáo
  Điều 29. Cung cấp thông tin
  Điều 30. Xử lý vi phạm
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 31. Trách nhiệm của các đơn vị thuộc Ngân hàng Nhà nước
  Điều 32. Hiệu lực thi hành
  Điều 33. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.