Thông tư · Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư 25/2014/TT-NHNN

Hướng dẫn thủ tục đăng ký, đăng ký thay đổi khoản vay nước ngoài của doanh nghiệp không được Chính phủ bảo lãnh

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
15/09/2014
Ngày có hiệu lực
01/11/2014
Hết hiệu lực
15/04/2016
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (13)

Bố cục (23 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Khoản vay nước ngoài không được Chính phủ bảo lãnh phải thực hiện đăng ký
  Điều 4. Thỏa thuận vay nước ngoài để thực hiện đăng ký khoản vay nước ngoài
  Điều 5. Thời hạn khoản vay để xác định nghĩa vụ đăng ký
  Điều 6. Đối tượng thực hiện đăng ký, đăng ký thay đổi khoản vay nước ngoài
Chương II — THỦ TỤC ĐĂNG KÝ KHOẢN VAY NƯỚC NGOÀI
  Điều 7. Trình tự thực hiện thủ tục đăng ký khoản vay nước ngoài
  Điều 8. Hồ sơ đăng ký khoản vay nước ngoài, trừ các khoản vay phát sinh từ Hợp đồng nhập khẩu hàng hóa trả chậm
  Điều 9. Hồ sơ đăng ký khoản vay nước ngoài phát sinh từ Hợp đồng nhập khẩu hàng hóa trả chậm
Chương III — THỦ TỤC ĐĂNG KÝ THAY ĐỔI KHOẢN VAY NƯỚC NGOÀI
  Điều 10. Đăng ký thay đổi khoản vay nước ngoài
  Điều 11. Trình tự thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi khoản vay nước ngoài
  Điều 12. Hồ sơ đăng ký thay đổi khoản vay nước ngoài
Chương IV — XÁC NHẬN ĐĂNG KÝ, XÁC NHẬN ĐĂNG KÝ THAY ĐỔI KHOẢN VAY NƯỚC NGOÀI
  Điều 13. Thẩm quyền xác nhận đăng ký, xác nhận đăng ký thay đổi khoản vay nước ngoài
  Điều 14. Cơ sở thực hiện xác nhận đăng ký, đăng ký thay đổi khoản vay nước ngoài
  Điều 15. Xử lý hồ sơ đăng ký, đăng ký thay đổi khoản vay nước ngoài trong trường hợp Bên đi vay có hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý ngoại hối, quản lý vay, trả nợ nước ngoài
  Điều 16. Hiệu lực của văn bản xác nhận đăng ký, đăng ký thay đổi khoản vay nước ngoài
  Điều 17. Sao gửi văn bản xác nhận đăng ký, đăng ký thay đổi khoản vay nước ngoài; văn bản thu hồi
Chương V — CHẾ ĐỘ BÁO CÁO THỐNG KÊ
  Điều 18. Chế độ báo cáo đối với ngân hàng thương mại cung ứng dịch vụ tài khoản và Ngân hàng Nhà nước chi nhánh tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương
  Điều 19. Chế độ báo cáo đối với Bên đi vay
  Điều 20. Yêu cầu báo cáo đột xuất
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 21. Điều khoản thi hành
  Điều 22. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 23. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.