Quyết định · UBND

Quyết định 20/2014/QĐ-UBND

Ban hành Quy định về quản lý, kinh doanh, bảo quản, vận chuyển và sử dụng vật liệu nổ công nghiệp trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
30/06/2014
Ngày có hiệu lực
15/07/2014
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Hướng dẫn thi hành (15)

Bố cục (39 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này “Quy định về quản lý, kinh doanh, bảo quản, vận chuyển và sử dụng vật liệu nổ công nghiệp trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên”.
Điều 2. Sở Công Thương chủ trì, phối hợp với Công an tỉnh, Sở Lao động - Thương binh và Xã hội, các ngành, các cấp liên quan hướng dẫn, đôn đốc, kiểm tra, giám sát việc quản lý, kinh doanh, bảo quản và sử dụng vật liệu nổ công nghiệp trên địa bàn tỉnh đảm bảo đúng các quy định hiện hành của pháp luật.
Điều 3. Quyết định này có hiệu lực sau 15 ngày kể từ ngày ký ban hành. Chánh Văn phòng UBND tỉnh, Giám đốc Sở Công Thương, Thủ trưởng các ngành liên quan, Chủ tịch UBND các huyện, thành phố, thị xã và các tổ chức quản lý, kinh doanh, bảo quản, vận chuyển và sử dụng vật liệu nổ công nghiệp trên địa bàn tỉnh chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh:
  Điều 2. Đối tượng áp dụng:
  Điều 3. Nguyên tắc quản lý, kinh doanh, bảo quản, vận chuyển và sử dụng VLNCN trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên:
  Điều 4. Các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động VLNCN trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên:
Chương II — QUY ĐỊNH VỀ KINH DOANH, BẢO QUẢN, VẬN CHUYỂN VÀ SỬ DỤNG VẬT LIỆU NỔ CÔNG NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH THÁI NGUYÊN
  Mục 1 — BẢO QUẢN VẬT LIỆU NỔ CÔNG NGHIỆP
    Điều 5. Hồ sơ đầu tư, thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng kho vật liệu nổ công nghiệp:
    Điều 6. Yêu cầu đối với kho vật liệu nổ công nghiệp:
    Điều 7. Quy định về bảo quản vật liệu nổ:
  Mục 2 — VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU NỔ CÔNG NGHIỆP
    Điều 8. Yêu cầu đối với đơn vị vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp:
    Điều 9. Kiểm tra, cấp phép vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp:
  Mục 3 — SỬ DỤNG VẬT LIỆU NỔ CÔNG NGHIỆP
    Điều 10. Điều kiện của chỉ huy nổ mìn:
    Điều 11. Điều kiện đối với thợ mìn:
    Điều 12. Điều kiện đối với thủ kho, bảo vệ kho vật liệu nổ công nghiệp:
    Điều 13. Điều kiện đối với các đối tượng khác có liên quan đến vật liệu nổ công nghiệp:
    Điều 14. Điều kiện về vị trí, địa điểm sử dụng vật liệu nổ công nghiệp:
    Điều 15. Điều kiện về trang thiết bị phục vụ nổ mìn:
    Điều 16. Quy định về hộ chiếu nổ mìn:
    Điều 17. Quy định về cấp phát vật liệu nổ công nghiệp:
  Mục 4 — KINH DOANH VẬT LIỆU NỔ CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ NỔ MÌN
    Điều 18. Quy định đối với các tổ chức kinh doanh vật liệu nổ công nghiệp trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên:
    Điều 19. Quy định đối với các tổ chức hoạt động dịch vụ nổ mìn:
    Điều 20. Quy định đối với các tổ chức thuê dịch vụ nổ mìn:
  Mục 5 — HUẤN LUYỆN VỀ KỸ THUẬT AN TOÀN, NGHIỆP VỤ BẢO VỆ, PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY TRONG HOẠT ĐỘNG VẬT LIỆU NỔ CÔNG NGHIỆP
    Điều 21. Đối tượng huấn luyện:
    Điều 22. Nội dung huấn luyện kỹ thuật an toàn, nghiệp vụ bảo vệ, phòng cháy chữa cháy trong quản lý, kinh doanh, bảo quản, vận chuyển và sử dụng vật liệu nổ công nghiệp:
    Điều 23. Cấp Giấy chứng nhận:
  Mục 6 — BÁO CÁO HOẠT ĐỘNG VẬT LIỆU NỔ CÔNG NGHIỆP
    Điều 24. Báo cáo trong các trường hợp bất thường:
    Điều 25. Báo cáo định kỳ về quản lý, kinh doanh, bảo quản, vận chuyển và sử dụng vật liệu nổ công nghiệp:
Chương III — CẤP GIẤY PHÉP SỬ DỤNG VẬT LIỆU NỔ CÔNG NGHIỆP
  Điều 26. Hồ sơ, trình tự và thủ tục cấp Giấy phép, Giấy đăng ký sử dụng vật liệu nổ công nghiệp:
  Điều 27. Cơ quan cấp Giấy phép, Giấy đăng ký sử dụng vật liệu nổ công nghiệp, thời hạn của giấy phép sử dụng vật liệu nổ công nghiệp:
  Điều 28. Cấp lại, điều chỉnh, thu hồi Giấy phép sử dụng VLNCN:
  Điều 29. Quản lý và đăng ký Giấy phép sử dụng vật liệu nổ công nghiệp.
Chương IV — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ VẬT LIỆU NỔ CÔNG NGHIỆP
  Điều 30. Trách nhiệm quản lý nhà nước về vật liệu nổ công nghiệp của Sở Công Thương:
  Điều 31. Trách nhiệm của Sở Lao động - Thương binh và Xã hội:
  Điều 32. Trách nhiệm của Công an tỉnh:
  Điều 33. Trách nhiệm quản lý nhà nước về quản lý, kinh doanh, bảo quản, vận chuyển và sử dụng vật liệu nổ công nghiệp của Ủy ban nhân dân huyện, thành phố, thị xã:
  Điều 34. Thanh tra, kiểm tra về quản lý, kinh doanh, bảo quản, vận chuyển và sử dụng vật liệu nổ công nghiệp:
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 35. Hiệu lực thi hành:
  Điều 36. Tổ chức thực hiện:

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.