Luật · Quốc hội

Luật 32/2024/QH15

Luật Các tổ chức tín dụng số 32/2024/QH15

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
18/01/2024
Ngày có hiệu lực
01/07/2024
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (204)

Thay thế / bãi bỏ (2)

Bố cục (210 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Áp dụng tập quán thương mại
  Điều 4. Giải thích từ ngữ
  Điều 5. Sử dụng từ ngữ liên quan đến hoạt động ngân hàng
  Điều 6. Hình thức pháp lý của tổ chức tín dụng
  Điều 7. Quyền tự chủ trong hoạt động kinh doanh
  Điều 8. Quyền hoạt động ngân hàng
  Điều 9. Hợp tác và cạnh tranh trong hoạt động ngân hàng
  Điều 10. Trách nhiệm của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài trong việc bảo vệ quyền lợi của khách hàng
  Điều 11. Người đại diện theo pháp luật của tổ chức tín dụng
  Điều 12. Cung cấp thông tin
  Điều 13. Bảo mật thông tin
  Điều 14. An toàn dữ liệu và bảo đảm hoạt động liên tục
  Điều 15. Hành vi bị nghiêm cấm
Chương II — NGÂN HÀNG CHÍNH SÁCH
  Điều 16. Thành lập, hoạt động và quản lý nhà nước đối với ngân hàng chính sách
  Điều 17. Chủ sở hữu và đại diện chủ sở hữu nhà nước của ngân hàng chính sách
  Điều 18. Vốn điều lệ của ngân hàng chính sách
  Điều 19. Cơ cấu tổ chức quản lý của ngân hàng chính sách
  Điều 20. Hội đồng quản trị của ngân hàng chính sách
  Điều 21. Ban kiểm soát của ngân hàng chính sách
  Điều 22. Tổng giám đốc của ngân hàng chính sách
  Điều 23. Bảo đảm hoạt động của ngân hàng chính sách
  Điều 24. Kiểm soát nội bộ, kiểm toán nội bộ, báo cáo của ngân hàng chính sách
  Điều 25. Xử lý nợ xấu, tài sản bảo đảm của khoản nợ xấu của ngân hàng chính sách
  Điều 26. Cơ chế tài chính, tiền lương, tổ chức lại, giải thể, kiểm tra, thanh tra, giám sát ngân hàng chính sách
Chương III — GIẤY PHÉP
  Điều 27. Thẩm quyền cấp, sửa đổi, bổ sung và thu hồi Giấy phép
  Điều 28. Vốn pháp định
  Điều 29. Điều kiện cấp Giấy phép
  Điều 30. Hồ sơ, thủ tục cấp Giấy phép
  Điều 31. Thời hạn cấp Giấy phép
  Điều 32. Lệ phí cấp Giấy phép
  Điều 33. Công bố thông tin về khai trương hoạt động
  Điều 34. Điều kiện khai trương hoạt động
  Điều 35. Sử dụng Giấy phép
  Điều 36. Thu hồi Giấy phép
  Điều 37. Những thay đổi phải được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận
Chương IV — TỔ CHỨC, QUẢN TRỊ, ĐIỀU HÀNH CỦA TỔ CHỨC TÍN DỤNG, CHI NHÁNH NGÂN HÀNG NƯỚC NGOÀI
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
    Điều 38. Chi nhánh, văn phòng đại diện, đơn vị sự nghiệp, hiện diện thương mại của tổ chức tín dụng
    Điều 39. Điều lệ của tổ chức tín dụng
    Điều 40. Cơ cấu tổ chức quản lý của tổ chức tín dụng
    Điều 41. Tiêu chuẩn, điều kiện đối với người quản lý, người điều hành và một số chức danh khác của tổ chức tín dụng
    Điều 42. Những trường hợp không được đảm nhiệm chức vụ
    Điều 43. Những trường hợp không cùng đảm nhiệm chức vụ
    Điều 44. Chấp thuận danh sách dự kiến những người được bầu, bổ nhiệm làm thành viên Hội đồng quản trị, thành viên Hội đồng thành viên, thành viên Ban kiểm soát, Tổng giám đốc (Giám đốc) của tổ chức tín dụng
    Điều 45. Những trường hợp đương nhiên mất tư cách
    Điều 46. Miễn nhiệm, bãi nhiệm
    Điều 47. Đình chỉ, tạm đình chỉ việc thực hiện quyền, nghĩa vụ của thành viên Hội đồng quản trị, Hội đồng thành viên, Ban kiểm soát và người điều hành tổ chức tín dụng
