Luật · Quốc hội

Luật 56/2005/QH11

Luật Nhà ở số 56/2005/QH11

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
29/11/2005
Ngày có hiệu lực
01/07/2006
Hết hiệu lực
01/07/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (337)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (153 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Áp dụng pháp luật
  Điều 4. Quyền có chỗ ở và quyền sở hữu nhà ở
  Điều 5. Bảo hộ quyền sở hữu nhà ở
  Điều 6. Chính sách phát triển nhà ở
  Điều 7. Trách nhiệm của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên của Mặt trận
  Điều 8. Những hành vi bị nghiêm cấm trong lĩnh vực nhà ở
Chương II — SỞ HỮU NHÀ Ở
  Điều 9. Chủ sở hữu nhà ở và đối tượng được sở hữu nhà ở
  Điều 10. Điều kiện để được cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu đối với nhà ở
  Điều 11. Giấy chứng nhận quyền sở hữu đối với nhà ở
  Điều 12. Ghi tên chủ sở hữu trong Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở
  Điều 13. Hiệu lực của Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở
  Điều 14. Thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở
  Điều 15. Hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở
  Điều 16. Trình tự cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở
  Điều 17. Cấp lại Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở
  Điều 18. Cấp đổi Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở
  Điều 19. Xác nhận thay đổi sau khi cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở
  Điều 20. Trách nhiệm của các cơ quan liên quan trong việc cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở
  Điều 21. Quyền của chủ sở hữu nhà ở
  Điều 22. Nghĩa vụ của chủ sở hữu nhà ở
Chương III — PHÁT TRIỂN NHÀ Ở
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG VỀ PHÁT TRIỂN NHÀ Ở
    Điều 23. Mục tiêu phát triển nhà ở
    Điều 24. Yêu cầu đối với phát triển nhà ở tại khu vực đô thị
    Điều 25. Yêu cầu đối với phát triển nhà ở tại khu vực nông thôn
    Điều 26. Yêu cầu đối với phát triển nhà ở tại khu vực miền núi
    Điều 27. Chính sách phát triển nhà ở nông thôn, miền núi
    Điều 28. Hình thức phát triển nhà ở
    Điều 29. Phát triển nhà ở theo dự án
    Điều 30. Yêu cầu của dự án phát triển nhà ở
    Điều 31. Quy hoạch phát triển nhà ở
    Điều 32. Kiến trúc nhà ở
    Điều 33. Phương thức phát triển nhà ở
  Mục 2 — PHÁT TRIỂN NHÀ Ở THƯƠNG MẠI
    Điều 34. Đối tượng và điều kiện tham gia phát triển nhà ở thương mại
    Điều 35. Đối tượng được mua, thuê nhà ở thương mại
    Điều 36. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân phát triển nhà ở thương mại
    Điều 37. Đất để phát triển nhà ở thương mại
    Điều 38. Nguồn vốn để phát triển nhà ở thương mại
    Điều 39. Mua bán, cho thuê nhà ở thương mại
    Điều 40. Tiêu chuẩn thiết kế nhà ở thương mại
  Mục 3 — PHÁT TRIỂN NHÀ Ở RIÊNG LẺ CỦA HỘ GIA ĐÌNH, CÁ NHÂN
    Điều 41. Hình thức phát triển nhà ở riêng lẻ của hộ gia đình, cá nhân
    Điều 42. Yêu cầu phát triển nhà ở riêng lẻ của hộ gia đình, cá nhân
    Điều 43. Trách nhiệm của hộ gia đình, cá nhân trong phát triển nhà ở riêng lẻ
    Điều 44. Hộ gia đình, cá nhân tại nông thôn hợp tác giúp nhau xây dựng nhà ở
  Mục 4 — PHÁT TRIỂN NHÀ Ở XÃ HỘI
    Điều 45. Quỹ nhà ở xã hội
    Điều 46. Yêu cầu phát triển nhà ở xã hội
    Điều 47. Tiêu chuẩn thiết kế nhà ở xã hội
    Điều 48. Quy hoạch phát triển nhà ở xã hội
    Điều 49. Đất để phát triển nhà ở xã hội
    Điều 50. Chủ đầu tư dự án phát triển nhà ở xã hội
