Quyết định · UBND

Quyết định 33/2022/QĐ-UBND

Ban hành Quy chế Bảo vệ bí mật nhà nước trên địa bàn tỉnh Bình Dương

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
27/10/2022
Ngày có hiệu lực
10/11/2022
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (7)

Bố cục (29 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế Bảo vệ bí mật Nhà nước trên địa bàn tỉnh Bình Dương.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 10 tháng 11 năm 2022 và thay thế Quyết định số 35/2016/QĐ-UBND ngày 16 tháng 9 năm 2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bình Dương về ban hành Quy chế Bảo vệ bí mật nhà nước trên địa bàn tỉnh Bình Dương.
Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc Công an tỉnh, Thủ trưởng các sở, ban, ngành thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố; các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Các hành vi bị nghiêm cấm trong bảo vệ bí mật nhà nước
Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ
  Điều 4. Xác định bí mật nhà nước và độ mật của bí mật nhà nước
  Điều 5. Sao, chụp tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
  Điều 6. Thống kê, lưu giữ, bảo quản tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước; bảo vệ bí mật nhà nước trong sử dụng máy vi tính, thiết bị nhớ ngoài, phương tiện điện tử có tính năng lưu giữ thông tin bí mật nhà nước.
  Điều 7. Vận chuyển, giao, nhận tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
  Điều 8. Mang tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước ra khỏi nơi lưu giữ
  Điều 9. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức người Việt Nam được giao thực hiện nhiệm vụ liên quan trực tiếp đến bí mật nhà nước trên địa bàn tỉnh Bình Dương
  Điều 10. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài
  Điều 11. Tổ chức hội nghị, hội thảo, cuộc họp có nội dung bí mật nhà
  Điều 12. Thời hạn bảo vệ bí mật nhà nước
  Điều 13. Gia hạn thời hạn bảo vệ bí mật nhà nước
  Điều 14. Điều chỉnh độ mật
  Điều 15. Giải mật
  Điều 16. Tiêu hủy tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
  Điều 17. Phân công người thực hiện nhiệm vụ bảo vệ bí mật nhà nước
  Điều 18. Kinh phí, trang bị cơ sở vật chất, kỹ thuật phục vụ công tác bảo vệ bí mật nhà nước
  Điều 19. Chế độ báo cáo về công tác bảo vệ bí mật nhà nước
Chương III — TRÁCH NHIỆM BẢO VỆ BÍ MẬT NHÀ NƯỚC
  Điều 20. Trách nhiệm của Công an tỉnh
  Điều 21. Trách nhiệm của cơ quan, đơn vị, địa phương và người đứng đầu cơ quan, đơn vị, địa phương trực tiếp quản lý bí mật nhà nước
  Điều 22. Trách nhiệm của người tiếp cận, người trực tiếp quản lý bí mật nhà nước
  Điều 23. Thanh tra, kiểm tra và giải quyết khiếu nại tố cáo trong lĩnh vực bảo vệ bí mật nhà nước
  Điều 24. Khen thưởng
  Điều 25. Xử lý vi phạm
Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 26. Trách nhiệm thi hành
Phụ lục II — MẪU CAM KẾT
Phụ lục I — MẪU PHIẾU ĐỀ XUẤT ĐỘ MẬT CỦA VĂN BẢN

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.