    Điều 48. Quyền, nghĩa vụ của người quản lý, người điều hành tổ chức tín dụng
    Điều 49. Cung cấp, công bố công khai thông tin
  Mục 2 — QUY ĐỊNH CHUNG ĐỐI VỚI TỔ CHỨC TÍN DỤNG LÀ CÔNG TY CỔ PHẦN, CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN
    Điều 50. Hội đồng quản trị, Hội đồng thành viên và cơ cấu Hội đồng quản trị, Hội đồng thành viên
    Điều 51. Ban kiểm soát
    Điều 52. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ban kiểm soát
    Điều 53. Quyền, nghĩa vụ của Trưởng ban kiểm soát
    Điều 54. Quyền, nghĩa vụ của thành viên Ban kiểm soát
    Điều 55. Tổng giám đốc (Giám đốc)
    Điều 56. Quyền, nghĩa vụ của Tổng giám đốc (Giám đốc)
    Điều 57. Hệ thống kiểm soát nội bộ
    Điều 58. Kiểm toán nội bộ
    Điều 59. Kiểm toán độc lập
  Mục 3 — TỔ CHỨC TÍN DỤNG LÀ CÔNG TY CỔ PHẦN
    Điều 60. Các loại cổ phần, cổ đông
    Điều 61. Quyền của cổ đông phổ thông
    Điều 62. Nghĩa vụ của cổ đông phổ thông
    Điều 63. Tỷ lệ sở hữu cổ phần
    Điều 64. Chào bán và chuyển nhượng cổ phần
    Điều 65. Mua lại cổ phần của cổ đông
    Điều 66. Cổ phiếu
    Điều 67. Đại hội đồng cổ đông
    Điều 68. Báo cáo nghị quyết, quyết định của Đại hội đồng cổ đông
    Điều 69. Hội đồng quản trị của tổ chức tín dụng là công ty cổ phần
    Điều 70. Nhiệm vụ, quyền hạn của Hội đồng quản trị của tổ chức tín dụng là công ty cổ phần
    Điều 71. Quyền, nghĩa vụ của Chủ tịch Hội đồng quản trị của tổ chức tín dụng là công ty cổ phần
    Điều 72. Quyền, nghĩa vụ của thành viên Hội đồng quản trị của tổ chức tín dụng là công ty cổ phần
  Mục 4 — TỔ CHỨC TÍN DỤNG LÀ CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN
    Điều 73. Quyền, nghĩa vụ của chủ sở hữu của tổ chức tín dụng là công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
    Điều 74. Nhiệm vụ, quyền hạn của Hội đồng thành viên của tổ chức tín dụng là công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
    Điều 75. Quyền, nghĩa vụ của Chủ tịch Hội đồng thành viên của tổ chức tín dụng là công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
    Điều 76. Quyền, nghĩa vụ của thành viên Hội đồng thành viên của tổ chức tín dụng là công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
  Mục 5 — TỔ CHỨC TÍN DỤNG LÀ CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HAI THÀNH VIÊN TRỞ LÊN
    Điều 77. Quyền, nghĩa vụ của thành viên góp vốn
    Điều 78. Chuyển nhượng phần vốn góp
    Điều 79. Hội đồng thành viên của tổ chức tín dụng là công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
  Mục 6 — TỔ CHỨC TÍN DỤNG LÀ HỢP TÁC XÃ
    Điều 80. Tính chất và mục tiêu hoạt động
    Điều 81. Thành viên của tổ chức tín dụng là hợp tác xã
    Điều 82. Cơ cấu tổ chức quản lý của tổ chức tín dụng là hợp tác xã
    Điều 83. Vốn điều lệ
    Điều 84. Quyền của thành viên
    Điều 85. Nghĩa vụ của thành viên
    Điều 86. Đại hội thành viên
    Điều 87. Hội đồng quản trị của tổ chức tín dụng là hợp tác xã
    Điều 88. Nhiệm vụ, quyền hạn của Hội đồng quản trị của tổ chức tín dụng là hợp tác xã
    Điều 89. Quyền, nghĩa vụ của Chủ tịch Hội đồng quản trị của tổ chức tín dụng là hợp tác xã
    Điều 90. Quyền, nghĩa vụ của thành viên Hội đồng quản trị của tổ chức tín dụng là hợp tác xã
    Điều 91. Ban kiểm soát của tổ chức tín dụng là hợp tác xã
