Quyết định · UBND

Quyết định 30/2023/QĐ-UBND

Ban hành Quy chế thu thập, quản lý, khai thác, chia sẻ và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường; khai thác và sử dụng cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường trên địa bàn tỉnh Bình Dương

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
18/09/2023
Ngày có hiệu lực
01/10/2023
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Hướng dẫn thi hành (5)

Bố cục (34 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế thu thập, quản lý, khai thác, chia sẻ và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường; khai thác và sử dụng cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường trên địa bàn tỉnh Bình Dương.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 10 năm 2023 và thay thế Quyết định số 43/2014/QĐ-UBND ngày 04 tháng 12 năm 2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bình Dương về việc ban hành Quy chế thu thập, quản lý, cập nhật, khai thác và sử dụng dữ liệu về tài nguyên và môi trường trên địa bàn tỉnh Bình Dương.
Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc các Sở, ban, ngành tỉnh; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các xã, phường, thị trấn; Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị, các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường
  Điều 4. Yêu cầu thu thập, quản lý, khai thác và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường
  Điều 5. Các hành vi bị nghiêm cấm
  Điều 6. Kinh phí thu thập, xử lý thông tin, khai thác và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường
Chương II — THU THẬP THÔNG TIN, DỮ LIỆU
  Điều 7. Lập, phê duyệt kế hoạch thu thập thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường
  Điều 8. Thực hiện kế hoạch thu thập thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường
  Điều 9. Hình thức, thời gian thu thập thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường
  Điều 10. Kiểm tra, đánh giá, xử lý dữ liệu
Chương III — TỔ CHỨC, QUẢN LÝ THÔNG TIN, DỮ LIỆU
  Điều 11. Xây dựng cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường
  Điều 12. Cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường cấp tỉnh
  Điều 13. Cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường cấp huyện
  Điều 14. Cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường cấp xã
  Điều 15. Cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường Sở, ngành, tổ chức, doanh nghiệp
  Điều 16. Vận hành, cập nhật cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường
  Điều 17. Bảo đảm an toàn và bảo mật thông tin
  Điều 18. Quản lý tài liệu lưu trữ điện tử về tài nguyên và môi trường
  Điều 19. Thời hạn lưu giữ, bảo quản dữ liệu
Chương IV — KHAI THÁC VÀ SỬ DỤNG THÔNG TIN, DỮ LIỆU
  Điều 20. Công bố danh mục thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường
  Điều 21. Thẩm quyền cho phép cung cấp thông tin, dữ liệu, cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường
  Điều 22. Hình thức, thủ tục, khai thác và sử dụng thông tin, dữ liệu, cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường
Chương V — KẾT NỐI, CHIA SẺ THÔNG TIN, DỮ LIỆU
  Điều 23. Nguyên tắc kết nối, chia sẻ thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường giữa các Sở, ngành và Ủy ban nhân dân cấp huyện
  Điều 24. Phối hợp kết nối, chia sẻ thông tin, dữ liệu giữa các cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường
Chương VI — TRÁCH NHIỆM, QUYỀN HẠN CỦA CÁC CƠ QUAN QUẢN LÝ
  Điều 25. Trách nhiệm quản lý nhà nước về thu thập, quản lý, khai thác và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường
  Điều 26. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân thu thập, cung cấp thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 27. Thanh tra, kiểm tra
  Điều 28. Khen thưởng, xử lý vi phạm
  Điều 29. Giải quyết tranh chấp, khiếu nại, tố cáo
  Điều 30. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 31. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.