Luật · Quốc hội

Luật 85/2015/QH13

Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân số 85/2015/QH13

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
25/06/2015
Ngày có hiệu lực
01/09/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (65)

Thay thế / bãi bỏ (3)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (97 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Nguyên tắc bầu cử
  Điều 2. Tuổi bầu cử và tuổi ứng cử
  Điều 3. Tiêu chuẩn của người ứng cử
  Điều 4. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức trong công tác bầu cử
  Điều 5. Ngày bầu cử
  Điều 6. Kinh phí tổ chức bầu cử
Chương II — DỰ KIẾN CƠ CẤU, THÀNH PHẦN VÀ PHÂN BỔ ĐẠI BIỂU QUỐC HỘI, ĐẠI BIỂU HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN; ĐƠN VỊ BẦU CỬ VÀ KHU VỰC BỎ PHIẾU
  Điều 7. Dự kiến và phân bổ số lượng đại biểu Quốc hội được bầu
  Điều 8. Dự kiến cơ cấu, thành phần những người được giới thiệu ứng cử đại biểu Quốc hội
  Điều 9. Dự kiến cơ cấu, thành phần và phân bổ số lượng người được giới thiệu ứng cử đại biểu Hội đồng nhân dân
  Điều 10. Đơn vị bầu cử
  Điều 11. Khu vực bỏ phiếu
Chương III — HỘI ĐỒNG BẦU CỬ QUỐC GIA VÀ CÁC TỔ CHỨC PHỤ TRÁCH BẦU CỬ Ở ĐỊA PHƯƠNG
  Mục 1 — HỘI ĐỒNG BẦU CỬ QUỐC GIA
    Điều 12. Cơ cấu, tổ chức của Hội đồng bầu cử quốc gia
    Điều 13. Nguyên tắc hoạt động của Hội đồng bầu cử quốc gia
    Điều 14. Nhiệm vụ, quyền hạn chung của Hội đồng bầu cử quốc gia
    Điều 15. Nhiệm vụ, quyền hạn của Hội đồng bầu cử quốc gia trong việc tổ chức bầu cử đại biểu Quốc hội
    Điều 16. Nhiệm vụ, quyền hạn của Hội đồng bầu cử quốc gia trong việc chỉ đạo, hướng dẫn công tác bầu cử đại biểu Hội đồng nhân dân
    Điều 17. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chủ tịch, Phó Chủ tịch, Ủy viên Hội đồng bầu cử quốc gia
    Điều 18. Mối quan hệ công tác của Hội đồng bầu cử quốc gia
    Điều 19. Bộ máy giúp việc và kinh phí hoạt động của Hội đồng bầu cử quốc gia
    Điều 20. Thời điểm kết thúc nhiệm vụ của Hội đồng bầu cử quốc gia
  Mục 2 — CÁC TỔ CHỨC PHỤ TRÁCH BẦU CỬ Ở ĐỊA PHƯƠNG
    Điều 21. Các tổ chức phụ trách bầu cử ở địa phương
    Điều 22. Việc thành lập, cơ cấu, thành phần của Ủy ban bầu cử
    Điều 23. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban bầu cử
    Điều 24. Ban bầu cử
    Điều 25. Tổ bầu cử
    Điều 26. Nguyên tắc hoạt động của các tổ chức phụ trách bầu cử ở địa phương
    Điều 27. Những trường hợp không được tham gia vào các tổ chức phụ trách bầu cử
    Điều 28. Thời điểm kết thúc nhiệm vụ của các tổ chức phụ trách bầu cử ở địa phương
Chương IV — DANH SÁCH CỬ TRI
  Điều 29. Nguyên tắc lập danh sách cử tri
  Điều 30. Những trường hợp không được ghi tên, xóa tên hoặc bổ sung tên vào danh sách cử tri
  Điều 31. Thẩm quyền lập danh sách cử tri
  Điều 32. Niêm yết danh sách cử tri
  Điều 33. Khiếu nại về danh sách cử tri
  Điều 34. Bỏ phiếu ở nơi khác
Chương V — ỨNG CỬ VÀ HIỆP THƯƠNG, GIỚI THIỆU NGƯỜI ỨNG CỬ ĐẠI BIỂU QUỐC HỘI, ĐẠI BIỂU HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN
  Mục 1 — ỨNG CỬ
    Điều 35. Hồ sơ ứng cử và thời gian nộp hồ sơ ứng cử
    Điều 36. Nộp hồ sơ ứng cử
    Điều 37. Những trường hợp không được ứng cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân
  Mục 2 — HIỆP THƯƠNG, GIỚI THIỆU NGƯỜI ỨNG CỬ ĐẠI BIỂU QUỐC HỘI VÀ ĐIỀU CHỈNH CƠ CẤU, THÀNH PHẦN, SỐ LƯỢNG NGƯỜI ĐƯỢC GIỚI THIỆU ỨNG CỬ ĐẠI BIỂU QUỐC HỘI
    Điều 38. Hội nghị hiệp thương lần thứ nhất ở trung ương
    Điều 39. Hội nghị hiệp thương lần thứ nhất ở tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương
    Điều 40. Ủy ban thường vụ Quốc hội điều chỉnh lần thứ nhất
    Điều 41. Giới thiệu người của cơ quan, tổ chức, đơn vị ở trung ương ứng cử đại biểu Quốc hội
    Điều 42. Giới thiệu người của cơ quan, tổ chức, đơn vị ở địa phương ứng cử đại biểu Quốc hội
    Điều 43. Hội nghị hiệp thương lần thứ hai ở trung ương