    Điều 92. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ban kiểm soát của tổ chức tín dụng là hợp tác xã
    Điều 93. Quyền, nghĩa vụ của Trưởng ban kiểm soát của tổ chức tín dụng là hợp tác xã
    Điều 94. Quyền, nghĩa vụ của thành viên Ban kiểm soát của tổ chức tín dụng là hợp tác xã
    Điều 95. Tổng giám đốc (Giám đốc) của tổ chức tín dụng là hợp tác xã
    Điều 96. Quyền, nghĩa vụ của Tổng giám đốc (Giám đốc) của tổ chức tín dụng là hợp tác xã
  Mục 7 — CHI NHÁNH NGÂN HÀNG NƯỚC NGOÀI
    Điều 97. Cơ cấu tổ chức quản lý của chi nhánh ngân hàng nước ngoài
    Điều 98. Tổng giám đốc (Giám đốc) chi nhánh ngân hàng nước ngoài
Chương V — HOẠT ĐỘNG CỦA TỔ CHỨC TÍN DỤNG, CHI NHÁNH NGÂN HÀNG NƯỚC NGOÀI
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG CỦA TỔ CHỨC TÍN DỤNG
    Điều 99. Nội dung hoạt động được phép của tổ chức tín dụng
    Điều 100. Lãi suất, phí trong hoạt động kinh doanh của tổ chức tín dụng
    Điều 101. Quy định nội bộ
    Điều 102. Xét duyệt cấp tín dụng, kiểm tra sử dụng vốn vay, tài sản cho thuê tài chính
    Điều 103. Chấm dứt cấp tín dụng, xử lý nợ, miễn, giảm lãi
    Điều 104. Lưu trữ hồ sơ tín dụng
    Điều 105. Giao dịch điện tử trong hoạt động của tổ chức tín dụng
    Điều 106. Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực ngân hàng
  Mục 2 — HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
    Điều 107. Hoạt động ngân hàng của ngân hàng thương mại
    Điều 108. Vay, gửi tiền, mua, bán giấy tờ có giá của ngân hàng thương mại
    Điều 109. Mở tài khoản của ngân hàng thương mại
    Điều 110. Tổ chức và tham gia hệ thống thanh toán của ngân hàng thương mại
    Điều 111. Góp vốn, mua cổ phần của ngân hàng thương mại
    Điều 112. Kinh doanh ngoại hối, cung ứng dịch vụ ngoại hối và sản phẩm phái sinh của ngân hàng thương mại
    Điều 113. Nghiệp vụ ủy thác và đại lý, giao đại lý của ngân hàng thương mại
    Điều 114. Các hoạt động kinh doanh khác của ngân hàng thương mại
  Mục 3 — HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY TÀI CHÍNH TỔNG HỢP
    Điều 115. Hoạt động ngân hàng của công ty tài chính tổng hợp
    Điều 116. Vay, gửi tiền, mua, bán giấy tờ có giá của công ty tài chính tổng hợp
    Điều 117. Mở tài khoản của công ty tài chính tổng hợp
    Điều 118. Góp vốn, mua cổ phần của công ty tài chính tổng hợp
    Điều 119. Các hoạt động kinh doanh khác của công ty tài chính tổng hợp
  Mục 4 — HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY TÀI CHÍNH CHUYÊN NGÀNH
    Điều 120. Hoạt động ngân hàng của công ty tài chính chuyên ngành
    Điều 121. Vay, gửi tiền, mua, bán giấy tờ có giá của công ty tài chính chuyên ngành
    Điều 122. Mở tài khoản của công ty tài chính chuyên ngành
    Điều 123. Góp vốn, mua cổ phần của công ty tài chính chuyên ngành
    Điều 124. Các hoạt động kinh doanh khác của công ty tài chính chuyên ngành
  Mục 5 — HOẠT ĐỘNG CỦA TỔ CHỨC TÍN DỤNG LÀ HỢP TÁC XÃ
    Điều 125. Hoạt động của ngân hàng hợp tác xã
    Điều 126. Hoạt động của quỹ tín dụng nhân dân
  Mục 6 — HOẠT ĐỘNG CỦA TỔ CHỨC TÀI CHÍNH VI MÔ
    Điều 127. Hoạt động ngân hàng của tổ chức tài chính vi mô
    Điều 128. Mở tài khoản của tổ chức tài chính vi mô
    Điều 129. Vay, gửi tiền của tổ chức tài chính vi mô
    Điều 130. Hoạt động kinh doanh khác của tổ chức tài chính vi mô