    Điều 51. Xây dựng và quản lý vận hành quỹ nhà ở xã hội
    Điều 52. Nguồn vốn đầu tư phát triển quỹ nhà ở xã hội
    Điều 53. Đối tượng và điều kiện được thuê nhà ở xã hội
    Điều 54. Đối tượng và điều kiện được thuê mua nhà ở xã hội
    Điều 55. Quy trình xét duyệt đối tượng thuê, thuê mua
    Điều 56. Xác định giá cho thuê, thuê mua nhà ở xã hội
    Điều 57. Nguyên tắc thuê, thuê mua nhà ở xã hội
  Mục 5 — PHÁT TRIỂN QUỸ NHÀ Ở CÔNG VỤ
    Điều 58. Quỹ nhà ở công vụ
    Điều 59. Trách nhiệm phát triển quỹ nhà ở công vụ
    Điều 60. Đối tượng được thuê nhà ở công vụ
    Điều 61. Nguyên tắc quản lý quỹ nhà ở công vụ
  Mục 6 — HỖ TRỢ, TẠO ĐIỀU KIỆN CẢI THIỆN NHÀ Ở
    Điều 62. Đối tượng thuộc diện chính sách xã hội được hỗ trợ, tạo điều kiện cải thiện nhà ở
    Điều 63. Điều kiện được hỗ trợ, tạo điều kiện cải thiện nhà ở
    Điều 64. Hình thức hỗ trợ, tạo điều kiện cải thiện nhà ở
Chương IV — QUẢN LÝ VIỆC SỬ DỤNG NHÀ Ở
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG VỀ QUẢN LÝ VIỆC SỬ DỤNG NHÀ Ở
    Điều 65. Nội dung quản lý việc sử dụng nhà ở
    Điều 66. Lập và lưu trữ hồ sơ nhà ở
    Điều 67. Bảo hiểm nhà ở
    Điều 68. Trách nhiệm của chủ sở hữu nhà ở trong việc sử dụng nhà ở
    Điều 69. Trách nhiệm của người sử dụng nhà ở không phải là chủ sở hữu
  Mục 2 — QUẢN LÝ VIỆC SỬ DỤNG NHÀ CHUNG CƯ
    Điều 70. Phần sở hữu riêng và phần sở hữu chung trong nhà chung cư
    Điều 71. Tổ chức quản lý việc sử dụng nhà chung cư
    Điều 72. Quyền và trách nhiệm của Ban quản trị
    Điều 73. Doanh nghiệp quản lý vận hành nhà chung cư
  Mục 3 — BẢO HÀNH, BẢO TRÌ, CẢI TẠO NHÀ Ở
    Điều 74. Bảo hành nhà ở
    Điều 75. Bảo trì nhà ở
    Điều 76. Cải tạo nhà ở
    Điều 77. Yêu cầu về bảo trì, cải tạo nhà ở
    Điều 78. Quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu nhà ở trong bảo trì, cải tạo nhà ở
    Điều 79. Bảo trì, cải tạo nhà ở đang cho thuê
    Điều 80. Bảo trì, cải tạo nhà ở thuộc sở hữu chung
    Điều 81. Bảo trì, cải tạo nhà chung cư
    Điều 82. Bảo trì, cải tạo nhà ở thuộc sở hữu nhà nước
  Mục 4 — PHÁ DỠ NHÀ Ở
    Điều 83. Các trường hợp nhà ở phải phá dỡ
    Điều 84. Trách nhiệm phá dỡ nhà ở
    Điều 85. Yêu cầu khi phá dỡ nhà ở
    Điều 86. Cưỡng chế phá dỡ nhà ở
    Điều 87. Chỗ ở của hộ gia đình, cá nhân khi nhà ở bị phá dỡ
    Điều 88. Phá dỡ nhà ở đang cho thuê
    Điều 89. Phá dỡ nhà ở theo nhu cầu của chủ sở hữu nhà ở
Chương V — GIAO DỊCH VỀ NHÀ Ở
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG ĐỐI VỚI GIAO DỊCH VỀ NHÀ Ở
    Điều 90. Các hình thức giao dịch về nhà ở
    Điều 91. Điều kiện của nhà ở tham gia giao dịch
    Điều 92. Điều kiện của các bên tham gia giao dịch về nhà ở
    Điều 93. Trình tự, thủ tục trong giao dịch về nhà ở
  Mục 2 — MUA BÁN NHÀ Ở
    Điều 94. Giá mua bán nhà ở
    Điều 95. Mua bán nhà ở trả chậm, trả dần
    Điều 96. Mua bán nhà ở thuộc sở hữu chung
    Điều 97. Mua bán nhà ở đang cho thuê
    Điều 98. Mua trước nhà ở
  Mục 3 — CHO THUÊ NHÀ Ở
    Điều 99. Giá cho thuê nhà ở
    Điều 100. Cho thuê nhà ở thuộc sở hữu chung
    Điều 101. Cho thuê nhà ở thuộc sở hữu nhà nước
    Điều 102. Các trường hợp chấm dứt hợp đồng thuê nhà ở
    Điều 103. Đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng thuê nhà ở
    Điều 104. Quyền tiếp tục thuê nhà ở
  Mục 4 — THUÊ MUA NHÀ Ở XÃ HỘI
    Điều 105. Thủ tục thuê mua nhà ở xã hội
    Điều 106. Quyền và nghĩa vụ của người thuê mua nhà ở xã hội
  Mục 5 — TẶNG CHO NHÀ Ở
