Luật · Quốc hội
Luật 56/2005/QH11
Luật Nhà ở số 56/2005/QH11
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 29/11/2005
- Ngày có hiệu lực
- 01/07/2006
- Hết hiệu lực
- 01/07/2015
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)
- 38/2009/QH12 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của các luật liên quan đến đầu tư xây dựng cơ bản (19/06/2009)
- 34/2009/QH12 — Sửa đổi, bổ sung Điều 126 của Luật Nhà ở và Điều 121 của Luật Đất đai (18/06/2009)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)
- 65/2014/QH13 — Nhà ở (25/11/2014)
- 38/2009/QH12 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của các luật liên quan đến đầu tư xây dựng cơ bản (19/06/2009)
Được hướng dẫn bởi (337)
- 33/2015/QĐ-TTg — Về chính sách hỗ trợ nhà ở đối với hộ nghèo theo chuẩn nghèo giai đoạn 2011 - 2015 (Chương trình hỗ trợ hộ nghèo về nhà ở theo Quyết định số 167/2008/QĐ-TTg giai đoạn 2) (10/08/2015)
- 18/2014/TT-BXD — Sửa đổi, bổ sung một số Điều trong Thông tư số 02/2013/TT-BXD ngày 08 tháng 3 năm 2013 hướng dẫn việc hướng dẫn việc điều chỉnh cơ cấu căn hộ các dự án nhà ở thương mại, dự án đầu tư xây dựng khu đô thị và chuyển đổi nhà ở thương mại sang làm nhà ở xã hội hoặc công trình dịch vụ (26/11/2014)
- 32/2014/TT-NHNN — Sửa đổi, bổ sung một số điều tại Thông tư số 11/2013/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2013 quy định về cho vay hỗ trợ nhà ở theo Nghị quyết số 02/NQ-CP ngày 07 tháng 01 năm 2013 của Chính phủ (18/11/2014)
- 17/2014/TT-BXD — Sửa đổi, bổ sung một số Điều trong Thông tư số 07/2013/TT-BXD ngày 15 tháng 5 năm 2013 phủ và Thông tư số 18/2013/TT-BXD ngày 31 tháng 10 năm 2013 hướng dẫn việc xác định các đối tượng được vay vốn hỗ trợ nhà ở theo Nghị quyết số 02/NQ-CP ngày 07 tháng 01 năm 2013 của Chính phủ (18/11/2014)
- 48/2014/QĐ-TTg — Về chính sách hỗ trợ hộ nghèo xây dựng nhà ở phòng, tránh bão, lụt khu vực miền Trung (28/08/2014)
- 10/2014/TT-BXD — Quy định một số nội dung về quản lý chất lượng xây dựng nhà ở riêng lẻ (11/07/2014)
- 05/2014/TT-BXD — Sửa đổi, bổ sung Điểm a Khoản 2 Điều 17 của Quy chế quản lý sử dụng nhà chung cư ban hành kèm theo Quyết định số 08/2008/QĐ-BXD ngày 28 tháng 5 năm 2008 của Bộ trưởng Bộ Xây dựng (09/05/2014)
- 01/2014/TTLT-NHNN-BXD-BTP-BTNMT — Hướng dẫn thủ tục thế chấp nhà ở hình thành trong tương lai theo quy định tại khoản 2 Điều 61 của Nghị định số 71/2010/NĐ-CP ngày 23 tháng 6 năm 2010 của Chỉnh phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Nhà ở (25/04/2014)
- 03/2014/TT-BXD — Sửa đổi, bổ sung Điều 21 của Thông tư số 16/2010/TT-BXD ngày 01 tháng 9 năm 2010 của Bộ Xây dựng quy định cụ thể và hướng dẫn thực hiện một số nội dung của Nghị định số 71/2010/NĐ-CP ngày 23 tháng 6 năm 2010 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Nhà ở (20/02/2014)
- 01/2014/TT-BXD — Hướng dẫn việc quản lý sử dụng nhà ở công vụ (16/01/2014)
- 188/2013/NĐ-CP — Về phát triển và quản lý nhà ở xã hội (20/11/2013)
- 18/2013/TT-BXD — Sửa đổi, bổ sung một số điều tại Thông tư số 07/2013/TT-BXD ngày 15/5/2013 của Bộ Xây dựng hướng dẫn việc xác định các đối tượng được vay vốn hỗ trợ nhà ở theo Nghị quyết số 02/NQ-CP ngày 07/01/2013 của Chính phủ (31/10/2013)
- 11/2013/TT-BXD — Quy định chế độ báo cáo về tình hình triển khai đầu tư xây dựng và kinh doanh các dự án bất động sản (31/07/2013)
