Quyết định · UB
Quyết định 291/2004/QĐ-UB
V/V BAN HÀNH QUY CHẾ VỀ TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG TRUNG TÂM TRỢ GIÚP PHÁP LÝ CỦA NHÀ NƯỚC THÀNH PHỐ CẦN THƠ
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 10/09/2004
- Ngày có hiệu lực
- 10/09/2004
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Hướng dẫn thi hành (2)
- 358/2003/QĐ-BTP — Về việc ban hành Quy chế cộng tác viên của tổ chức trợ giúp pháp lý (15/08/2003)
- 05/2000/CT-TTg — Về việc tăng cường công tác trợ giúp pháp lý (01/03/2000)
Bố cục (20 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này “Quy chế về tổ chức và hoạt động Trung tâm trợ giúp pháp lý của Nhà nước thành phố Cần Thơ” Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký và thay thế Quyết định số 660/1998/QĐ-UB ngày 21/3/1998 của UBND tỉnh Cần Thơ về ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Trung tâm trợ giúp pháp lý của Nhà nước tỉnh Cần Thơ. Điều 3. Chánh Văn phòng UBND thành phố, Giám đốc Sở Nội vụ, Giám đốc Sở Tư pháp, Giám đốc Sở Tài chính, Giám đốc Trung tâm trợ giúp pháp lý của Nhà nước thành phố Cần Thơ, Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị và cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — NHỮNG QUI ĐỊNH CHUNG Điều 1. Trung tâm trợ giúp pháp lý của Nhà nước - thành phố Cần Thơ thuộc Sở Tư pháp thành phố Cần Thơ (sau đây gọi tắt là Trung tâm) là tổ chức sự nghiệp không có thu, kinh phí hoạt động do ngân sách Nhà nước cấp, có tư cách pháp nhân, có con dấu và có tài khoản riêng tại Kho bạc Nhà nước. Điều 2. Những nguyên tắc chung Chương II — CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ VÀ QUYỀN HẠN CỦA TRUNG TÂM TRỢ GIÚP PHÁP LÝ Điều 3. Chức năng Điều 4. Nhiệm vụ và quyền hạn Điều 5. Kinh phí hoạt động Điều 6. Chế độ báo cáo Chương III — TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA TRUNG TÂM TRỢ GIÚP PHÁP LÝ Điều 7. Tổ chức của Trung tâm Điều 8. Nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Giám đốc Trung tâm Điều 9. Nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Phó Giám đốc Trung tâm Điều 10. Nhiệm vụ quyền hạn của chuyên viên trợ giúp pháp lý Điều 11. Cộng tác viên Điều 12. Đối tượng trợ giúp pháp lý Điều 13. Phạm vi trợ giúp pháp lý Điều 14. Phương thức trợ giúp pháp lý Chương IV — KHEN THƯỞNG, KỶ LUẬT VÀ ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 14. Cán bộ, công chức và cộng tác viên của Trung tâm có thành tích xuất sắc trong việc thực hiện trợ giúp pháp lý được khen thưởng hoặc đề nghị các cơ quan Nhà nước có thẩm quyền khen thưởng theo quy định của pháp luật. Điều 15. Cán bộ, công chức vi phạm quy chế này thì tuỳ theo tính chất, mức độ vi phạm sẽ bị xử lý kỷ luật, xử phạt hành chính, truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc bồi thường nếu gây thiệt hại cho đối tượng được trợ giúp. Điều 16. Giám đốc Trung tâm, Phó Giám đốc trung tâm, các chuyên viên trợ giúp pháp lý, các cộng tác viên, các đơn vị thuộc Sở Tư pháp và các cơ quan, đơn vị, tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành quy chế này./.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.