Quyết định · UBND
Quyết định 245/2008/QĐ-UBND
Về việc ban hành Quy định về chất lượng nước sạch, quy trình tham gia ý kiến và giám sát cộng đồng, quy hoạch cấp nước, lựa chọn đơn vị cấp nước, xác định vùng phục vụ cấp nước và ký kết thỏa thuận thực hiện dịch vụ cấp nước, đầu nối, hợp đồng dịch vụ cấp nước, kiểm định thiết bị đo đếm nước trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 17/09/2008
- Ngày có hiệu lực
- 27/09/2008
- Hết hiệu lực
- 07/05/2021
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 18/2021/QĐ-UBND — Ban hành Quy định về quản lý hoạt động cấp nước sạch trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận (27/04/2021)
Được hướng dẫn bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (5)
- 01/2008/TT-BXD — Hướng dẫn thực hiện một số nội dung của Nghị định số 117/2007/NĐ-CP ngày 11/7/2007 của Chính phủ về sản xuất, cung cấp và tiêu thụ nước sạch (02/01/2008)
- 117/2007/NĐ-CP — Về sản xuất, cung cấp và tiêu thụ nước sạch (11/07/2007)
- 31/2004/QH11 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Uỷ ban nhân dân (03/12/2004)
- 16/2003/QH11 — Xây dựng (26/11/2003)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
Bố cục (43 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này bản quy định về chất lượng nước sạch, quy trình tham gia ý kiến và giám sát của cộng đồng, quy hoạch cấp nước, lựa chọn đơn vị cấp nước, xác định vùng phục vụ cấp nước và ký kết thoả thuận thực hiện dịch vụ cấp nước, đấu nối, hợp đồng dịch vụ cấp nước, kiểm định thiết bị đo đếm nước trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận. Quy định gồm có 2 chương, 12 điều. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 10 (mười) ngày kể từ ngày ký. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi, đối tượng áp dụng. Điều 2. Giải thích từ ngữ. Điều 3. Các hành vi bị cấm trong hoạt động cấp nước. Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ Điều 4. Chất lượng nước sạch. Điều 5. Quy trình tham gia ý kiến và giám sát của cộng đồng. Điều 6. Quy hoạch cấp nước. Điều 7. Lựa chọn đơn vị cấp nước, xác định vùng phục vụ cấp nước và ký kết thoả thuận thực hiện dịch vụ cấp nước. Điều 8. Đấu nối. Điều 9. Hợp đồng dịch vụ cấp nước. Điều 10. Kiểm định thiết bị đo đếm nước và hoàn trả tiền nước thu thừa do thiết bị đo đếm nước không chính xác. Điều 11. Trách nhiệm của các ngành liên quan. Điều 12. Tổ chức thực hiện. Phụ lục 1 — MẪU THOẢ THUẬN THỰC HIỆN DỊCH VỤ CẤP NƯỚC Điều 1. Mục đích của thoả thuận thực hiện dịch vụ Điều 2. Các định nghĩa và giải thích từ ngữ Điều 3. Vùng phục vụ cấp nước Điều 4. Các điều kiện dịch vụ Điều 5. Định hướng kế hoạch phát triển cấp nước Điều 6. Nguồn tài chính dự kiến để thực hiện kế hoạch phát triển cấp nước Điều 7. Giá nước sạch Điều 8. Quyền và nghĩa vụ của đơn vị cấp nước Điều 9. Quyền hạn và trách nhiệm của chính quyền địa phương Điều 10. Trách nhiệm phối hợp giữa chính quyền địa phương và đơn vị cấp nước trong việc quản lý vận hành hệ thống cấp nước Điều 11. Chuyển nhượng quyền kinh doanh dịch vụ cấp nước Điều 12. Giải quyết tranh chấp và vi phạm thoả thuận thực hiện dịch vụ cấp nước Điều 13. Sửa đổi thoả thuận thực hiện dịch vụ cấp nước Điều 14. Chấm dứt thoả thuận thực hiện dịch vụ cấp nước Điều 15. Các trường hợp bất khả kháng Điều 16. Các quy định khác Điều 17. Hiệu lực thoả thuận thực hiện dịch vụ cấp nước Phụ lục 2 — MẪU HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ CẤP NƯỚC Điều 1. Đối tượng của hợp đồng Điều 2. Điều kiện chất lượng dịch vụ Điều 3. Giá nước sạch Điều 4. Khối lượng nước sạch thanh toán tối thiểu Điều 5. Phương thức thanh toán Điều 6. Quyền và nghĩa vụ của Bên A Điều 7. Quyền và nghĩa vụ của Bên B Điều 8. Sửa đổi hợp đồng Điều 9. Chấm dứt hợp đồng Điều 10. Giải quyết tranh chấp và vi phạm hợp đồng Điều 11. Các thoả thuận khác (nếu có) Điều 12. Điều khoản chung Phụ lục — HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ CẤP NƯỚC Phần 1 — | Lần ĐK | Ngày đăng ký | Số hộ/ đấu nối | Số người | Định mức | Mục đích sử dụng | Ký xác nhận | | | | | Phần 2 — CÁC QUY ĐỊNH CỤ THỂ KHI THỰC HIỆN Phần 3 — Địa chỉ, số điện thoại liên hệ của các đơn vị, bộ phận hoặc người có trách nhiệm để khách hàng sử dụng nước liên hệ cho các mục đích: Phụ lục 3 — MẪU HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ CẤP NƯỚC
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.