Quyết định · Bộ Giao thông vận tải

Quyết định 29/2005/QĐ-BGTVT

Ban hành "Quy chế công tác khí tượng hàng không dân dụng Việt Nam"

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
18/05/2005
Ngày có hiệu lực
22/09/2005
Hết hiệu lực
02/05/2007
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Hướng dẫn thi hành (4)

Bố cục (60 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này "Quy chế công tác khí tượng hàng không dân dụng Việt Nam".
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 15 ngày, kể từ ngày đăng Công báo. Các quy định trước đây trái với Quyết định này đều bị bãi bỏ.
Điều 3. Các ông (Bà) Chánh Văn phòng Bộ, Vụ trưởng các Vụ thuộc Bộ, Chánh Thanh tra Bộ, Cục trưởng Cục Hàng không Việt Nam, Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị và cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Quy ước viết tắt
  Điều 3. Giải thích thuật ngữ
Chương II — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC TỔ CHỨC, CÁ NHÂN
  Điều 4. Trách nhiệm của Cục Hàng không Việt Nam
  Điều 5. Trách nhiệm của Trung tâm Quản lý bay dân dụng Việt Nam, các Cụm cảng hàng không khu vực
  Điều 6. Hệ thống tổ chức các cơ quan khí tượng
  Điều 7. Trách nhiệm của cơ quan canh phòng thời tiết các vùng FIR Việt Nam
  Điều 8. Trách nhiệm của cơ quan khí tượng tại các cảng hàng không quốc tế
  Điều 9. Trách nhiệm của bộ phận khí tượng tại các cảng hàng không, sân bay nội địa
  Điều 10. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân sử dụng dịch vụ khí tượng hàng không
  Điều 11. Phối hợp đảm bảo thực hiện trách nhiệm
Chương III — NỘI DUNG CÔNG TÁC KHÍ TƯỢNG HÀNG KHÔNG
  Mục 1 — CÔNG TÁC QUAN TRẮC VÀ BÁO CÁO KHÍ TƯỢNG
    Điều 12. Quy định chung
    Điều 13. Nội dung quan trắc và báo cáo
    Điều 14. Quan trắc và báo cáo thời tiết từ tầu bay
  Mục 2 — CÔNG TÁC DỰ BÁO VÀ CẢNH BÁO KHÍ TƯỢNG
    Điều 15. Quy định chung
    Điều 16. Bản tin dự báo, cảnh báo khí tượng
    Điều 17. Dự báo thời tiết cảng hàng không, sân bay (TAF, AMD TAF)
    Điều 18. Dự báo hạ cánh (TREND)
    Điều 19. Dự báo cất cánh
    Điều 20. Dự báo thời tiết trên đường bay và khu vực bay
    Điều 21. Cảnh báo thời tiết cảng hàng không, sân bay (AD WRNG)
    Điều 22. Cảnh báo gió đứt tầng thấp (WS WRNG)
    Điều 23. Thông báo SIGMET
  Mục 3 — KHAI THÁC, TRAO ĐỔI TIN TỨC KHÍ TƯỢNG
    Điều 24. Khai thác, trao đổi các loại số liệu khí tượng
    Điều 25. Khai thác, sử dụng các số liệu khí tượng, sản phẩm dự báo thời tiết toàn cầu (WAFS)
    Điều 26. Trao đổi số liệu khí tượng hàng không trong nước
    Điều 27. Trao đổi số liệu khí tượng hàng không ra nước ngoài
    Điều 28. Trao đổi tin tức khí tượng giữa cơ quan kiểm soát đường dài (ACC) và cơ quan canh phòng thời tiết các vùng FIR Việt Nam
  Mục 4 — CÔNG TÁC THU THẬP, LƯU TRỮ, THỐNG KÊ, PHÁT HÀNH VÀ CUNG
    Điều 29. Công tác thu thập, lưu trữ số liệu khí tượng hàng không
    Điều 30. Công tác thống kê số liệu khí hậu hàng không
    Điều 31. Phát hành và cung cấp số liệu khí tượng, khí hậu hàng không
Chương IV — CUNG CẤP, TIẾP NHẬN SỬ DỤNG DỊCH VỤ KHÍ TƯỢNG HÀNG KHÔNG
  Mục 1 — CUNG CẤP, SỬ DỤNG DỊCH VỤ KHÍ TƯỢNG
    Điều 32. Quy định chung
    Điều 33. Cung cấp tin tức khí tượng để lập kế hoạch bay
    Điều 34. Tin tức khí tượng do cơ quan khí tượng tại cảng hàng không quốc tế cung cấp
    Điều 35. Thủ tục cung cấp dịch vụ khí tượng tại cảng hàng không quốc tế
    Điều 36. Lập và cập nhật hồ sơ khí tượng
    Điều 37. Cung cấp tin tức khí tượng bổ sung ở các cảng hàng không, sân bay nội địa
    Điều 38. Cung cấp dịch vụ khí tượng phục vụ bay chuyên nghiệp
    Điều 39. Giám sát, kiểm tra, đánh giá công tác cung cấp, tiếp nhận sử dụng dịch vụ khí tượng hàng không
  Mục 2 — DỊCH VỤ KHÍ TƯỢNG HÀNG KHÔNG CUNG CẤP CHO CÁC CƠ QUAN
    Điều 40. Dịch vụ khí tượng cung cấp cho các cơ quan không lưu
    Điều 41. Dịch vụ khí tượng cung cấp cho cơ quan không báo
    Điều 42. Dịch vụ khí tượng cung cấp cho cơ quan tìm kiếm cứu nạn
Chương V — ĐẢM BẢO KỸ THUẬT VÀ THÔNG TIN LIÊN LẠC CHO
  Điều 43. Quy định chung
  Điều 44. Hệ thống quan trắc thời tiết tự động tại cảng hàng không, sân bay
  Điều 45. Đảm bảo kỹ thuật, thông tin liên lạc đối với công tác dự báo, cảnh báo khí tượng.
  Điều 46. Đảm bảo cung cấp trang thiết bị dự phòng
  Điều 47. Đảm bảo phương tiện thông tin liên lạc cho các đơn vị không lưu cung cấp dịch vụ khí tượng
  Điều 48. Đảm bảo kỹ thuật cho dịch vụ thuyết trình, tư vấn thông tin thời tiết và cung cấp hồ sơ khí tượng tại cảng hàng không quốc tế
  Điều 49. Phương tiện thông tin liên lạc để trao đổi số liệu khí tượng OPMET:
  Điều 50. Trách nhiệm của đơn vị về đảm bảo cơ sở vật chất kỹ thuật và thông tin liên lạc cho công tác khí tượng hàng không
Chương VI — NHÂN VIÊN KHÍ TƯỢNG HÀNG KHÔNG
  Điều 51. Phân loại nhân viên khí tượng hàng không
  Điều 52. Chức năng, nhiệm vụ của nhân viên dự báo khí tượng hàng không
  Điều 53. Chức năng, nhiệm vụ của nhân viên quan trắc khí tượng hàng không
  Điều 54. Tiêu chuẩn bằng cấp và công tác huấn luyện nhân viên khí tượng hàng không
  Điều 55. Chứng chỉ nhân viên khí tượng hàng không
Chương VII — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 56. Triển khai thực hiện
  Điều 57. Sửa đổi, bổ sung

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.