Thông tư · Bộ Nội vụ
Thông tư 21/2025/TT-BNV
Hướng dẫn nghiệp vụ công tác tổ chức bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 12/10/2025
- Ngày có hiệu lực
- 12/10/2025
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Được hướng dẫn bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (4)
- 83/2025/QH15 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân (24/06/2025)
- 199/2025/QH15 — Về việc rút ngắn nhiệm kỳ Quốc hội khóa XV và Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2021 - 2026; Ngày bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 (21/05/2025)
- 25/2025/NĐ-CP — quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nội vụ. (21/02/2025)
- 85/2015/QH13 — Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân (25/06/2015)
Bố cục (35 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Phân chia đơn vị bầu cử Điều 4. Phân chia khu vực bỏ phiếu Điều 5. Ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số trong thực hiện các nghiệp vụ công tác tổ chức bầu cử Điều 6. Nội quy phòng bỏ phiếu, thể lệ bầu cử Chương II — TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC TỔ CHỨC PHỤ TRÁCH BẦU CỬ Ở ĐỊA PHƯƠNG Điều 7. Việc thành lập, cơ cấu, thành phần và nhiệm vụ, quyền hạn, nguyên tắc hoạt động của các tổ chức phụ trách bầu cử ở địa phương Điều 8. Xây dựng quy chế làm việc và phân công nhiệm vụ thành viên tổ chức phụ trách bầu cử Điều 9. Hoạt động của các tổ chức phụ trách bầu cử và trách nhiệm của các thành viên tổ chức phụ trách bầu cử Chương III — LẬP, NIÊM YẾT, RÀ SOÁT, CẬP NHẬT DANH SÁCH CỬ TRI VÀ PHÁT THẺ CỬ TRI Điều 10. Lập, niêm yết danh sách cử tri Điều 11. Phát Thẻ cử tri và rà soát, cập nhật danh sách cử tri Điều 12. Điều chỉnh, bổ sung danh sách cử tri trong một số trường hợp Chương IV — CÁC CÔNG VIỆC CHUẨN BỊ TRƯỚC NGÀY BẦU CỬ CỦA TỔ BẦU CỬ Điều 13. Bố trí địa điểm bỏ phiếu Điều 14. Hòm phiếu Điều 15. Nhận tài liệu liên quan đến công tác bầu cử của Tổ bầu cử Điều 16. Phân công nhiệm vụ cho các thành viên Tổ bầu cử Điều 17. Rà soát, kiểm tra các công việc trước ngày bầu cử của Tổ bầu cử Điều 18. Quản lý tài liệu, phiếu bầu cử của Tổ bầu cử Điều 19. Thông tin thường xuyên trước ngày bầu cử của Tổ bầu cử Chương V — CÁC CÔNG VIỆC TRONG NGÀY BẦU CỬ CỦA TỔ BẦU CỬ Điều 20. Thời gian bỏ phiếu và công việc chuẩn bị trước khi bỏ phiếu Điều 21. Tổ chức lễ khai mạc bầu cử Điều 22. Tiến hành bỏ phiếu Điều 23. Một số điểm cần lưu ý trong ngày bầu cử Điều 24. Kết thúc việc bỏ phiếu và tổ chức kiểm phiếu Điều 25. Phân công nhiệm vụ kiểm phiếu cho các thành viên Tổ bầu cử Điều 26. Phân loại phiếu bầu Điều 27. Xác định phiếu bầu hợp lệ, phiếu bầu không hợp lệ, phiếu bầu hoặc không bầu cho người ứng cử Điều 28. Kiểm đếm số phiếu bầu cho từng người ứng cử Điều 29. Niêm phong và quản lý phiếu bầu sau khi kiểm phiếu Điều 30. Về lập biên bản kết quả kiểm phiếu của Tổ bầu cử Điều 31. Việc tổ chức bầu cử ở các khu vực bỏ phiếu sớm Chương VI — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 32. Các tình huống có thể phát sinh trước, trong và sau ngày bầu cử Điều 33. Chế độ thông tin, báo cáo về bầu cử Điều 34. Trách nhiệm thực hiện Điều 35. Hiệu lực thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.