Thông tư · Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Thông tư 32/2010/TT-BNNPTNT
Quy định về chỉ định và quản lý hoạt động người lấy mẫu, người kiểm định, phòng kiểm nghiệm, tổ chức chứng nhận chất lượng giống, sản phẩm cây trồng và phân bón
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 17/06/2010
- Ngày có hiệu lực
- 01/08/2010
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (4)
- 18/2021/TT-BNNPTNT — Bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành (27/11/2021)
- 55/2012/TT-BNNPTNT — Hướng dẫn thủ tục chỉ định tổ chức chứng nhận hợp quy và công bố hợp quy thuộc phạm vi quản lý của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (31/10/2012)
- 17/2011/TT- BNNPTNT — Sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ một số quy định về thủ tục hành chính trong lĩnh vực trồng trọt theo Nghị quyết số 57/NQ-CP ngày 15 tháng 12 năm 2010 (06/04/2011)
- 16/2011/TT-BNNPTNT — Quy định về đánh giá, chỉ định và quản lý phòng thử nghiệm ngành nông nghiệp và phát triển nông thôn (01/04/2011)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (6)
- 05/2007/QH12 — Chất lượng sản phẩm, hàng hoá (21/11/2007)
- 68/2006/QH11 — Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật (29/06/2006)
- 75/2009/NĐ-CP — Sửa đổi Điều 3 Nghị định số 01/2008/NĐ-CP ngày 03 tháng 01 năm 2008 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (10/09/2009)
- 01/2008/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (03/01/2008)
- 05/2007/QH12 — Chất lượng sản phẩm, hàng hoá (21/11/2007)
- 68/2006/QH11 — Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật (29/06/2006)
Bố cục (26 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 2. Giải thích từ ngữ Chương II — ĐIỀU KIỆN, TRÌNH TỰ, THỦ TỤC CHỈ ĐỊNH NGƯỜI LẤY MẪU, NGƯỜI KIỂM ĐỊNH, PHÒNG KIỂM NGHIỆM, TỔ CHỨC CHỨNG NHẬN GIỐNG, SẢN PHẨM CÂY TRỒNG VÀ PHÂN BÓN Điều 3. Điều kiện người lấy mẫu, người kiểm định được chỉ định Điều 4. Điều kiện phòng kiểm nghiệm được chỉ định Điều 5. Điều kiện tổ chức chứng nhận được chỉ định Điều 6. Hồ sơ đăng ký chỉ định người lấy mẫu, người kiểm định giống cây trồng Điều 7. Hồ sơ đăng ký chỉ định phòng kiểm nghiệm Điều 8. Hồ sơ đăng ký chỉ định tổ chức chứng nhận Điều 9. Tiếp nhận và thẩm định hồ sơ Điều 10. Đánh giá, chỉ định, chỉ định lại, mở rộng phạm vi chỉ định người lấy mẫu, người kiểm định giống cây trồng Điều 11. Đánh giá phòng kiểm nghiệm, tổ chức chứng nhận Điều 12. Chỉ định phòng kiểm nghiệm, tổ chức chứng nhận Điều 13. Chỉ định lại, mở rộng phạm vi chỉ định phòng kiểm nghiệm, tổ chức chứng nhận Điều 14. Mã số chỉ định Chương III — QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG NGƯỜI LẤY MẪU, NGƯỜI KIỂM ĐỊNH, PHÒNG KIỂM NGHIỆM, TỔ CHỨC CHỨNG NHẬN GIỐNG, SẢN PHẨM CÂY TRỒNG VÀ PHÂN BÓN ĐƯỢC CHỈ ĐỊNH Điều 15. Chế độ báo cáo Điều 16. Giám sát phòng kiểm nghiệm được chỉ định Điều 17. Giám sát tổ chức chứng nhận được chỉ định Điều 18. Miễn giám sát đối với phòng kiểm nghiệm, tổ chức chứng nhận được chỉ định có chứng chỉ công nhận Điều 19. Kiểm tra, thanh tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo Điều 20. Cảnh báo, đình chỉ, phục hồi, huỷ bỏ hiệu lực của quyết định chỉ định Điều 21. Chi phí Chương IV — TRÁCH NHIỆM VÀ QUYỀN HẠN Điều 22. Trách nhiệm và quyền hạn của người lấy mẫu, người kiểm định, phòng kiểm nghiệm, tổ chức chứng nhận được chỉ định Điều 23. Trách nhiệm và quyền hạn của Cục Trồng trọt Điều 24. Trách nhiệm và quyền hạn của Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 25. Điều khoản chuyển tiếp Điều 26. Hiệu lực thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.