Quyết định · Thủ tướng Chính phủ
Quyết định 24/2015/QĐ-TTg
Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Hội đồng Cạnh tranh
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 30/06/2015
- Ngày có hiệu lực
- 15/08/2015
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 03/2023/NĐ-CP — Nghị định quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia (10/02/2023)
Hướng dẫn thi hành (5)
- 07/2015/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Hội đồng Cạnh tranh (16/01/2015)
- 27/2004/QH11 — Cạnh tranh (03/12/2004)
- 07/2015/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Hội đồng Cạnh tranh (16/01/2015)
- 27/2004/QH11 — Cạnh tranh (03/12/2004)
- 32/2001/QH10 — Tổ chức Chính phủ (25/12/2001)
Bố cục (36 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế tổ chức và hoạt động của Hội đồng Cạnh tranh.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 15 tháng 8 năm 2015.
Điều 3. Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, Hội đồng Cạnh tranh và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Chương II — CƠ CẤU TỔ CHỨC, NHIỆM VỤ VÀ QUYỀN HẠN
Điều 3. Tổ chức của Hội đồng Cạnh tranh
Điều 4. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chủ tịch Hội đồng Cạnh tranh
Điều 5. Nhiệm vụ, quyền hạn của các Phó Chủ tịch Hội đồng Cạnh tranh
Điều 6. Nhiệm vụ và quyền hạn của Ủy viên Hội đồng Cạnh tranh
Chương III — HOẠT ĐỘNG CỦA HỘI ĐỒNG CẠNH TRANH
Mục 1 — TỔ CHỨC XỬ LÝ, GIẢI QUYẾT VỤ VIỆC HẠN CHẾ CẠNH TRANH
Điều 7. Tiếp nhận và bảo quản báo cáo điều tra và hồ sơ vụ việc hạn chế cạnh tranh
Điều 8. Thành lập Hội đồng xử lý vụ việc cạnh tranh
Điều 9. Nhiệm vụ và quyền hạn của thành viên Hội đồng xử lý vụ việc cạnh tranh, thành viên tham dự và Thư ký Phiên điều trần
Điều 10. Họp Hội đồng xử lý vụ việc cạnh tranh
Điều 11. Quyết định giải quyết vụ việc cạnh tranh
Điều 12. Tổ chức Phiên điều trần
Điều 13. Quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh
Điều 14. Giải thích Quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh
Điều 15. Thay đổi thành viên Hội đồng xử lý vụ việc cạnh tranh, Thư ký Phiên điều trần, người phiên dịch, người giám định
Mục 2 — GIẢI QUYẾT KHIẾU NẠI CÁC QUYẾT ĐỊNH
Điều 16. Tiếp nhận đơn khiếu nại
Điều 17. Xem xét tính hợp lệ của đơn khiếu nại
Điều 18. Hội đồng xử lý vụ việc cạnh tranh gửi kiến nghị lên Hội đồng Cạnh tranh
Điều 19. Thủ tục giải quyết khiếu nại của Hội đồng Cạnh tranh
Điều 20. Hội đồng xử lý vụ việc tiến hành giải quyết lại vụ việc cạnh tranh
Mục 3 — THAM GIA TỐ TỤNG HÀNH CHÍNH
Điều 21. Chuyển hồ sơ vụ việc cạnh tranh
Điều 22. Cử đại diện tham gia tố tụng hành chính
Mục 4 — HOẠT ĐỘNG KHÁC CỦA HỘI ĐỒNG CẠNH TRANH
Điều 23. Chế độ họp của Hội đồng Cạnh tranh
Điều 24. Theo dõi việc thi hành quyết định xử lý vụ việc hạn chế cạnh tranh
Điều 25. Tuyên truyền, phổ biến pháp luật cạnh tranh
Điều 26. Tổ chức nghiên cứu khoa học
Điều 27. Xây dựng cơ sở dữ liệu của Hội đồng Cạnh tranh
Điều 28. Hợp tác quốc tế về cạnh tranh
Điều 29. Chế độ báo cáo
Điều 30. Quan hệ phối hợp công tác của Hội đồng Cạnh tranh
Chương IV — CƠ SỞ VẬT CHẤT, KINH PHÍ HOẠT ĐỘNG
Điều 31. Cơ sở vật chất, kinh phí hoạt động của Hội đồng Cạnh tranh
Điều 32. Lương, phụ cấp và chế độ đãi ngộ của thành viên Hội đồng Cạnh tranh
Điều 33. Khen thưởng và xử lý vi phạm
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.