Quyết định · UBND
Quyết định 24/2021/QĐ-UBND
Ban hành Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 11/10/2021
- Ngày có hiệu lực
- 01/11/2021
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (4)
- 26/2020/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ bí mật nhà nước (28/02/2020)
- 47/2019/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương (22/11/2019)
- 29/2018/QH14 — Luật Bảo vệ bí mật nhà nước (15/11/2018)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
Bố cục (24 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 11 năm 2021 và thay thế Quyết định số 33/2017/QĐ-UBND ngày 10 tháng 8 năm 2017 của Ủy ban nhân dân tỉnh Đồng Tháp ban hành Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp. Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân Tỉnh, Giám đốc Công an Tỉnh; Thủ trưởng các sở, ngành Tỉnh; Chủ tịch Ủy ban nhân dân huyện, thành phố và các tổ chức chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ Điều 2. Xác định bí mật nhà nước và độ mật của bí mật nhà nước Điều 3. Sao, chụp tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Điều 4. Thống kê, lưu giữ, bảo quản tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Điều 5. Vận chuyển, giao, nhận tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Điều 6. Mang tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước ra khỏi nơi lưu giữ Điều 7. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, người Việt Nam được giao thực hiện nhiệm vụ liên quan trực tiếp đến bí mật nhà nước Điều 8. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài Điều 9. Tổ chức hội nghị, hội thảo, cuộc họp có nội dung bí mật nhà nước Điều 10. Điều chỉnh độ mật Điều 11. Giải mật Điều 12. Tiêu hủy tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Chương III — TRÁCH NHIỆM BẢO VỆ BÍ MẬT NHÀ NƯỚC Điều 13. Thanh tra, kiểm tra công tác bảo vệ bí mật nhà nước Điều 14. Trang bị cơ sở vật chất, kỹ thuật phục vụ công tác bảo vệ bí mật nhà nước Điều 15. Xác minh, điều tra, xử lý các thông tin, vụ việc liên quan đến vi phạm pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước Điều 16. Thành lập, kiện toàn Ban Chỉ đạo và phân công cán bộ thực hiện nhiệm vụ bảo vệ bí mật nhà nước Điều 17. Trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan, đơn vị, địa phương trực tiếp quản lý bí mật nhà nước Điều 18. Trách nhiệm của người tiếp cận, người trực tiếp quản lý bí mật nhà nước Điều 19. Chế độ thông tin, báo cáo về công tác bảo vệ bí mật nhà nước Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 20. Trách nhiệm thi hành Điều 21. Sửa đổi, bổ sung Quy chế
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.