Thông tư · Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư 19/2025/TT-NHNN

Quy định về mạng lưới hoạt động của tài chính vi mô

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
31/07/2025
Ngày có hiệu lực
15/09/2025
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (4)

Bố cục (36 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Thẩm quyền chấp thuận về mạng lưới của tổ chức tài chính vi mô
  Điều 5. Quy định về điểm giao dịch
  Điều 6. Nội dung hoạt động của đơn vị sự nghiệp
  Điều 7. Địa bàn, hoạt động và tên chi nhánh, phòng giao dịch
  Điều 8. Số lượng chi nhánh, phòng giao dịch
  Điều 9. Nguyên tắc lập, gửi hồ sơ, thông báo
  Điều 10. Quy chế quản lý chi nhánh, phòng giao dịch, điểm giao dịch
Chương II — THÀNH LẬP CHI NHÁNH, PHÒNG GIAO DỊCH, VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN, ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP
  Mục 1 — ĐIỀU KIỆN THÀNH LẬP CHI NHÁNH, PHÒNG GIAO DỊCH, VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN, ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP
    Điều 11. Điều kiện thành lập chi nhánh
    Điều 12. Điều kiện thành lập phòng giao dịch
    Điều 13. Điều kiện thành lập văn phòng đại diện, đơn vị sự nghiệp
  Mục 2 — HỒ SƠ, TRÌNH TỰ ĐỀ NGHỊ THÀNH LẬP CHI NHÁNH, PHÒNG GIAO DỊCH, VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN, ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP
    Điều 14. Hồ sơ đề nghị chấp thuận thành lập chi nhánh, phòng giao dịch, văn phòng đại diện, đơn vị sự nghiệp của tổ chức tài chính vi mô
    Điều 15. Trình tự chấp thuận thành lập chi nhánh của tổ chức tài chính vi mô
    Điều 16. Trình tự chấp thuận thành lập phòng giao dịch, văn phòng đại diện, đơn vị sự nghiệp của tổ chức tài chính vi mô
  Mục 3 — KHAI TRƯƠNG HOẠT ĐỘNG, CÔNG BỐ THÔNG TIN VỀ VIỆC THÀNH LẬP
    Điều 17. Khai trương hoạt động
    Điều 18. Công bố thông tin về việc thành lập chi nhánh, phòng giao dịch, văn phòng đại diện, đơn vị sự nghiệp
Chương III — THAY ĐỔI TÊN, ĐỊA ĐIỂM ĐẶT TRỤ SỞ CHI NHÁNH, PHÒNG GIAO DỊCH, VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN, ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP; THAY ĐỔI CHI NHÁNH QUẢN LÝ PHÒNG GIAO DỊCH
  Điều 19. Thay đổi tên chi nhánh, phòng giao dịch
  Điều 20. Thay đổi địa điểm đặt trụ sở chi nhánh, phòng giao dịch
  Điều 21. Thay đổi tên, địa điểm đặt trụ sở văn phòng đại diện, đơn vị sự nghiệp
  Điều 22. Thay đổi chi nhánh quản lý phòng giao dịch
  Điều 23. Công bố thông tin về các nội dung thay đổi
Chương IV — CHẤM DỨT HOẠT ĐỘNG, GIẢI THỂ CHI NHÁNH, PHÒNG GIAO DỊCH, VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN, ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP
  Điều 24. Chấm dứt hoạt động, giải thể chi nhánh, phòng giao dịch, văn phòng đại diện, đơn vị sự nghiệp
  Điều 25. Đương nhiên chấm dứt hoạt động, giải thể chi nhánh, phòng giao dịch, văn phòng đại diện, đơn vị sự nghiệp
  Điều 26. Tự nguyện chấm dứt hoạt động, giải thể chi nhánh, phòng giao dịch, văn phòng đại diện, đơn vị sự nghiệp
  Điều 27. Bắt buộc chấm dứt hoạt động, giải thể chi nhánh, phòng giao dịch, văn phòng đại diện, đơn vị sự nghiệp
  Điều 28. Công bố thông tin về việc chấm dứt hoạt động, giải thể chi nhánh, phòng giao dịch, văn phòng đại diện, đơn vị sự nghiệp
Chương V — THÔNG BÁO CHO CƠ QUAN ĐĂNG KÝ KINH DOANH
  Điều 29. Tổ chức tài chính vi mô cung cấp thông tin cho Ngân hàng Nhà nước để thông báo cho cơ quan đăng ký kinh doanh
  Điều 30. Thông báo thông tin cho cơ quan đăng ký kinh doanh
Chương VI — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC ĐƠN VỊ
  Điều 31. Trách nhiệm của tổ chức tài chính vi mô
  Điều 32. Trách nhiệm của Ngân hàng Nhà nước chi nhánh Khu vực
  Điều 33. Trách nhiệm của các đơn vị thuộc Ngân hàng Nhà nước
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 34. Quy định chuyển tiếp
  Điều 35. Hiệu lực thi hành
  Điều 36. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.