    Điều 107. Tặng cho nhà ở thuộc sở hữu chung
    Điều 108. Tặng cho nhà ở đang cho thuê
  Mục 6 — ĐỔI NHÀ Ở
    Điều 109. Đổi nhà ở thuộc sở hữu chung
    Điều 110. Đổi nhà ở đang cho thuê
    Điều 111. Thanh toán giá trị chênh lệch
  Mục 7 — THỪA KẾ NHÀ Ở
    Điều 112. Thừa kế nhà ở thuộc sở hữu chung hợp nhất
    Điều 113. Thừa kế nhà ở thuộc sở hữu chung theo phần
  Mục 8 — THẾ CHẤP NHÀ Ở
    Điều 114. Điều kiện thế chấp nhà ở
    Điều 115. Thế chấp nhà ở thuộc sở hữu chung
    Điều 116. Thế chấp nhà ở đang cho thuê
    Điều 117. Các trường hợp chấm dứt hợp đồng thế chấp nhà ở
    Điều 118. Xử lý nhà ở thế chấp
  Mục 9 — CHO MƯỢN, CHO Ở NHỜ NHÀ Ở
    Điều 119. Cho mượn, cho ở nhờ nhà ở thuộc sở hữu chung
    Điều 120. Các trường hợp chấm dứt hợp đồng cho mượn, cho ở nhờ nhà ở
  Mục 10 — ỦY QUYỀN QUẢN LÝ NHÀ Ở
    Điều 121. Nội dung uỷ quyền quản lý nhà ở
    Điều 122. Uỷ quyền quản lý nhà ở thuộc sở hữu chung
    Điều 123. Các trường hợp chấm dứt hợp đồng uỷ quyền quản lý nhà ở
    Điều 124. Đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng uỷ quyền quản lý nhà ở
Chương VI — NHÀ Ở TẠI VIỆT NAM CỦA NGƯỜI VIỆT NAM ĐỊNH CƯ
  Mục 1 — QUYỀN SỞ HỮU NHÀ Ở
    Điều 125. Quyền sở hữu nhà ở tại Việt Nam của tổ chức, cá nhân nước ngoài
    Điều 126. Quyền sở hữu nhà ở tại Việt Nam của người Việt Nam định cư ở nước ngoài
    Điều 127. Hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở
    Điều 128. Trình tự, thủ tục cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở
    Điều 129. Quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu nhà ở là người Việt Nam định cư ở nước ngoài, tổ chức, cá nhân nước ngoài
    Điều 130. Các quy định khác áp dụng đối với chủ sở hữu nhà ở
  Mục 2 — THUÊ NHÀ Ở
    Điều 131. Đối tượng và điều kiện được thuê nhà ở
    Điều 132. Điều kiện của nhà ở cho thuê
    Điều 133. Các quy định khác về cho thuê nhà ở
Chương VII — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ NHÀ Ở
  Điều 134. Nội dung quản lý nhà nước về nhà ở
  Điều 135. Định hướng, chương trình và quy hoạch phát triển nhà ở
  Điều 136. Ban hành các văn bản quy phạm pháp luật về nhà ở
  Điều 137. Cho phép, đình chỉ xây dựng, cải tạo nhà ở
  Điều 138. Công nhận quyền sở hữu nhà ở
  Điều 139. Quản lý hồ sơ nhà ở
  Điều 140. Điều tra, thống kê, xây dựng dữ liệu về nhà ở
  Điều 141. Nghiên cứu, ứng dụng khoa học, công nghệ và hợp tác quốc tế trong lĩnh vực nhà ở
  Điều 142. Đào tạo nguồn nhân lực cho phát triển và quản lý nhà ở
  Điều 143. Quản lý hoạt động môi giới nhà ở
  Điều 144. Quản lý hoạt động dịch vụ công về nhà ở
  Điều 145. Thanh tra thực hiện pháp luật về nhà ở
  Điều 146. Cơ quan quản lý nhà nước về nhà ở
Chương VIII — GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP, KHIẾU NẠI, TỐ CÁO
  Mục 1 — GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP, KHIẾU NẠI, TỐ CÁO VỀ NHÀ Ở
    Điều 147. Giải quyết tranh chấp về nhà ở
    Điều 148. Khiếu nại, tố cáo và giải quyết khiếu nại, tố cáo
  Mục 2 — XỬ LÝ VI PHẠM PHÁP LUẬT VỀ NHÀ Ở
    Điều 149. Xử lý đối với người vi phạm pháp luật về nhà ở
    Điều 150. Xử lý vi phạm pháp luật về nhà ở khi gây thiệt hại cho Nhà nước, tổ chức, cá nhân
Chương IX — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 151. Hiệu lực thi hành
  Điều 152. Hiệu lực pháp lý của các giấy chứng nhận về quyền sở hữu đối với nhà ở và quyền sử dụng đất ở được cấp trước ngày Luật nhà ở có hiệu lực thi hành
  Điều 153. Hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.