- 84/2013/NĐ-CP — Quy định về phát triển và quản lý nhà ở tái định cư (25/07/2013)
- 11/2013/TT-NHNN — Quy định về cho vay hỗ trợ nhà ở theo Nghị quyết số 02/NQ-CP ngày 07 tháng 01 năm 2013 của Chính phủ (15/05/2013)
- 07/2013/TT-BXD — Hướng dẫn việc xác định các đối tượng và điều kiện được vay hỗ trợ nhà ở theo Nghị quyết số 02/NQ-CP ngày 07 tháng 01 năm 2013 của Chính phủ (15/05/2013)
- 62/2013/TTLT-BTC-BTP — Quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí chứng thực hợp đồng, giao dịch (13/05/2013)
- 22/2013/QĐ-TTg — Hỗ trợ người có công với cách mạng về nhà ở (26/04/2013)
- 26/2012/QĐ-UBND — Quy định một số nội dung về quản lý đầu tư xây dựng Dự án khu đô thị mới và Dự án phát triển nhà ở thương mại trên địa bàn tỉnh Lào Cai (28/06/2012)
- 02/2012/TT-BXD — Hướng dẫn một số nội dung về bảo trì công trình dân dụng, công trình công nghiệp vật liệu xây dựng và công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị (12/06/2012)
- 2127/QĐ-TTg — Phê duyệt chiến lược phát triển nhà ở quốc gia đến năm 2020 và tầm nhìn đến năm 2030 (30/11/2011)
- 177/2011/TT-BQP — Quy định đối tượng, điều kiện, nguyên tắc, trình tự, thủ tục tham gia dự án phát triển nhà ở, đất ở chính sách và giải quyết chính sách nhà ở trong Quân đội (19/09/2011)
- 12/2011/TT-BXD — Hướng dẫn thực hiện một số nội dung của Nghị định 74/2005/NĐ-CP ngày 07 tháng 06 năm 2005 của Chính phủ về phòng, chống rửa tiền đối với hoạt động kinh doanh bất động sản (01/09/2011)
- 16/2010/TT-BTNMT — Quy định trình tự, thủ tục cưỡng chế thi hành quyết định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai (26/08/2010)
- 71/2010/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Nhà ở (23/06/2010)
- 39/2009/TT-BXD — Hướng dẫn về quản lý chất lượng xây dựng nhà ở riêng lẻ (09/12/2009)
- 37/2009/TT-BXD — Hướng dẫn phương pháp xác định và quản lý giá dịch vụ nhà chung cư (01/12/2009)
- 88/2009/NĐ-CP — Về cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất (19/10/2009)
- 01/2007/TTLT-BTTTT-BXD — Hướng dẫn việc lắp đặt, quản lý, sử dụng thùng thư bưu chính, hệ thống cáp điện thoại cố định và hệ thống cáp truyền hình trong các tòa nhà nhiều tầng có nhiều chủ sử dụng (10/12/2007)
- 05/2007/TTLT-BTP-BXD-BTNMT-NHNN — Hướng dẫn một số nội dung về đăng ký thế chấp nhà ở (21/05/2007)
- … và 307 văn bản khác
Hướng dẫn thi hành (2)
- Không số — Hiến pháp năm 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001) (25/12/2001)
- Không số — Hiến pháp năm 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001) (25/12/2001)
Bố cục (153 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Áp dụng pháp luật
Điều 4. Quyền có chỗ ở và quyền sở hữu nhà ở
Điều 5. Bảo hộ quyền sở hữu nhà ở
Điều 6. Chính sách phát triển nhà ở
Điều 7. Trách nhiệm của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên của Mặt trận
Điều 8. Những hành vi bị nghiêm cấm trong lĩnh vực nhà ở
Chương II — SỞ HỮU NHÀ Ở
Điều 9. Chủ sở hữu nhà ở và đối tượng được sở hữu nhà ở
Điều 10. Điều kiện để được cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu đối với nhà ở
Điều 11. Giấy chứng nhận quyền sở hữu đối với nhà ở
Điều 12. Ghi tên chủ sở hữu trong Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở
Điều 13. Hiệu lực của Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở
