Quyết định · UBND
Quyết định 2673/2009/QĐ-UBND
Ban hành quy chế kiểm tra và xử lý văn bản quy phạm pháp luật
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 02/12/2009
- Ngày có hiệu lực
- 12/12/2009
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Hướng dẫn thi hành (6)
- 91/2006/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân (06/09/2006)
- 55/2005/TTLT-BNV-VPCP — Hướng dẫn về thể thức và kỹ thuật trình bày văn bản (06/05/2005)
- 31/2004/QH11 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Uỷ ban nhân dân (03/12/2004)
- 01/2004/TT-BTP — Về việc hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định số 135/2003/NĐ-CP ngày 14/11/2003 của Chính phủ về kiểm tra và xử lý văn bản quy phạm pháp luật (16/06/2004)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
- 135/2003/NĐ-CP — Về kiểm tra và xử lý văn bản quy phạm pháp luật (14/11/2003)
Bố cục (21 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế kiểm tra và xử lý văn bản quy phạm pháp luật. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 10 ngày, kể từ ngày ký và thay thế Quyết định số 3076/QĐ-UB ngày 06/9/2004 của UBND tỉnh về việc thực hiện kiểm tra và xử lý văn bản quy phạm pháp luật. Điều 3. Chánh Văn phòng UBND tỉnh, Giám đốc Sở Tư pháp; Thủ trưởng các sở, ban, ngành cấp tỉnh và Chủ tịch UBND các huyện, thành phố Huế chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng văn bản kiểm tra Điều 3. Mục đích và nội dung kiểm tra văn bản Điều 4. Nguyên tắc kiểm tra và xử lý văn bản Điều 5. Phương thức kiểm tra văn bản Điều 6. Các biện pháp xử lý đối với cơ quan ban hành và người ký văn bản trái pháp luật. Chương II — THẨM QUYỀN, PHƯƠNG THỨC TỰ KIỂM TRA VĂN BẢN Điều 7. Trách nhiệm tự kiểm tra văn bản Điều 8. Phương thức tự kiểm tra văn bản Điều 9. Xử lý văn bản có dấu hiệu trái pháp luật thông qua việc tự kiểm tra Chương III — THẨM QUYỀN, THỦ TỤC KIỂM TRA VĂN BẢN Điều 10. Thời hạn và thẩm quyền kiểm tra văn bản Điều 11. Thẩm quyền xử lý văn bản trái pháp luật Điều 12. Thủ tục kiểm tra, xử lý văn bản Điều 13. Công bố và thông báo kết quả xử lý văn bản có nội dung trái pháp luật Chương IV — TRÁCH NHIỆM VÀ QUYỀN CỦA CƠ QUAN CÓ VĂN BẢN ĐƯỢC KIỂM TRA VÀ XỬ LÝ VI PHẠM PHÁP LUẬT TRONG CÔNG TÁC KIỂM TRA VĂN BẢN Điều 14. Trách nhiệm của cơ quan có văn bản được kiểm tra Điều 15. Quyền của cơ quan có văn bản được kiểm tra Điều 16. Những hành vi vi phạm pháp luật trong công tác kiểm tra, xử lý văn bản Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 17. Kinh phí cấp cho công tác kiểm tra Điều 18. Trách nhiệm của Sở Tư pháp
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.