Nghị quyết

Nghị quyết 29/2004/NQ-HĐND16

về việc Quy định chế độ công tác phí, chế độ chi hội nghị đối với các cơ quan hành chính và đơn vị sự nghiệp công lập thuộc tỉnh Bắc Ninh

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
25/12/2004
Ngày có hiệu lực
—
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (4)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Bố cục (94 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 3. Doanh nghiệp, hợp tác xã lâm vào tình trạng phá sản
  Điều 4. Hiệu lực của Luật phá sản
  Điều 5. Thủ tục phá sản
  Điều 6. Giải thích từ ngữ
  Điều 7. Thẩm quyền của Toà án
  Điều 8. Nhiệm vụ và quyền hạn của Thẩm phán tiến hành thủ tục phá sản
  Điều 9. Tổ quản lý, thanh lý tài sản
  Điều 10. Nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Tổ quản lý, thanh lý tài sản
  Điều 11. Nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Tổ trưởng Tổ quản lý, thanh lý tài sản
  Điều 12. Kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong quá trình tiến hành thủ tục phá sản Viện kiểm sát nhân dân kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong quá trình tiến hành thủ tục phá sản theo quy định của Luật này và Luật tổ chức Viện kiểm sát nhân dân.
Chương II — NỘP ĐƠN VÀ THỤ LÝ ĐƠN YÊU CẦU MỞ THỦ TỤC PHÁ SẢN
  Điều 13. Quyền nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản của chủ nợ
  Điều 14. Quyền nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản của người lao động
  Điều 15. Nghĩa vụ nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản của doanh nghiệp, hợp tác xã lâm vào tình trạng phá sản
  Điều 16. Quyền nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản của chủ sở hữu doanh nghiệp nhà nước
  Điều 17. Quyền nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản của các cổ đông công ty cổ phần
  Điều 18. Quyền nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản của thành viên hợp danh
  Điều 19. Nghĩa vụ, trách nhiệm của người nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản
  Điều 20. Thông báo doanh nghiệp, hợp tác xã lâm vào tình trạng phá sản
  Điều 21. Phí phá sản và tạm ứng phí phá sản
  Điều 22. Thụ lý đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản
  Điều 23. Thông báo việc thụ lý đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản
  Điều 24. Trả lại đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản Toà án ra quyết định trả lại đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản trong những trường hợp sau đây:
  Điều 25. Khiếu nại việc trả lại đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản
  Điều 26. Chuyển việc giải quyết phá sản cho Toà án khác; giải quyết tranh chấp về thẩm quyền
  Điều 27. Tạm đình chỉ giải quyết yêu cầu doanh nghiệp, hợp tác xã lâm vào tình trạng phá sản thực hiện nghĩa vụ về tài sản Kể từ ngày Toà án thụ lý đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản, việc giải quyết các yêu cầu sau đây đòi doanh nghiệp, hợp tác xã lâm vào tình trạng phá sản thực hiện nghĩa vụ về tài sản phải tạm đình chỉ:
  Điều 28. Quyết định mở hoặc không mở thủ tục phá sản
  Điều 29. Thông báo quyết định mở thủ tục phá sản
  Điều 30. Hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, hợp tác xã sau khi có quyết định mở thủ tục phá sản
  Điều 31. Các hoạt động của doanh nghiệp, hợp tác xã bị cấm hoặc bị hạn chế
  Điều 32. Khiếu nại quyết định không mở thủ tục phá sản
Chương III — NGHĨA VỤ VỀ TÀI SẢN
  Điều 33. Xác định nghĩa vụ về tài sản
  Điều 34. Xử lý các khoản nợ chưa đến hạn
  Điều 35. Xử lý các khoản nợ được bảo đảm bằng tài sản thế chấp hoặc cầm cố
  Điều 36. Hoàn trả lại tài sản cho Nhà nước
  Điều 37. Thứ tự phân chia tài sản
  Điều 38. Xác định giá trị của nghĩa vụ không phải là tiền
  Điều 39. Nghĩa vụ về tài sản trong trường hợp nghĩa vụ liên đới hoặc bảo lãnh
  Điều 40. Trả lại tài sản thuê hoặc mượn khi doanh nghiệp, hợp tác xã bị áp dụng thủ tục thanh lý
  Điều 41. Cấm đòi lại tài sản
  Điều 42. Nhận lại hàng hoá đã bán
Chương IV — CÁC BIỆN PHÁP BẢO TOÀN TÀI SẢN
  Điều 43. Các giao dịch bị coi là vô hiệu
  Điều 44. Quyền yêu cầu Toà án tuyên bố giao dịch vô hiệu
  Điều 45. Đình chỉ thực hiện hợp đồng đang có hiệu lực
  Điều 46. Văn bản yêu cầu đình chỉ thực hiện hợp đồng
  Điều 47. Thanh toán, bồi thường thiệt hại khi hợp đồng bị đình chỉ thực hiện
  Điều 48. Bù trừ nghĩa vụ