Điều 14. Thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở
Điều 15. Hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở
Điều 16. Trình tự cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở
Điều 17. Cấp lại Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở
Điều 18. Cấp đổi Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở
Điều 19. Xác nhận thay đổi sau khi cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở
Điều 20. Trách nhiệm của các cơ quan liên quan trong việc cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở
Điều 21. Quyền của chủ sở hữu nhà ở
Điều 22. Nghĩa vụ của chủ sở hữu nhà ở
Chương III — PHÁT TRIỂN NHÀ Ở
Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG VỀ PHÁT TRIỂN NHÀ Ở
Điều 23. Mục tiêu phát triển nhà ở
Điều 24. Yêu cầu đối với phát triển nhà ở tại khu vực đô thị
Điều 25. Yêu cầu đối với phát triển nhà ở tại khu vực nông thôn
Điều 26. Yêu cầu đối với phát triển nhà ở tại khu vực miền núi
Điều 27. Chính sách phát triển nhà ở nông thôn, miền núi
Điều 28. Hình thức phát triển nhà ở
Điều 29. Phát triển nhà ở theo dự án
Điều 30. Yêu cầu của dự án phát triển nhà ở
Điều 31. Quy hoạch phát triển nhà ở
Điều 32. Kiến trúc nhà ở
Điều 33. Phương thức phát triển nhà ở
Mục 2 — PHÁT TRIỂN NHÀ Ở THƯƠNG MẠI
Điều 34. Đối tượng và điều kiện tham gia phát triển nhà ở thương mại
Điều 35. Đối tượng được mua, thuê nhà ở thương mại
Điều 36. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân phát triển nhà ở thương mại
Điều 37. Đất để phát triển nhà ở thương mại
Điều 38. Nguồn vốn để phát triển nhà ở thương mại
Điều 39. Mua bán, cho thuê nhà ở thương mại
Điều 40. Tiêu chuẩn thiết kế nhà ở thương mại
Mục 3 — PHÁT TRIỂN NHÀ Ở RIÊNG LẺ CỦA HỘ GIA ĐÌNH, CÁ NHÂN
Điều 41. Hình thức phát triển nhà ở riêng lẻ của hộ gia đình, cá nhân
Điều 42. Yêu cầu phát triển nhà ở riêng lẻ của hộ gia đình, cá nhân
Điều 43. Trách nhiệm của hộ gia đình, cá nhân trong phát triển nhà ở riêng lẻ
Điều 44. Hộ gia đình, cá nhân tại nông thôn hợp tác giúp nhau xây dựng nhà ở
Mục 4 — PHÁT TRIỂN NHÀ Ở XÃ HỘI
Điều 45. Quỹ nhà ở xã hội
Điều 46. Yêu cầu phát triển nhà ở xã hội
Điều 47. Tiêu chuẩn thiết kế nhà ở xã hội
Điều 48. Quy hoạch phát triển nhà ở xã hội
Điều 49. Đất để phát triển nhà ở xã hội
Điều 50. Chủ đầu tư dự án phát triển nhà ở xã hội
Điều 51. Xây dựng và quản lý vận hành quỹ nhà ở xã hội
Điều 52. Nguồn vốn đầu tư phát triển quỹ nhà ở xã hội
Điều 53. Đối tượng và điều kiện được thuê nhà ở xã hội
Điều 54. Đối tượng và điều kiện được thuê mua nhà ở xã hội
Điều 55. Quy trình xét duyệt đối tượng thuê, thuê mua
Điều 56. Xác định giá cho thuê, thuê mua nhà ở xã hội
Điều 57. Nguyên tắc thuê, thuê mua nhà ở xã hội
Mục 5 — PHÁT TRIỂN QUỸ NHÀ Ở CÔNG VỤ
Điều 58. Quỹ nhà ở công vụ
Điều 59. Trách nhiệm phát triển quỹ nhà ở công vụ
Điều 60. Đối tượng được thuê nhà ở công vụ
Điều 61. Nguyên tắc quản lý quỹ nhà ở công vụ
Mục 6 — HỖ TRỢ, TẠO ĐIỀU KIỆN CẢI THIỆN NHÀ Ở
Điều 62. Đối tượng thuộc diện chính sách xã hội được hỗ trợ, tạo điều kiện cải thiện nhà ở
Điều 63. Điều kiện được hỗ trợ, tạo điều kiện cải thiện nhà ở
Điều 64. Hình thức hỗ trợ, tạo điều kiện cải thiện nhà ở
Chương IV — QUẢN LÝ VIỆC SỬ DỤNG NHÀ Ở
Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG VỀ QUẢN LÝ VIỆC SỬ DỤNG NHÀ Ở
