Nghị định · Chính phủ
Nghị định 35/2005/NĐ-CP
Về việc xử lý kỷ luật cán bộ, công chức
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 17/03/2005
- Ngày có hiệu lực
- —
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (4)
- 285/2025/NĐ-CP — Bãi bỏ một số nghị định của Chính phủ (03/11/2025)
- 112/2020/NĐ-CP — về xử lý kỷ luật cán bộ, công chức, viên chức (18/09/2020)
- 27/2012/NĐ-CP — Quy định về xử lý kỷ luật viên chức và trách nhiệm bồi thường, hoàn trả của viên chức (06/04/2012)
- 34/2011/NĐ-CP — Quy định về xử lý kỷ luật đối với công chức (17/05/2011)
Được hướng dẫn bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (6)
- 11/2003/PL-UBTVQH11 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Pháp lệnh Cán bộ, công chức (29/04/2003)
- 32/2001/QH10 — Tổ chức Chính phủ (25/12/2001)
- 21/2000/PL-UBTVQH10 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Pháp lệnh Cán bộ, công chức (28/04/2000)
- 11/2003/PL-UBTVQH11 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Pháp lệnh Cán bộ, công chức (29/04/2003)
- 32/2001/QH10 — Tổ chức Chính phủ (25/12/2001)
- 21/2000/PL-UBTVQH10 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Pháp lệnh Cán bộ, công chức (28/04/2000)
Bố cục (36 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi và đối tượng điều chỉnh
Điều 2. Các trường hợp bị xử lý kỷ luật
Điều 3. Những trường hợp chưa xem xét kỷ luật đối với cán bộ, công chức
Điều 4. Những trường hợp không áp dụng các hình thức kỷ luật quy định tại Nghị định này
Điều 5. Các nguyên tắc xem xét xử lý kỷ luật cán bộ, công chức
Điều 6. Khiếu nại, khởi kiện
Điều 7. Giải quyết các kết luận khiếu nại
Chương II — XỬ LÝ KỶ LUẬT
Điều 8. Hình thức kỷ luật
Điều 9. Thời hiệu xử lý kỷ luật
Điều 10. Tạm đình chỉ công tác đối với cán bộ, công chức vi phạm kỷ luật
Mục 2 — : HỘI ĐỒNG KỶ LUẬT
Điều 11. Hội đồng kỷ luật
Điều 12. Nguyên tắc làm việc của Hội đồng kỷ luật
Điều 13. Các thành phần được mời tham dự họp Hội đồng kỷ luật
Điều 14. Thư ký Hội đồng kỷ luật
Điều 15. Công tác chuẩn bị họp Hội đồng kỷ luật
Điều 16. Trình tự họp Hội đồng kỷ luật
Điều 17. Thời hạn và trách nhiệm ra quyết định kỷ luật
Điều 18. Quản lý hồ sơ kỷ luật
Điều 19. Trường hợp đặc biệt
Điều 20. Hình thức khiển trách
Điều 21. Hình thức cảnh cáo
Điều 22. Hình thức hạ bậc lương
Điều 23. Hình thức hạ ngạch
Điều 24. Hình thức cách chức
Điều 25. Hình thức buộc thôi việc
Điều 26. Chấm dứt hiệu lực của quyết định kỷ luật
Điều 27. Các quy định liên quan đến cán bộ, công chức bị kỷ luật (trừ trường hợp bị buộc thôi việc)
Điều 28. Quy định liên quan đến cán bộ, công chức bị kỷ luật buộc thôi việc
Điều 29. Quy định đối với cán bộ, công chức bị kỷ luật oan, sai
Chương III — THẨM QUYỀN XỬ LÝ KỶ LUẬT
Điều 30. Trường hợp người vi phạm là cán bộ, công chức lãnh đạo
Điều 31. Trường hợp người vi phạm là cán bộ, công chức không giữ chức vụ lãnh đạo
Điều 32. Trường hợp người vi phạm là cán bộ, công chức lãnh đạo
Điều 33. Trường hợp người vi phạm là cán bộ, công chức không giữ chức vụ lãnh đạo
Điều 34. Hiệu lực thi hành
Điều 35. Trách nhiệm hướng dẫn thực hiện
Điều 36. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.