Thông tư · Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Thông tư 19/2025/TT-NHNN
Quy định về mạng lưới hoạt động của tài chính vi mô
- Tình trạng
- Hết hiệu lực một phần
- Ngày ban hành
- 31/07/2025
- Ngày có hiệu lực
- 15/09/2025
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)
- 64/2025/TT-NHNN — sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 19/2025/TT-NHNN của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tài chính vi mô (31/12/2025)
- 64/2025/TT-NHNN — sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 19/2025/TT-NHNN của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tài chính vi mô (31/12/2025)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (4)
- 76/2025/QH15 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Doanh nghiệp (17/06/2025)
- 26/2025/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (24/02/2025)
- 32/2024/QH15 — Các tổ chức tín dụng (18/01/2024)
- 46/2010/QH12 — Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (16/06/2010)
Bố cục (36 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Thẩm quyền chấp thuận về mạng lưới của tổ chức tài chính vi mô
Điều 5. Quy định về điểm giao dịch
Điều 6. Nội dung hoạt động của đơn vị sự nghiệp
Điều 7. Địa bàn, hoạt động và tên chi nhánh, phòng giao dịch
Điều 8. Số lượng chi nhánh, phòng giao dịch
Điều 9. Nguyên tắc lập, gửi hồ sơ, thông báo
Điều 10. Quy chế quản lý chi nhánh, phòng giao dịch, điểm giao dịch
Chương II — THÀNH LẬP CHI NHÁNH, PHÒNG GIAO DỊCH, VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN, ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP
Mục 1 — ĐIỀU KIỆN THÀNH LẬP CHI NHÁNH, PHÒNG GIAO DỊCH, VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN, ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP
Điều 11. Điều kiện thành lập chi nhánh
Điều 12. Điều kiện thành lập phòng giao dịch
Điều 13. Điều kiện thành lập văn phòng đại diện, đơn vị sự nghiệp
Mục 2 — HỒ SƠ, TRÌNH TỰ ĐỀ NGHỊ THÀNH LẬP CHI NHÁNH, PHÒNG GIAO DỊCH, VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN, ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP
Điều 14. Hồ sơ đề nghị chấp thuận thành lập chi nhánh, phòng giao dịch, văn phòng đại diện, đơn vị sự nghiệp của tổ chức tài chính vi mô
Điều 15. Trình tự chấp thuận thành lập chi nhánh của tổ chức tài chính vi mô
Điều 16. Trình tự chấp thuận thành lập phòng giao dịch, văn phòng đại diện, đơn vị sự nghiệp của tổ chức tài chính vi mô
Mục 3 — KHAI TRƯƠNG HOẠT ĐỘNG, CÔNG BỐ THÔNG TIN VỀ VIỆC THÀNH LẬP
Điều 17. Khai trương hoạt động
Điều 18. Công bố thông tin về việc thành lập chi nhánh, phòng giao dịch, văn phòng đại diện, đơn vị sự nghiệp
Chương III — THAY ĐỔI TÊN, ĐỊA ĐIỂM ĐẶT TRỤ SỞ CHI NHÁNH, PHÒNG GIAO DỊCH, VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN, ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP; THAY ĐỔI CHI NHÁNH QUẢN LÝ PHÒNG GIAO DỊCH
Điều 19. Thay đổi tên chi nhánh, phòng giao dịch
Điều 20. Thay đổi địa điểm đặt trụ sở chi nhánh, phòng giao dịch
Điều 21. Thay đổi tên, địa điểm đặt trụ sở văn phòng đại diện, đơn vị sự nghiệp
Điều 22. Thay đổi chi nhánh quản lý phòng giao dịch
Điều 23. Công bố thông tin về các nội dung thay đổi
Chương IV — CHẤM DỨT HOẠT ĐỘNG, GIẢI THỂ CHI NHÁNH, PHÒNG GIAO DỊCH, VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN, ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP
Điều 24. Chấm dứt hoạt động, giải thể chi nhánh, phòng giao dịch, văn phòng đại diện, đơn vị sự nghiệp
Điều 25. Đương nhiên chấm dứt hoạt động, giải thể chi nhánh, phòng giao dịch, văn phòng đại diện, đơn vị sự nghiệp
Điều 26. Tự nguyện chấm dứt hoạt động, giải thể chi nhánh, phòng giao dịch, văn phòng đại diện, đơn vị sự nghiệp
Điều 27. Bắt buộc chấm dứt hoạt động, giải thể chi nhánh, phòng giao dịch, văn phòng đại diện, đơn vị sự nghiệp
Điều 28. Công bố thông tin về việc chấm dứt hoạt động, giải thể chi nhánh, phòng giao dịch, văn phòng đại diện, đơn vị sự nghiệp
Chương V — THÔNG BÁO CHO CƠ QUAN ĐĂNG KÝ KINH DOANH
Điều 29. Tổ chức tài chính vi mô cung cấp thông tin cho Ngân hàng Nhà nước để thông báo cho cơ quan đăng ký kinh doanh
Điều 30. Thông báo thông tin cho cơ quan đăng ký kinh doanh
Chương VI — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC ĐƠN VỊ
Điều 31. Trách nhiệm của tổ chức tài chính vi mô
Điều 32. Trách nhiệm của Ngân hàng Nhà nước chi nhánh Khu vực
Điều 33. Trách nhiệm của các đơn vị thuộc Ngân hàng Nhà nước
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 34. Quy định chuyển tiếp
Điều 35. Hiệu lực thi hành
Điều 36. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.