Quyết định · UBND

Quyết định 35/2014/QĐ-UBND

Ban hành Quy định nội dung thuộc thẩm quyền của Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội được Nghị định 34/2013/NĐ-CP ngày 22/4/2013 của Chính phủ, Thông tư 14/2013/TT-BXD ngày 19/9/2013 của Bộ Xây dựng giao cho về việc bán nhà ở cũ, tiếp nhận nhà ở cũ thuộc sở hữu nhà nước trên địa bàn thành phố Hà Nội

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
15/08/2014
Ngày có hiệu lực
25/08/2014
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (3)

Hướng dẫn thi hành (9)

Bố cục (21 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này “Quy định các nội dung thuộc thẩm quyền của Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội được Nghị định số 34/2013/NĐ-CP ngày 22/4/2013 của Chính phủ, Thông tư số 14/2013/TT-BXD ngày 19/9/2013 của Bộ Xây dựng giao cho về việc bán nhà ở cũ, tiếp nhận nhà ở cũ thuộc sở hữu nhà nước trên địa bàn thành phố Hà Nội”.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày kể từ ngày ký và thay thế các Quyết định sau đây của Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội:
Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân Thành phố; Giám đốc các Sở, Thủ trưởng các Ban, Ngành Thành phố; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các quận, huyện, thị xã; Tổng Giám đốc Công ty TNHH một thành viên Quản lý và phát triển nhà Hà Nội và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Nguyên tắc khi thực hiện việc bán nhà ở cũ, tiếp nhận nhà ở cũ
Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ
  Điều 4. Hạn mức đất ở khi thực hiện việc bán nhà ở cũ (thực hiện điểm b, khoản 2, Điều 27 Nghị định số 34/2013/NĐ-CP).
  Điều 5. Điều kiện quy hoạch khi thực hiện bán nhà ở cũ (thực hiện điểm a, khoản 1, Điều 34; điểm a, khoản 2, khoản 3, Điều 35 Nghị định số 34/2013/NĐ-CP).
  Điều 6. Thẩm quyền thực hiện việc xác nhận và miễn, giảm tiền sử dụng đất; giảm tiền nhà khi mua nhà ở cũ (thực hiện Điều 29 Nghị định số 34/2013/NĐ-CP; khoản 4, Điều 33 và Điều 37 Thông tư số 14/2013/TT-BXD).
  Điều 7. Phân bổ diện tích nhà, diện tích đất khi bán nhà ở là nhà biệt thự thuộc sở hữu nhà nước (thực hiện điểm b, khoản 2, Điều 27 Nghị định số 34/2013/NĐ-CP).
  Điều 8. Quy định về việc giải quyết phần diện tích nhà sử dụng chung và diện tích đất liền kề với nhà ở cũ (thực hiện Điều 35 Nghị định số 34/2013/NĐ-CP; Điều 38 Thông tư số 14/2013/TT-BXD).
  Điều 9. Hồ sơ đề nghị mua nhà ở cũ (thực hiện Điều 33, Điều 38 Thông tư số 14/2013/TT-BXD).
  Điều 10. Trình tự, thủ tục thực hiện việc mua bán nhà ở cũ (thực hiện Điều 34 Thông tư số 14/2013/TT-BXD).
  Điều 11. Cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất cho các trường hợp mua nhà ở cũ
  Điều 12. Bàn giao, tiếp nhận nhà ở cũ diện tự quản (thực hiện khoản 2, Điều 38 Nghị định số 34/2013/NĐ-CP; khoản 2, Điều 42 Thông tư số 14/2013/TT-BXD).
  Điều 13. Hồ sơ, trình tự, thủ tục thực hiện việc bàn giao, tiếp nhận nhà ở cũ diện tự quản (thực hiện khoản 4, Điều 43 Thông tư số 14/2013/TT-BXD).
  Điều 14. Xử lý chuyển tiếp việc bán nhà ở cũ; tiếp nhận nhà ở cũ diện tự quản (thực hiện khoản 4, Điều 39 Nghị định số 34/2013/NĐ-CP; Điều 41 Thông tư số 14/2013/TT-BXD).
  Điều 15. Kinh phí thực hiện việc bán nhà ở cũ; kinh phí đo vẽ diện tích nhà ở để thực hiện việc tiếp nhận nhà ở (thực hiện khoản 5, Điều 43 Thông tư số 14/2013/TT-BXD).
Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 16. Trách nhiệm các cơ quan, đơn vị thuộc thành phố Hà Nội
  Điều 17. Quyền và trách nhiệm của người mua nhà
  Điều 18. Điều khoản thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.