Quyết định · UBND
Quyết định 26/2022/QĐ-UBND
Ban hành Quy chế phối hợp cung cấp thông tin, quản lý, khai thác, sử dụng Cơ sở dữ liệu về xử lý vi phạm hành chính trên địa bàn tỉnh Điện Biên
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 28/07/2022
- Ngày có hiệu lực
- 10/08/2022
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (8)
- 118/2021/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Xử lý vi phạm hành chính (23/12/2021)
- 67/2020/QH14 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật xử lý vi phạm hành chính (13/11/2020)
- 47/2019/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương (22/11/2019)
- 13/2016/TT-BTP — Quy định quy trình cung cấp, tiếp nhận, cập nhật thông tin và khai thác, sử dụng Cơ sở dữ liệu quốc gia về xử lý vi phạm hành chính (30/12/2016)
- 20/2016/NĐ-CP — Quy định Cơ sở dữ liệu quốc gia về xử lý vi phạm hành chính (30/03/2016)
- 80/2015/QH13 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (22/06/2015)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
- 15/2012/QH13 — Xử lý vi phạm hành chính (20/06/2012)
Bố cục (20 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này "Quy chế phối hợp cung cấp thông tin, quản lý, khai thác, sử dụng cơ sở dữ liệu về xử lý vi phạm hành chính trên địa bàn tỉnh Điện Biên". Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 10 tháng 8 năm 2022. Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc Sở Tư pháp; Thủ trưởng các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng Điều 2. Giải thích từ ngữ Điều 3. Nguyên tắc phối hợp Điều 4. Mục đích của hoạt động phối hợp Điều 5. Những hành vi bị nghiêm cấm Chương II — NỘI DUNG PHỐI HỢP Điều 6. Phối hợp trong việc cập nhật thông tin về xử phạt vi phạm hành chính vào Cơ sở dữ liệu Điều 7. Phối hợp cung cấp, đính chính, bổ sung, hiệu chỉnh thông tin trong Cơ sở dữ liệu Điều 8. Phối hợp về khai thác và sử dụng Cơ sở dữ liệu Điều 9. Phối hợp trong công tác thanh tra, kiểm tra Cơ sở dữ liệu Điều 10. Chi phí tiếp cận thông tin Điều 11. Phối hợp trong công tác báo cáo tình hình cung cấp, tiếp nhận, cập nhật thông tin và khai thác, sử dụng cơ sở dữ liệu về xử lý vi phạm hành chính Chương III — TRÁCH NHIỆM PHỐI HỢP Điều 12. Trách nhiệm của Sở Tư pháp Điều 13. Trách nhiệm của cơ quan, đơn vị được cấp tài khoản Điều 14. Trách nhiệm của các cơ quan trong việc kết nối, tích hợp với Cơ sở dữ liệu do Sở Tư pháp chủ trì xây dựng Điều 15. Trách nhiệm của Bộ phận tiếp nhận, cập nhật thông tin vào Cơ sở dữ liệu Điều 16. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong việc khai thác và sử dụng Cơ sở dữ liệu Điều 17. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.