Thông tư · Bộ Giao thông vận tải
Thông tư 26/2012/TT-BGTVT
Quy định việc xác định và xử lý vị trí nguy hiểm trên đường bộ đang khai thác
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 20/07/2012
- Ngày có hiệu lực
- 15/09/2012
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)
- 06/2023/TT-BGTVT — Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư liên quan đến quản lý, khai thác, sử dụng, bảo trì và bảo vệ đường bộ (12/05/2023)
- 06/2023/TT-BGTVT — Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư liên quan đến quản lý, khai thác, sử dụng, bảo trì và bảo vệ đường bộ (12/05/2023)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 41/2024/TT-BGTVT — Quy định về quản lý, vận hành, khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng đường bộ (15/11/2024)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (5)
- 11/2010/NĐ-CP — Quy định về quản lý và bảo vệ kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ (24/02/2010)
- 23/2008/QH12 — Giao thông đường bộ (13/11/2008)
- 11/2010/NĐ-CP — Quy định về quản lý và bảo vệ kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ (24/02/2010)
- 23/2008/QH12 — Giao thông đường bộ (13/11/2008)
- 51/2008/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giao thông vận tải (22/04/2008)
Bố cục (21 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Chương II — TIÊU CHÍ VÀ HỒ SƠ XÁC ĐỊNH ĐIỂM ĐEN, ĐIỂM TIỀM ẨN TAI NẠN GIAO THÔNG Điều 4. Tiêu chí xác định điểm đen Điều 5. Tiêu chí xác định điểm tiềm ẩn tai nạn giao thông Điều 6. Hồ sơ điểm đen Điều 7. Hồ sơ điểm tiềm ẩn tai nạn giao thông Chương III — XỬ LÝ ĐIỂM ĐEN, ĐIỂM TIỀM ẨN TAI NẠN GIAO THÔNG Điều 8. Trình tự xử lý Điều 9. Xác định và sơ bộ xếp hạng ưu tiên xử lý Điều 10. Thị sát hiện trường lần đầu Điều 11. Phân tích và sơ bộ xác định nguyên nhân Điều 12. Nghiên cứu hiện trường lần hai để xác định nguyên nhân Điều 13. Lựa chọn biện pháp khắc phục Điều 14. Xác định cơ quan chịu trách nhiệm xử lý Điều 15. Thực hiện xử lý điểm đen và điểm tiềm ẩn tai nạn giao thông. Điều 16. Theo dõi và đánh giá kết quả xử lý Chương IV — TRÁCH NHIỆM XỬ LÝ ĐIỂM ĐEN, ĐIỂM TIỀM ẨN TAI NẠN GIAO THÔNG Điều 17. Trách nhiệm xử lý điểm đen và điểm tiềm ẩn tai nạn giao thông đối với hệ thống quốc lộ Điều 18. Trách nhiệm xử lý điểm đen và điểm tiềm ẩn tai nạn giao thông đối với các hệ thống đường địa phương. Điều 19. Trách nhiệm xử lý điểm đen, điểm tiềm ẩn tai nạn giao thông đối với đường chuyên dùng Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 20. Hiệu lực thi hành Điều 21. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.