Thông tư · Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Thông tư 34/2016/TT-BNNPTNT
Quy định tiêu chuẩn, điều kiện, nội dung, hình thức thi, xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp đối với viên chức chuyên ngành nông nghiệp và phát triển nông thôn
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 23/12/2016
- Ngày có hiệu lực
- 08/02/2017
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Hướng dẫn thi hành (3)
- 199/2013/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (26/11/2013)
- 29/2012/NĐ-CP — Về tuyển dụng, sử dụng và quản lý viên chức (12/04/2012)
- 58/2010/QH12 — Viên chức (15/11/2010)
Bố cục (18 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Nguyên tắc thi, xét thăng hạng Chương II — TIÊU CHUẨN, ĐIỀU KIỆN THI, XÉT THĂNG HẠNG CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP Điều 4. Tiêu chuẩn, điều kiện đăng ký dự thi, xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp Điều 5. Hồ sơ dự thi, xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp Chương III — NỘI DUNG, HÌNH THỨC THI THĂNG HẠNG CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP Điều 6. Nội dung, hình thức thi thăng hạng chức danh nghề nghiệp từ hạng III lên hạng II Điều 7. Điều kiện miễn thi môn ngoại ngữ và môn tin học Điều 8. Tổ chức thi thăng hạng chức danh nghề nghiệp Chương IV — NỘI DUNG, HÌNH THỨC, TỔ CHỨC XÉT THĂNG HẠNG CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP Điều 9. Nội dung, hình thức xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp từ hạng IV lên hạng III Điều 10. Tổ chức xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp Điều 11. Hội đồng xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp Điều 12. Nhiệm vụ, quyền hạn của các thành viên Hội đồng Điều 13. Ban kiểm tra, sát hạch Điều 14. Trình tự xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp Điều 15. Giám sát kỳ xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp Điều 16. Lưu trữ tài liệu Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 17. Hiệu lực thi hành Điều 18. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.