  Mục 7 — HOẠT ĐỘNG CỦA CHI NHÁNH NGÂN HÀNG NƯỚC NGOÀI
    Điều 131. Hoạt động của chi nhánh ngân hàng nước ngoài
Chương VI — VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN NƯỚC NGOÀI
  Điều 132. Thành lập văn phòng đại diện nước ngoài
  Điều 133. Hoạt động của văn phòng đại diện nước ngoài
Chương VII — CÁC HẠN CHẾ ĐỂ BẢO ĐẢM AN TOÀN TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA TỔ CHỨC TÍN DỤNG, CHI NHÁNH NGÂN HÀNG NƯỚC NGOÀI
  Điều 134. Những trường hợp không được cấp tín dụng
  Điều 135. Hạn chế cấp tín dụng
  Điều 136. Giới hạn cấp tín dụng
  Điều 137. Giới hạn góp vốn, mua cổ phần
  Điều 138. Tỷ lệ bảo đảm an toàn
  Điều 139. Kinh doanh bất động sản
  Điều 140. Yêu cầu bảo đảm an toàn giao dịch điện tử trong hoạt động ngân hàng
  Điều 141. Quyền, nghĩa vụ của công ty kiểm soát
  Điều 142. Góp vốn, mua cổ phần giữa các công ty con, công ty liên kết, công ty kiểm soát
  Điều 143. Xây dựng phương án khắc phục dự kiến trong trường hợp được can thiệp sớm
Chương VIII — TÀI CHÍNH, HẠCH TOÁN, BÁO CÁO
  Điều 144. Vốn và sử dụng vốn của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài
  Điều 145. Doanh thu và nguyên tắc ghi nhận doanh thu
  Điều 146. Chi phí và nguyên tắc ghi nhận chi phí
  Điều 147. Dự phòng rủi ro
  Điều 148. Phân phối lợi nhuận và các quỹ
  Điều 149. Năm tài chính
  Điều 150. Hạch toán, kế toán
  Điều 151. Chế độ tài chính
  Điều 152. Báo cáo
  Điều 153. Báo cáo của công ty kiểm soát
  Điều 154. Công khai báo cáo tài chính
  Điều 155. Chuyển lợi nhuận, chuyển tài sản ra nước ngoài
Chương IX — CAN THIỆP SỚM TỔ CHỨC TÍN DỤNG, CHI NHÁNH NGÂN HÀNG NƯỚC NGOÀI
  Điều 156. Thực hiện can thiệp sớm tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài
  Điều 157. Các yêu cầu, biện pháp hạn chế đối với tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài được can thiệp sớm
  Điều 158. Xây dựng, cập nhật, thông qua phương án khắc phục
  Điều 159. Biện pháp hỗ trợ tổ chức tín dụng được can thiệp sớm
  Điều 160. Thực hiện phương án khắc phục
  Điều 161. Chấm dứt can thiệp sớm
Chương X — KIỂM SOÁT ĐẶC BIỆT TỔ CHỨC TÍN DỤNG
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
    Điều 162. Áp dụng kiểm soát đặc biệt tổ chức tín dụng
    Điều 163. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ngân hàng Nhà nước, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước đối với tổ chức tín dụng được kiểm soát đặc biệt
    Điều 164. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ban kiểm soát đặc biệt
    Điều 165. Trách nhiệm của tổ chức tín dụng được kiểm soát đặc biệt
    Điều 166. Quản trị, điều hành và hoạt động của tổ chức tín dụng được kiểm soát đặc biệt
    Điều 167. Đánh giá thực trạng tổ chức tín dụng được kiểm soát đặc biệt
    Điều 168. Chấm dứt kiểm soát đặc biệt
  Mục 2 — PHƯƠNG ÁN PHỤC HỒI TỔ CHỨC TÍN DỤNG ĐƯỢC KIỂM SOÁT ĐẶC BIỆT
    Điều 169. Xây dựng và phê duyệt phương án phục hồi
    Điều 170. Nội dung phương án phục hồi
    Điều 171. Biện pháp hỗ trợ thực hiện phương án phục hồi
    Điều 172. Tổ chức thực hiện phương án phục hồi
    Điều 173. Điều kiện đối với tổ chức tín dụng hỗ trợ
    Điều 174. Quyền, nghĩa vụ của tổ chức tín dụng hỗ trợ
  Mục 3 — PHƯƠNG ÁN SÁP NHẬP, HỢP NHẤT, CHUYỂN NHƯỢNG TOÀN BỘ CỔ PHẦN, PHẦN VỐN GÓP CỦA TỔ CHỨC TÍN DỤNG ĐƯỢC KIỂM SOÁT ĐẶC BIỆT
