Nghị định · Chính phủ

Nghị định 219/2025/NĐ-CP

Quy định về người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
07/08/2025
Ngày có hiệu lực
07/08/2025
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (33)

Thay thế / bãi bỏ (3)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (36 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Vị trí công việc của người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam
  Điều 4. Thẩm quyền cấp, cấp lại, gia hạn, thu hồi giấy phép lao động và giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động
  Điều 5. Hợp pháp hóa lãnh sự và chứng thực các giấy tờ
  Điều 6. Quy định về giao dịch điện tử trong cấp, cấp lại, gia hạn giấy phép lao động và giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động
Chương II — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC CẤP, CẤP LẠI VÀ GIA HẠN GIẤY XÁC NHẬN KHÔNG THUỘC DIỆN CẤP GIẤY PHÉP LAO ĐỘNG
  Mục 1 — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC CẤP GIẤY XÁC NHẬN KHÔNG THUỘC DIỆN CẤP GIẤY PHÉP LAO ĐỘNG
    Điều 7. Người lao động nước ngoài không thuộc diện cấp giấy phép lao động
    Điều 8. Hồ sơ đề nghị cấp giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động
    Điều 9. Trình tự, thủ tục cấp giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động
    Điều 10. Thời hạn giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động
  Mục 2 — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC CẤP LẠI GIẤY XÁC NHẬN KHÔNG THUỘC DIỆN CẤP GIẤY PHÉP LAO ĐỘNG
    Điều 11. Trường hợp cấp lại giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động
    Điều 12. Hồ sơ đề nghị cấp lại giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động
    Điều 13. Trình tự cấp lại giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động
    Điều 14. Thời hạn của giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động được cấp lại
  Mục 3 — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC GIA HẠN GIẤY XÁC NHẬN
    Điều 15. Hồ sơ đề nghị gia hạn giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động
    Điều 16. Trình tự gia hạn giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động
    Điều 17. Thời hạn của giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động được gia hạn
Chương III — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC CẤP, CẤP LẠI
  Mục 1 — CẤP GIẤY PHÉP LAO ĐỘNG
    Điều 18. Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép lao động
    Điều 19. Giấy tờ chứng minh người lao động nước ngoài là nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia, lao động kỹ thuật
    Điều 20. Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép lao động đối với một số trường hợp đã được cấp giấy phép lao động
    Điều 21. Thời hạn của giấy phép lao động, giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động
    Điều 22. Trình tự cấp giấy phép lao động
  Mục 2 — CẤP LẠI GIẤY PHÉP LAO ĐỘNG
    Điều 23. Các trường hợp cấp lại giấy phép lao động
    Điều 24. Hồ sơ đề nghị cấp lại giấy phép lao động
    Điều 25. Trình tự cấp lại giấy phép lao động
    Điều 26. Thời hạn của giấy phép lao động được cấp lại
  Mục 3 — GIA HẠN GIẤY PHÉP LAO ĐỘNG
    Điều 27. Hồ sơ đề nghị gia hạn giấy phép lao động
    Điều 28. Trình tự gia hạn giấy phép lao động
    Điều 29. Thời hạn của giấy phép lao động được gia hạn
Chương IV — THU HỒI GIẤY PHÉP LAO ĐỘNG HOẶC GIẤY XÁC NHẬN KHÔNG THUỘC DIỆN CẤP GIẤY PHÉP LAO ĐỘNG
  Điều 30. Trường hợp bị thu hồi giấy phép lao động
  Điều 31. Trình tự thu hồi giấy phép lao động
  Điều 32. Trường hợp bị thu hồi giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động
  Điều 33. Trình tự thu hồi giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 34. Quy định chuyển tiếp
  Điều 35. Hiệu lực thi hành
  Điều 36. Trách nhiệm thi hành
Phụ lục  — (Kèm theo Nghị định số 219/2025/NĐ-CP ngày 07 tháng 8 năm 2025 của Chính phủ)

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.