Quyết định · UBND
Quyết định 30/2023/QĐ-UBND
Ban hành Quy chế thu thập, quản lý, khai thác, chia sẻ và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường; khai thác và sử dụng cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường trên địa bàn tỉnh Bình Dương
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 18/09/2023
- Ngày có hiệu lực
- 01/10/2023
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Hướng dẫn thi hành (5)
- 47/2020/NĐ-CP — Quản lý, kết nối và chia sẻ dữ liệu số của cơ quan nhà nước (09/04/2020)
- 47/2019/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương (22/11/2019)
- 73/2017/NĐ-CP — Về thu thập, quản lý, khai thác và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường (14/06/2017)
- 80/2015/QH13 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (22/06/2015)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
Bố cục (34 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế thu thập, quản lý, khai thác, chia sẻ và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường; khai thác và sử dụng cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường trên địa bàn tỉnh Bình Dương. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 10 năm 2023 và thay thế Quyết định số 43/2014/QĐ-UBND ngày 04 tháng 12 năm 2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bình Dương về việc ban hành Quy chế thu thập, quản lý, cập nhật, khai thác và sử dụng dữ liệu về tài nguyên và môi trường trên địa bàn tỉnh Bình Dương. Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc các Sở, ban, ngành tỉnh; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các xã, phường, thị trấn; Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị, các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường Điều 4. Yêu cầu thu thập, quản lý, khai thác và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường Điều 5. Các hành vi bị nghiêm cấm Điều 6. Kinh phí thu thập, xử lý thông tin, khai thác và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường Chương II — THU THẬP THÔNG TIN, DỮ LIỆU Điều 7. Lập, phê duyệt kế hoạch thu thập thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường Điều 8. Thực hiện kế hoạch thu thập thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường Điều 9. Hình thức, thời gian thu thập thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường Điều 10. Kiểm tra, đánh giá, xử lý dữ liệu Chương III — TỔ CHỨC, QUẢN LÝ THÔNG TIN, DỮ LIỆU Điều 11. Xây dựng cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường Điều 12. Cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường cấp tỉnh Điều 13. Cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường cấp huyện Điều 14. Cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường cấp xã Điều 15. Cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường Sở, ngành, tổ chức, doanh nghiệp Điều 16. Vận hành, cập nhật cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường Điều 17. Bảo đảm an toàn và bảo mật thông tin Điều 18. Quản lý tài liệu lưu trữ điện tử về tài nguyên và môi trường Điều 19. Thời hạn lưu giữ, bảo quản dữ liệu Chương IV — KHAI THÁC VÀ SỬ DỤNG THÔNG TIN, DỮ LIỆU Điều 20. Công bố danh mục thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường Điều 21. Thẩm quyền cho phép cung cấp thông tin, dữ liệu, cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường Điều 22. Hình thức, thủ tục, khai thác và sử dụng thông tin, dữ liệu, cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường Chương V — KẾT NỐI, CHIA SẺ THÔNG TIN, DỮ LIỆU Điều 23. Nguyên tắc kết nối, chia sẻ thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường giữa các Sở, ngành và Ủy ban nhân dân cấp huyện Điều 24. Phối hợp kết nối, chia sẻ thông tin, dữ liệu giữa các cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường Chương VI — TRÁCH NHIỆM, QUYỀN HẠN CỦA CÁC CƠ QUAN QUẢN LÝ Điều 25. Trách nhiệm quản lý nhà nước về thu thập, quản lý, khai thác và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường Điều 26. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân thu thập, cung cấp thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 27. Thanh tra, kiểm tra Điều 28. Khen thưởng, xử lý vi phạm Điều 29. Giải quyết tranh chấp, khiếu nại, tố cáo Điều 30. Điều khoản chuyển tiếp Điều 31. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.