    Điều 175. Sáp nhập, hợp nhất, chuyển nhượng toàn bộ cổ phần, phần vốn góp của tổ chức tín dụng được kiểm soát đặc biệt
    Điều 176. Xây dựng và phê duyệt phương án sáp nhập, hợp nhất, chuyển nhượng toàn bộ cổ phần, phần vốn góp
    Điều 177. Nội dung phương án sáp nhập, hợp nhất, chuyển nhượng toàn bộ cổ phần, phần vốn góp
    Điều 178. Tổ chức thực hiện phương án sáp nhập, hợp nhất, chuyển nhượng toàn bộ cổ phần, phần vốn góp
  Mục 4 — PHƯƠNG ÁN CHUYỂN GIAO BẮT BUỘC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI ĐƯỢC KIỂM SOÁT ĐẶC BIỆT
    Điều 179. Xây dựng, phê duyệt phương án chuyển giao bắt buộc ngân hàng thương mại được kiểm soát đặc biệt trong trường hợp có văn bản đề nghị của bên nhận chuyển giao bắt buộc
    Điều 180. Xây dựng, phê duyệt phương án chuyển giao bắt buộc ngân hàng thương mại được kiểm soát đặc biệt trong trường hợp chỉ định bên nhận chuyển giao bắt buộc
    Điều 181. Nội dung phương án chuyển giao bắt buộc
    Điều 182. Biện pháp hỗ trợ đối với ngân hàng thương mại được chuyển giao bắt buộc
    Điều 183. Tổ chức thực hiện phương án chuyển giao bắt buộc
    Điều 184. Bên nhận chuyển giao bắt buộc
    Điều 185. Quyền, nghĩa vụ của bên nhận chuyển giao bắt buộc
    Điều 186. Xử lý cổ phần, phần vốn góp vượt giới hạn
  Mục 5 — GIẢI THỂ, PHÁ SẢN TỔ CHỨC TÍN DỤNG ĐƯỢC KIỂM SOÁT ĐẶC BIỆT
    Điều 187. Giải thể tổ chức tín dụng được kiểm soát đặc biệt
    Điều 188. Phá sản tổ chức tín dụng được kiểm soát đặc biệt
    Điều 189. Nội dung phương án phá sản
    Điều 190. Tổ chức thực hiện phương án phá sản
Chương XI — XỬ LÝ TRƯỜNG HỢP TỔ CHỨC TÍN DỤNG BỊ RÚT TIỀN HÀNG LOẠT; VAY, CHO VAY ĐẶC BIỆT
  Điều 191. Xử lý trường hợp tổ chức tín dụng bị rút tiền hàng loạt
  Điều 192. Các trường hợp được vay đặc biệt
  Điều 193. Thẩm quyền quyết định cho vay, lãi suất và tài sản bảo đảm của khoản vay đặc biệt
  Điều 194. Nguyên tắc xử lý khoản vay đặc biệt
Chương XII — XỬ LÝ NỢ XẤU, TÀI SẢN BẢO ĐẢM
  Điều 195. Nợ xấu
  Điều 196. Bán nợ xấu và tài sản bảo đảm của khoản nợ xấu
  Điều 197. Mua, bán nợ xấu của tổ chức mua bán, xử lý nợ
  Điều 198. Mua, bán khoản nợ xấu có tài sản bảo đảm là quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất, tài sản gắn liền với đất hình thành trong tương lai
  Điều 199. Thứ tự ưu tiên thanh toán khi xử lý tài sản bảo đảm của khoản nợ xấu
  Điều 200. Chuyển nhượng tài sản bảo đảm
Chương XIII — TỔ CHỨC LẠI, GIẢI THỂ, PHÁ SẢN, THANH LÝ, PHONG TỎA VỐN, TÀI SẢN
  Điều 201. Tổ chức lại tổ chức tín dụng
  Điều 202. Trường hợp giải thể, chấm dứt hoạt động tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài
  Điều 203. Phá sản tổ chức tín dụng
  Điều 204. Thanh lý tài sản của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài trong trường hợp giải thể, chấm dứt hoạt động
  Điều 205. Phong tỏa vốn, tài sản của chi nhánh ngân hàng nước ngoài
Chương XIV — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC
  Điều 206. Trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước
  Điều 207. Thẩm quyền kiểm tra, thanh tra, giám sát
  Điều 208. Quyền, nghĩa vụ của đối tượng thanh tra, giám sát
Chương XV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 209. Hiệu lực thi hành
  Điều 210. Quy định chuyển tiếp

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.