Nghị định · Chính phủ

Nghị định 39/2009/NĐ-CP

Về vật liệu nổ công nghiệp

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
23/04/2009
Ngày có hiệu lực
22/06/2009
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (7)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (3)

Được hướng dẫn bởi (97)

Sửa đổi, bổ sung (1)

Thay thế / bãi bỏ (3)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (50 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Nguyên tắc quản lý hoạt động vật liệu nổ công nghiệp
  Điều 5. Các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động vật liệu nổ công nghiệp
Chương II — HOẠT ĐỘNG VẬT LIỆU NỔ CÔNG NGHIỆP
  Mục 1 — YÊU CẦU CHUNG ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG VẬT LIỆU NỔ CÔNG NGHIỆP
    Điều 6. Hệ thống tổ chức quản lý kỹ thuật an toàn
    Điều 7. Yêu cầu về công tác đảm bảo an ninh, trật tự, phòng cháy, chữa cháy
    Điều 8. Hồ sơ, tài liệu hoạt động vật liệu nổ công nghiệp
    Điều 9. Yêu cầu về công tác huấn luyện
    Điều 10. Đăng ký địa điểm bốc dỡ vật liệu nổ công nghiệp
    Điều 11. Yêu cầu đối với tiêu huỷ vật liệu nổ công nghiệp
  Mục 2 — ĐÁNH GIÁ, PHÂN LOẠI VẬT LIỆU NỔ CÔNG NGHIỆP
    Điều 12. Yêu cầu đối với sản phẩm vật liệu nổ công nghiệp
    Điều 13. Phân loại vật liệu nổ công nghiệp
    Điều 14. Thử nghiệm, đánh giá vật liệu nổ công nghiệp
  Mục 3 — NGHIÊN CỨU, SẢN XUẤT VẬT LIỆU NỔ CÔNG NGHIỆP
    Điều 15. Nghiên cứu, phát triển công nghệ vật liệu nổ công nghiệp
    Điều 16. Quản lý tiền chất thuốc nổ
    Điều 17. Điều kiện sản xuất vật liệu nổ công nghiệp
    Điều 18. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức sản xuất vật liệu nổ công nghiệp
  Mục 4 — KINH DOANH VẬT LIỆU NỔ CÔNG NGHIỆP
    Điều 19. Điều kiện kinh doanh vật liệu nổ công nghiệp
    Điều 20. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức kinh doanh vật liệu nổ công nghiệp
  Mục 5 — SỬ DỤNG VẬT LIỆU NỔ CÔNG NGHIỆP
    Điều 21. Điều kiện sử dụng vật liệu nổ công nghiệp
    Điều 22. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức sử dụng vật liệu nổ công nghiệp
  Mục 6 — BẢO QUẢN, VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU NỔ CÔNG NGHIỆP
    Điều 23. Bảo quản vật liệu nổ công nghiệp
    Điều 24. Vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp
  Mục 7 — DỊCH VỤ NỔ MÌN
    Điều 25. Hình thức và yêu cầu hoạt động dịch vụ nổ mìn
    Điều 26. Điều kiện, quyền lợi, nghĩa vụ của các tổ chức hoạt động dịch vụ nổ mìn
    Điều 27. Quyền và nghĩa vụ của các tổ chức thuê dịch vụ nổ mìn
  Mục 8 — HUẤN LUYỆN VỀ KỸ THUẬT AN TOÀN TRONG HOẠT ĐỘNG VẬT LIỆU NỔ CÔNG NGHIỆP
    Điều 28. Đối tượng huấn luyện
    Điều 29. Nội dung huấn luyện kỹ thuật an toàn trong hoạt động vật liệu nổ công nghiệp
    Điều 30. Cấp Giấy chứng nhận kỹ thuật an toàn vật liệu nổ công nghiệp
  Mục 9 — BÁO CÁO HOẠT ĐỘNG VẬT LIỆU NỔ CÔNG NGHIỆP
    Điều 31. Báo cáo trong các trường hợp bất thường
    Điều 32. Báo cáo định kỳ hoạt động vật liệu nổ công nghiệp
Chương III — CẤP GIẤY PHÉP HOẠT ĐỘNG VẬT LIỆU NỔ CÔNG NGHIỆP
  Điều 33. Các loại Giấy chứng nhận, Giấy phép hoạt động vật liệu nổ công nghiệp
  Điều 34. Hồ sơ, trình tự và thủ tục cấp Giấy chứng nhận, Giấy phép.
  Điều 35. Nội dung, thời hạn hiệu lực Giấy chứng nhận, Giấy phép
  Điều 36. Cơ quan cấp Giấy chứng nhận, Giấy phép
  Điều 37. Cấp lại, điều chỉnh, thu hồi Giấy chứng nhận, Giấy phép
  Điều 38. Công bố và cung cấp thông tin về Giấy chứng nhận, Giấy phép
  Điều 39. Quản lý và đăng ký Giấy chứng nhận, Giấy phép
Chương IV — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ VẬT LIỆU NỔ CÔNG NGHIỆP
  Điều 40. Trách nhiệm quản lý nhà nước về hoạt động vật liệu nổ công nghiệp
  Điều 41. Trách nhiệm quản lý nhà nước vật liệu nổ công nghiệp của Bộ Công Thương
  Điều 42. Trách nhiệm của Bộ Công an
  Điều 43. Trách nhiệm của Bộ Quốc phòng
  Điều 44. Trách nhiệm quản lý của Bộ, cơ quan ngang Bộ liên quan trực tiếp đến hoạt động vật liệu nổ công nghiệp
  Điều 45. Trách nhiệm quản lý nhà nước về hoạt động vật liệu nổ công nghiệp của Uỷ ban nhân dân các cấp
  Điều 46. Thanh tra về hoạt động vật liệu nổ công nghiệp
  Điều 47. Xử lý vi phạm
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 48. Hiệu lực thi hành
  Điều 49. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 50. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.