Quyết định · UBND

Quyết định 24/2021/QĐ-UBND

Ban hành Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
11/10/2021
Ngày có hiệu lực
01/11/2021
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (4)

Bố cục (24 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 11 năm 2021 và thay thế Quyết định số 33/2017/QĐ-UBND ngày 10 tháng 8 năm 2017 của Ủy ban nhân dân tỉnh Đồng Tháp ban hành Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp.
Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân Tỉnh, Giám đốc Công an Tỉnh; Thủ trưởng các sở, ngành Tỉnh; Chủ tịch Ủy ban nhân dân huyện, thành phố và các tổ chức chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ
  Điều 2. Xác định bí mật nhà nước và độ mật của bí mật nhà nước
  Điều 3. Sao, chụp tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
  Điều 4. Thống kê, lưu giữ, bảo quản tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
  Điều 5. Vận chuyển, giao, nhận tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
  Điều 6. Mang tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước ra khỏi nơi lưu giữ
  Điều 7. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, người Việt Nam được giao thực hiện nhiệm vụ liên quan trực tiếp đến bí mật nhà nước
  Điều 8. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài
  Điều 9. Tổ chức hội nghị, hội thảo, cuộc họp có nội dung bí mật nhà nước
  Điều 10. Điều chỉnh độ mật
  Điều 11. Giải mật
  Điều 12. Tiêu hủy tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
Chương III — TRÁCH NHIỆM BẢO VỆ BÍ MẬT NHÀ NƯỚC
  Điều 13. Thanh tra, kiểm tra công tác bảo vệ bí mật nhà nước
  Điều 14. Trang bị cơ sở vật chất, kỹ thuật phục vụ công tác bảo vệ bí mật nhà nước
  Điều 15. Xác minh, điều tra, xử lý các thông tin, vụ việc liên quan đến vi phạm pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước
  Điều 16. Thành lập, kiện toàn Ban Chỉ đạo và phân công cán bộ thực hiện nhiệm vụ bảo vệ bí mật nhà nước
  Điều 17. Trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan, đơn vị, địa phương trực tiếp quản lý bí mật nhà nước
  Điều 18. Trách nhiệm của người tiếp cận, người trực tiếp quản lý bí mật nhà nước
  Điều 19. Chế độ thông tin, báo cáo về công tác bảo vệ bí mật nhà nước
Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 20. Trách nhiệm thi hành
  Điều 21. Sửa đổi, bổ sung Quy chế

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.