  Điều 49. Tài sản của doanh nghiệp, hợp tác xã lâm vào tình trạng phá sản
  Điều 50. Kiểm kê tài sản của doanh nghiệp, hợp tác xã lâm vào tình trạng phá sản
  Điều 51. Gửi giấy đòi nợ
  Điều 52. Lập danh sách chủ nợ
  Điều 53. Lập danh sách người mắc nợ
  Điều 54. Đăng ký giao dịch bảo đảm của doanh nghiệp, hợp tác xã lâm vào tình trạng phá sản
  Điều 55. Áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời
  Điều 56. Khiếu nại quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời
  Điều 57. Đình chỉ thi hành án dân sự hoặc giải quyết vụ án
  Điều 58. Giải quyết vụ án bị đình chỉ trong thủ tục phá sản
  Điều 59. Nghĩa vụ của ngân hàng nơi doanh nghiệp, hợp tác xã có tài khoản
  Điều 60. Nghĩa vụ của nhân viên và người lao động
Chương V — HỘI NGHỊ CHỦ NỢ
  Điều 61. Triệu tập Hội nghị chủ nợ
  Điều 62. Quyền tham gia Hội nghị chủ nợ Những người sau đây có quyền tham gia Hội nghị chủ nợ:
  Điều 63. Nghĩa vụ tham gia Hội nghị chủ nợ
  Điều 64. Nội dung Hội nghị chủ nợ lần thứ nhất
  Điều 65. Điều kiện hợp lệ của Hội nghị chủ nợ Hội nghị chủ nợ chỉ hợp lệ khi có đầy đủ các điều kiện sau đây:
  Điều 66. Hoãn Hội nghị chủ nợ
  Điều 67. Đình chỉ tiến hành thủ tục phá sản khi có người tham gia Hội nghị chủ nợ vắng mặt Thẩm phán ra quyết định đình chỉ tiến hành thủ tục phá sản trong những trường hợp sau đây:
Chương VI — THỦ TỤC PHỤC HỒI, THỦ TỤC THANH LÝ
  Điều 68. Điều kiện áp dụng thủ tục phục hồi hoạt động kinh doanh
  Điều 69. Nội dung phương án phục hồi hoạt động kinh doanh
  Điều 70. Xem xét phương án phục hồi hoạt động kinh doanh trước khi đưa ra Hội nghị chủ nợ Trong thời hạn mười lăm ngày, kể từ ngày nhận được phương án phục hồi hoạt động kinh doanh, Thẩm phán phải xem xét phương án phục hồi hoạt động kinh doanh để ra một trong các quyết định:
  Điều 71. Xem xét, thông qua phương án phục hồi hoạt động kinh doanh
  Điều 72. Công nhận Nghị quyết về phương án phục hồi hoạt động kinh doanh
  Điều 73. Giám sát thực hiện phương án phục hồi hoạt động kinh doanh
  Điều 74. Thời hạn thực hiện phương án phục hồi hoạt động kinh doanh
  Điều 75. Sửa đổi, bổ sung phương án phục hồi hoạt động kinh doanh
  Điều 76. Đình chỉ thủ tục phục hồi hoạt động kinh doanh
  Điều 77. Hậu quả pháp lý của việc đình chỉ thủ tục phục hồi hoạt động kinh doanh
  Điều 78. Quyết định mở thủ tục thanh lý tài sản trong trường hợp đặc biệt
  Điều 79. Quyết định mở thủ tục thanh lý tài sản khi Hội nghị chủ nợ không thành Thẩm phán ra quyết định mở thủ tục thanh lý tài sản khi Hội nghị chủ nợ không thành trong những trường hợp sau đây:
  Điều 80. Quyết định mở thủ tục thanh lý tài sản sau khi có Nghị quyết của Hội nghị chủ nợ lần thứ nhất
  Điều 81. Nội dung quyết định mở thủ tục thanh lý tài sản
  Điều 82. Hoạt động của doanh nghiệp, hợp tác xã trong quá trình thanh lý tài sản
  Điều 83. Khiếu nại, kháng nghị quyết định mở thủ tục thanh lý tài sản
  Điều 84. Giải quyết khiếu nại, kháng nghị quyết định mở thủ tục thanh lý tài sản
  Điều 85. Đình chỉ thủ tục thanh lý tài sản Thẩm phán ra quyết định đình chỉ thủ tục thanh lý tài sản trong những trường hợp sau đây:
Chương VII — TUYÊN BỐ DOANH NGHIỆP, HỢP TÁC XÃ BỊ PHÁ SẢN
  Điều 86. Quyết định tuyên bố doanh nghiệp, hợp tác xã bị phá sản Thẩm phán ra quyết định tuyên bố doanh nghiệp, hợp tác xã bị phá sản đồng thời với việc ra quyết định đình chỉ thủ tục thanh lý tài sản.
  Điều 87. Quyết định tuyên bố doanh nghiệp, hợp tác xã bị phá sản trong trường hợp đặc biệt
  Điều 88. Nội dung của quyết định tuyên bố doanh nghiệp, hợp tác xã bị phá sản Quyết định tuyên bố doanh nghiệp, hợp tác xã bị phá sản phải có các nội dung chính sau đây:
  Điều 89. Thông báo quyết định tuyên bố doanh nghiệp, hợp tác xã bị phá sản
  Điều 90. Nghĩa vụ về tài sản sau khi có quyết định tuyên bố doanh nghiệp, hợp tác xã bị phá sản
  Điều 91. Khiếu nại, kháng nghị quyết định tuyên bố doanh nghiệp, hợp tác xã bị phá sản
  Điều 92. Giải quyết khiếu nại, kháng nghị quyết định tuyên bố doanh nghiệp, hợp tác xã bị phá sản
Chương VIII — XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 93. Trách nhiệm do vi phạm pháp luật trong quá trình tiến hành thủ tục phá sản
  Điều 94. Cấm đảm nhiệm chức vụ sau khi doanh nghiệp, hợp tác xã bị tuyên bố phá sản
Chương IX — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 95. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.