Pháp lệnh · Ủy ban Thường vụ Quốc hội
Pháp lệnh 25/2005/PL-UBTVQH11
Cảnh vệ
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 02/04/2005
- Ngày có hiệu lực
- 01/10/2005
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 13/2017/QH14 — Cảnh vệ (20/06/2017)
Được hướng dẫn bởi (2)
- 08/2012/TT-BCA — Quy định về giấy bảo vệ đặc biệt (06/02/2012)
- 08/2012/TT-BCA — Quy định về giấy bảo vệ đặc biệt (06/02/2012)
Hướng dẫn thi hành (3)
- Không số — Hiến pháp năm 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001) (25/12/2001)
- 35/2004/QH11 — Về Chương trình xây dựng luật, pháp lệnh năm 2005 (03/12/2004)
- Không số — Hiến pháp năm 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001) (25/12/2001)
Bố cục (21 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Điều 4. Nguyên tắc công tác cảnh vệ Điều 5. Trách nhiệm của Bộ Công an, Bộ Quốc phòng trong công tác cảnh vệ Điều 6. Trách nhiệm của Bộ, cơ quan ngang Bộ, Uỷ ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương trong công tác cảnh vệ Điều 7. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, công dân trong công tác cảnh vệ Điều 8. Chế độ chính sách đối với cơ quan, tổ chức, cá nhân tham gia công tác cảnh vệ Điều 9. Các hành vi bị nghiêm cấm Chương II — ĐỐI TƯỢNG CẢNH VỆ, BIỆN PHÁP VÀ CHẾ ĐỘ CẢNH VỆ Điều 10. Đối tượng cảnh vệ Điều 11. Biện pháp và chế độ cảnh vệ Điều 12. Quyền và nghĩa vụ của đối tượng cảnh vệ Chương III — LỰC LƯỢNG CẢNH VỆ; NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN, TRÁCH NHIỆM Điều 13. Lực lượng cảnh vệ Điều 14. Tiêu chuẩn tuyển chọn người vào lực lượng cảnh vệ Điều 15. Xây dựng lực lượng cảnh vệ Điều 16. Nhiệm vụ của lực lượng cảnh vệ Điều 17. Quyền hạn của lực lượng cảnh vệ Điều 18. Trách nhiệm của cán bộ, chiến sỹ cảnh vệ Điều 19. Chế độ, chính sách đối với cán bộ, chiến sỹ cảnh vệ Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 20. Hiệu lực thi hành Điều 21. Hướng dẫn thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.