    Điều 44. Hội nghị hiệp thương lần thứ hai ở tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương
    Điều 45. Hội nghị cử tri
    Điều 46. Xác minh và trả lời các vụ việc mà cử tri nêu đối với người ứng cử đại biểu Quốc hội
    Điều 48. Hội nghị hiệp thương lần thứ ba ở trung ương
    Điều 49. Hội nghị hiệp thương lần thứ ba ở tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương
  Mục 3 — HIỆP THƯƠNG, GIỚI THIỆU NGƯỜI ỨNG CỬ ĐẠI BIỂU HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN VÀ ĐIỀU CHỈNH CƠ CẤU, THÀNH PHẦN, SỐ LƯỢNG NGƯỜI ĐƯỢC GIỚI THIỆU ỨNG CỬ ĐẠI BIỂU HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN
    Điều 50. Hội nghị hiệp thương lần thứ nhất
    Điều 51. Thường trực Hội đồng nhân dân điều chỉnh cơ cấu, thành phần, số lượng người được giới thiệu ứng cử đại biểu Hội đồng nhân dân
    Điều 52. Giới thiệu người của cơ quan, tổ chức, đơn vị ứng cử đại biểu Hội đồng nhân dân
    Điều 53. Hội nghị hiệp thương lần thứ hai
    Điều 54. Hội nghị cử tri
    Điều 55. Xác minh và trả lời các vụ việc mà cử tri nêu đối với người ứng cử đại biểu Hội đồng nhân dân
    Điều 56. Hội nghị hiệp thương lần thứ ba
  Mục 4 — DANH SÁCH NHỮNG NGƯỜI ỨNG CỬ
    Điều 57. Danh sách người ứng cử đại biểu Quốc hội
    Điều 58. Danh sách người ứng cử đại biểu Hội đồng nhân dân
    Điều 59. Niêm yết danh sách người ứng cử
    Điều 60. Xóa tên người ứng cử đại biểu Quốc hội, ứng cử đại biểu Hội đồng nhân dân
    Điều 61. Khiếu nại, tố cáo về người ứng cử, lập danh sách người ứng cử
Chương VI — TUYÊN TRUYỀN, VẬN ĐỘNG BẦU CỬ
  Điều 62. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức trong chỉ đạo công tác thông tin, tuyên truyền, vận động bầu cử
  Điều 63. Nguyên tắc vận động bầu cử
  Điều 64. Thời gian tiến hành vận động bầu cử
  Điều 65. Hình thức vận động bầu cử
  Điều 66. Hội nghị tiếp xúc cử tri
  Điều 67. Vận động bầu cử thông qua phương tiện thông tin đại chúng
  Điều 68. Những hành vi bị cấm trong vận động bầu cử
Chương VII — NGUYÊN TẮC VÀ TRÌNH TỰ BỎ PHIẾU
  Điều 69. Nguyên tắc bỏ phiếu
  Điều 70. Thông báo về thời gian bầu cử, nơi bỏ phiếu
  Điều 71. Thời gian bỏ phiếu
  Điều 72. Bỏ phiếu sớm, hoãn ngày bỏ phiếu
Chương VIII — KẾT QUẢ BẦU CỬ
  Mục 1 — VIỆC KIỂM PHIẾU
    Điều 73. Việc kiểm phiếu
    Điều 74. Phiếu bầu không hợp lệ
    Điều 75. Khiếu nại, tố cáo về kiểm phiếu
    Điều 76. Biên bản kết quả kiểm phiếu
  Mục 2 — KẾT QUẢ BẦU CỬ Ở ĐƠN VỊ BẦU CỬ
    Điều 77. Biên bản xác định kết quả bầu cử ở đơn vị bầu cử
    Điều 78. Nguyên tắc xác định người trúng cử
  Mục 3 — BẦU CỬ THÊM, BẦU CỬ LẠI
    Điều 79. Bầu cử thêm
    Điều 80. Bầu cử lại
    Điều 81. Hủy bỏ kết quả bầu cử và quyết định bầu cử lại
    Điều 82. Danh sách cử tri của cuộc bầu cử thêm, bầu cử lại
  Mục 4 — TỔNG KẾT CUỘC BẦU CỬ
    Điều 83. Biên bản xác định kết quả bầu cử đại biểu Quốc hội ở tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương
    Điều 84. Biên bản tổng kết cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội
    Điều 85. Biên bản tổng kết cuộc bầu cử đại biểu Hội đồng nhân dân
    Điều 86. Công bố kết quả bầu cử và danh sách những người trúng cử
    Điều 87. Giải quyết khiếu nại về kết quả bầu cử
    Điều 88. Xác nhận tư cách của người trúng cử đại biểu Quốc hội, đại biểu Hội đồng nhân dân
Chương IX — BẦU CỬ BỔ SUNG ĐẠI BIỂU QUỐC HỘI, ĐẠI BIỂU HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN
  Điều 89. Bầu cử bổ sung
  Điều 90. Tổ chức phụ trách bầu cử bổ sung
  Điều 91. Danh sách cử tri trong bầu cử bổ sung
  Điều 92. Ứng cử và hiệp thương, giới thiệu người ứng cử trong bầu cử bổ sung
  Điều 93. Trình tự bầu cử và xác định kết quả trong bầu cử bổ sung
  Điều 94. Khiếu nại, tố cáo, kiến nghị về bầu cử bổ sung
Chương X — XỬ LÝ VI PHẠM PHÁP LUẬT VỀ BẦU CỬ
  Điều 95. Xử lý vi phạm
  Điều 96. Quy định chuyển tiếp
  Điều 97. Hiệu lực thi hành
  Điều 98. Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.