Nghị định · Chính phủ

Nghị định 22/2018/NĐ-CP

quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật sở hữu trí tuệ năm 2005 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật sở hữu trí tuệ năm 2009 về quyền tác giả, quyền liên quan

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
22/02/2018
Ngày có hiệu lực
—
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (6)

Bố cục (51 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Chính sách của Nhà nước về quyền tác giả, quyền liên quan
  Điều 5. Trách nhiệm và nội dung quản lý nhà nước về quyền tác giả, quyền liên quan
Chương II — QUYỀN TÁC GIẢ
  Điều 6. Tác giả, đồng tác giả
  Điều 7. Tác phẩm thể hiện dưới dạng ký tự khác
  Điều 8. Quyền tác giả đối với bài giảng, bài phát biểu và bài nói khác
  Điều 9. Tác phẩm báo chí
  Điều 10. Tác phẩm âm nhạc
  Điều 11. Quyền tác giả đối với tác phẩm sân khấu
  Điều 12. Quyền tác giả đối với tác phẩm điện ảnh
  Điều 13. Tác phẩm tạo hình, mỹ thuật ứng dụng
  Điều 14. Tác phẩm nhiếp ảnh
  Điều 15. Quyền tác giả đối với tác phẩm kiến trúc
  Điều 16. Bản họa đồ, sơ đồ, bản đồ, bản vẽ
  Điều 17. Quyền tác giả đối với chương trình máy tính
  Điều 18. Tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian
  Điều 19. Đối tượng không thuộc phạm vi bảo hộ quyền tác giả
  Điều 20. Quyền nhân thân
  Điều 21. Quyền tài sản
  Điều 22. Sao chép tác phẩm
  Điều 23. Trích dẫn hợp lý tác phẩm
  Điều 24. Thời hạn bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm di cảo
  Điều 25. Chủ sở hữu quyền tác giả
  Điều 26. Chuyển nhượng quyền đối với tác phẩm khuyết danh
  Điều 27. Sử dụng tác phẩm thuộc về Nhà nước
  Điều 28. Sử dụng tác phẩm thuộc về công chúng
Chương III — QUYỀN LIÊN QUAN
  Điều 29. Quyền của người biểu diễn
  Điều 30. Trích dẫn hợp lý cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng
  Điều 31. Bản sao tạm thời
  Điều 32. Sử dụng bản ghi âm, ghi hình
  Điều 33. Sử dụng chương trình phát sóng
Chương IV — ĐĂNG KÝ QUYỀN TÁC GIẢ, QUYỀN LIÊN QUAN
  Điều 34. Thủ tục đăng ký quyền tác giả, quyền liên quan
  Điều 35. Cấp, cấp lại, đổi, hủy bỏ hiệu lực Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả, Giấy chứng nhận đăng ký quyền liên quan
  Điều 36. Hồ sơ cấp, cấp lại, đổi Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả, Giấy chứng nhận đăng ký quyền liên quan
  Điều 37. Thời hạn cấp, cấp lại, đổi Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả, Giấy chứng nhận đăng ký quyền liên quan
  Điều 38. Bản sao tác phẩm đăng ký quyền tác giả, bản sao bản định hình đối tượng đăng ký quyền liên quan
  Điều 39. Hủy bỏ hiệu lực Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả, Giấy chứng nhận đăng ký quyền liên quan
  Điều 40. Phí đăng ký quyền tác giả, quyền liên quan
  Điều 41. Hiệu lực Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả, Giấy chứng nhận đăng ký quyền liên quan
Chương V — TỔ CHỨC ĐẠI DIỆN TẬP THỂ, TỔ CHỨC TƯ VẤN, DỊCH VỤ QUYỀN TÁC GIẢ, QUYỀN LIÊN QUAN
  Điều 42. Tổ chức đại diện tập thể quyền tác giả, quyền liên quan
  Điều 43. Biểu mức tiền nhuận bút, thù lao, quyền lợi vật chất
  Điều 44. Thu, phân chia tiền nhuận bút, thù lao, quyền lợi vật chất
  Điều 45. Khai thác, sử dụng bản ghi âm, ghi hình
  Điều 46. Thông tin quản lý quyền tác giả, quyền liên quan
  Điều 47. Thực hiện chế độ báo cáo
  Điều 48. Tổ chức tư vấn, dịch vụ quyền tác giả, quyền liên quan
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 49. Bảo vệ quyền tác giả, quyền liên quan
  Điều 50. Hiệu lực thi hành
  Điều 51. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.