Quyết định · UBND
Quyết định 21/2009/QĐ-UBND
Về việc ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Vườn Quốc gia Phước Bình tỉnh Ninh Thuận
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 15/01/2009
- Ngày có hiệu lực
- 25/01/2009
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Được hướng dẫn bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 3357/QĐ-UBND — về việc ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Vườn quốc gia Phước Bình, tỉnh Ninh Thuận (16/08/2007)
Hướng dẫn thi hành (4)
- 186/2006/QĐ-TTg — Về việc ban hành Quy chế quản lý rừng (14/08/2006)
- 23/2006/NĐ-CP — Về thi hành Luật Bảo vệ và phát triển rừng (03/03/2006)
- 31/2004/QH11 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Uỷ ban nhân dân (03/12/2004)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
Bố cục (20 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế tổ chức và hoạt động của Vườn quốc gia Phước Bình, tỉnh Ninh Thuận; gồm 7 Chương và 17 Điều. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 10 (mười) ngày kể từ ngày ký ban hành và thay thế Quyết định số 3357/QĐ-UBND ngày 16 tháng 8 năm 2007 của Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Thuận về việc ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Vườn quốc gia Phước Bình, tỉnh Ninh Thuận. Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Giám đốc Sở Nội vụ, Giám đốc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn; Giám đốc các Sở, ban ngành; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thành phố; thủ trưởng các cơ quan có liên quan và Giám đốc Vườn quốc gia Phước Bình, tỉnh Ninh Thuận chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Vườn quốc gia Phước Bình, tỉnh Ninh Thuận (sau đây gọi tắt là Vườn quốc gia) trực thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Thuận là đơn vị sự nghiệp có thu tự bảo đảm một phần chi phí hoạt động thường xuyên, có quyền tự chủ và tự chịu trách nhiệm theo quy định của pháp luật; có tư cách pháp nhân; có con dấu, tài khoản riêng và có trụ sở làm việc đặt tại 2 địa điểm như sau: Điều 2. Vị trí địa lý, phạm vi quản lý của Vườn quốc gia Chương II — CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ VÀ QUYỀN HẠN Điều 3. Chức năng Điều 4. Nhiệm vụ và quyền hạn Chương III — CƠ CẤU TỔ CHỨC, BIÊN CHẾ VÀ QUẢN LÝ Điều 5. Cơ cấu tổ chức Điều 6. Biên chế Điều 7. Việc bổ nhiệm, miễn nhiệm đối với cán bộ lãnh đạo; quản lý viên chức và người lao động Chương IV — MỐI QUAN HỆ CÔNG TÁC, CHẾ ĐỘ HỘI HỌP VÀ BÁO CÁO Điều 8. Mối quan hệ công tác Điều 9. Chế độ hội họp Điều 10. Chế độ báo cáo Chương V — QUẢN LÝ BẢO VỆ VÙNG ĐỆM Điều 11. Phạm vi ranh giới, diện tích vùng đệm Điều 12. Chức năng của vùng đệm Điều 13. Trách nhiệm quản lý và bảo vệ vùng đệm Chương VI — TÀI SẢN VÀ TÀI CHÍNH Điều 14. Quản lý và sử dụng tài sản Điều 15. Tài chính Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 16. Vườn quốc gia, các tổ chức, hộ gia đình và cá nhân phải thực hiện nghiêm túc các quy định tại Quy chế này. Nếu có thành tích sẽ được khen thưởng; nếu vi phạm thì tùy theo tính chất, mức độ sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật. Điều 17. Giám đốc Vườn quốc gia có trách nhiệm
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.