Quyết định · UBND

Quyết định 245/2008/QĐ-UBND

Về việc ban hành Quy định về chất lượng nước sạch, quy trình tham gia ý kiến và giám sát cộng đồng, quy hoạch cấp nước, lựa chọn đơn vị cấp nước, xác định vùng phục vụ cấp nước và ký kết thỏa thuận thực hiện dịch vụ cấp nước, đầu nối, hợp đồng dịch vụ cấp nước, kiểm định thiết bị đo đếm nước trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
17/09/2008
Ngày có hiệu lực
27/09/2008
Hết hiệu lực
07/05/2021
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (1)

Hướng dẫn thi hành (5)

Bố cục (43 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này bản quy định về chất lượng nước sạch, quy trình tham gia ý kiến và giám sát của cộng đồng, quy hoạch cấp nước, lựa chọn đơn vị cấp nước, xác định vùng phục vụ cấp nước và ký kết thoả thuận thực hiện dịch vụ cấp nước, đấu nối, hợp đồng dịch vụ cấp nước, kiểm định thiết bị đo đếm nước trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận. Quy định gồm có 2 chương, 12 điều.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 10 (mười) ngày kể từ ngày ký.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi, đối tượng áp dụng.
  Điều 2. Giải thích từ ngữ.
  Điều 3. Các hành vi bị cấm trong hoạt động cấp nước.
Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ
  Điều 4. Chất lượng nước sạch.
  Điều 5. Quy trình tham gia ý kiến và giám sát của cộng đồng.
  Điều 6. Quy hoạch cấp nước.
  Điều 7. Lựa chọn đơn vị cấp nước, xác định vùng phục vụ cấp nước và ký kết thoả thuận thực hiện dịch vụ cấp nước.
  Điều 8. Đấu nối.
  Điều 9. Hợp đồng dịch vụ cấp nước.
  Điều 10. Kiểm định thiết bị đo đếm nước và hoàn trả tiền nước thu thừa do thiết bị đo đếm nước không chính xác.
  Điều 11. Trách nhiệm của các ngành liên quan.
  Điều 12. Tổ chức thực hiện.
Phụ lục 1 — MẪU THOẢ THUẬN THỰC HIỆN DỊCH VỤ CẤP NƯỚC
  Điều 1. Mục đích của thoả thuận thực hiện dịch vụ
  Điều 2. Các định nghĩa và giải thích từ ngữ
  Điều 3. Vùng phục vụ cấp nước
  Điều 4. Các điều kiện dịch vụ
  Điều 5. Định hướng kế hoạch phát triển cấp nước
  Điều 6. Nguồn tài chính dự kiến để thực hiện kế hoạch phát triển cấp nước
  Điều 7. Giá nước sạch
  Điều 8. Quyền và nghĩa vụ của đơn vị cấp nước
  Điều 9. Quyền hạn và trách nhiệm của chính quyền địa phương
  Điều 10. Trách nhiệm phối hợp giữa chính quyền địa phương và đơn vị cấp nước trong việc quản lý vận hành hệ thống cấp nước
  Điều 11. Chuyển nhượng quyền kinh doanh dịch vụ cấp nước
  Điều 12. Giải quyết tranh chấp và vi phạm thoả thuận thực hiện dịch vụ cấp nước
  Điều 13. Sửa đổi thoả thuận thực hiện dịch vụ cấp nước
  Điều 14. Chấm dứt thoả thuận thực hiện dịch vụ cấp nước
  Điều 15. Các trường hợp bất khả kháng
  Điều 16. Các quy định khác
  Điều 17. Hiệu lực thoả thuận thực hiện dịch vụ cấp nước
Phụ lục 2 — MẪU HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ CẤP NƯỚC
  Điều 1. Đối tượng của hợp đồng
  Điều 2. Điều kiện chất lượng dịch vụ
  Điều 3. Giá nước sạch
  Điều 4. Khối lượng nước sạch thanh toán tối thiểu
  Điều 5. Phương thức thanh toán
  Điều 6. Quyền và nghĩa vụ của Bên A
  Điều 7. Quyền và nghĩa vụ của Bên B
  Điều 8. Sửa đổi hợp đồng
  Điều 9. Chấm dứt hợp đồng
  Điều 10. Giải quyết tranh chấp và vi phạm hợp đồng
  Điều 11. Các thoả thuận khác (nếu có)
  Điều 12. Điều khoản chung
Phụ lục  — HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ CẤP NƯỚC
Phần 1 — | Lần ĐK | Ngày
đăng ký | Số hộ/
đấu nối | Số người | Định mức | Mục đích sử dụng | Ký xác nhận |  |  |  |  |
Phần 2 — CÁC QUY ĐỊNH CỤ THỂ KHI THỰC HIỆN
Phần 3 — Địa chỉ, số điện thoại liên hệ của các đơn vị, bộ phận hoặc người có trách nhiệm để khách hàng sử dụng nước liên hệ cho các mục đích:
Phụ lục 3 — MẪU HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ CẤP NƯỚC

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.