Điều 65. Nội dung quản lý việc sử dụng nhà ở
Điều 66. Lập và lưu trữ hồ sơ nhà ở
Điều 67. Bảo hiểm nhà ở
Điều 68. Trách nhiệm của chủ sở hữu nhà ở trong việc sử dụng nhà ở
Điều 69. Trách nhiệm của người sử dụng nhà ở không phải là chủ sở hữu
Mục 2 — QUẢN LÝ VIỆC SỬ DỤNG NHÀ CHUNG CƯ
Điều 70. Phần sở hữu riêng và phần sở hữu chung trong nhà chung cư
Điều 71. Tổ chức quản lý việc sử dụng nhà chung cư
Điều 72. Quyền và trách nhiệm của Ban quản trị
Điều 73. Doanh nghiệp quản lý vận hành nhà chung cư
Mục 3 — BẢO HÀNH, BẢO TRÌ, CẢI TẠO NHÀ Ở
Điều 74. Bảo hành nhà ở
Điều 75. Bảo trì nhà ở
Điều 76. Cải tạo nhà ở
Điều 77. Yêu cầu về bảo trì, cải tạo nhà ở
Điều 78. Quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu nhà ở trong bảo trì, cải tạo nhà ở
Điều 79. Bảo trì, cải tạo nhà ở đang cho thuê
Điều 80. Bảo trì, cải tạo nhà ở thuộc sở hữu chung
Điều 81. Bảo trì, cải tạo nhà chung cư
Điều 82. Bảo trì, cải tạo nhà ở thuộc sở hữu nhà nước
Mục 4 — PHÁ DỠ NHÀ Ở
Điều 83. Các trường hợp nhà ở phải phá dỡ
Điều 84. Trách nhiệm phá dỡ nhà ở
Điều 85. Yêu cầu khi phá dỡ nhà ở
Điều 86. Cưỡng chế phá dỡ nhà ở
Điều 87. Chỗ ở của hộ gia đình, cá nhân khi nhà ở bị phá dỡ
Điều 88. Phá dỡ nhà ở đang cho thuê
Điều 89. Phá dỡ nhà ở theo nhu cầu của chủ sở hữu nhà ở
Chương V — GIAO DỊCH VỀ NHÀ Ở
Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG ĐỐI VỚI GIAO DỊCH VỀ NHÀ Ở
Điều 90. Các hình thức giao dịch về nhà ở
Điều 91. Điều kiện của nhà ở tham gia giao dịch
Điều 92. Điều kiện của các bên tham gia giao dịch về nhà ở
Điều 93. Trình tự, thủ tục trong giao dịch về nhà ở
Mục 2 — MUA BÁN NHÀ Ở
Điều 94. Giá mua bán nhà ở
Điều 95. Mua bán nhà ở trả chậm, trả dần
Điều 96. Mua bán nhà ở thuộc sở hữu chung
Điều 97. Mua bán nhà ở đang cho thuê
Điều 98. Mua trước nhà ở
Mục 3 — CHO THUÊ NHÀ Ở
Điều 99. Giá cho thuê nhà ở
Điều 100. Cho thuê nhà ở thuộc sở hữu chung
Điều 101. Cho thuê nhà ở thuộc sở hữu nhà nước
Điều 102. Các trường hợp chấm dứt hợp đồng thuê nhà ở
Điều 103. Đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng thuê nhà ở
Điều 104. Quyền tiếp tục thuê nhà ở
Mục 4 — THUÊ MUA NHÀ Ở XÃ HỘI
Điều 105. Thủ tục thuê mua nhà ở xã hội
Điều 106. Quyền và nghĩa vụ của người thuê mua nhà ở xã hội
Mục 5 — TẶNG CHO NHÀ Ở
Điều 107. Tặng cho nhà ở thuộc sở hữu chung
Điều 108. Tặng cho nhà ở đang cho thuê
Mục 6 — ĐỔI NHÀ Ở
Điều 109. Đổi nhà ở thuộc sở hữu chung
Điều 110. Đổi nhà ở đang cho thuê
Điều 111. Thanh toán giá trị chênh lệch
Mục 7 — THỪA KẾ NHÀ Ở
Điều 112. Thừa kế nhà ở thuộc sở hữu chung hợp nhất
Điều 113. Thừa kế nhà ở thuộc sở hữu chung theo phần
Mục 8 — THẾ CHẤP NHÀ Ở
Điều 114. Điều kiện thế chấp nhà ở
Điều 115. Thế chấp nhà ở thuộc sở hữu chung
Điều 116. Thế chấp nhà ở đang cho thuê
Điều 117. Các trường hợp chấm dứt hợp đồng thế chấp nhà ở
Điều 118. Xử lý nhà ở thế chấp
Mục 9 — CHO MƯỢN, CHO Ở NHỜ NHÀ Ở
Điều 119. Cho mượn, cho ở nhờ nhà ở thuộc sở hữu chung
Điều 120. Các trường hợp chấm dứt hợp đồng cho mượn, cho ở nhờ nhà ở
Mục 10 — ỦY QUYỀN QUẢN LÝ NHÀ Ở
Điều 121. Nội dung uỷ quyền quản lý nhà ở
Điều 122. Uỷ quyền quản lý nhà ở thuộc sở hữu chung
Điều 123. Các trường hợp chấm dứt hợp đồng uỷ quyền quản lý nhà ở
Điều 124. Đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng uỷ quyền quản lý nhà ở
Chương VI — NHÀ Ở TẠI VIỆT NAM CỦA NGƯỜI VIỆT NAM ĐỊNH CƯ
Mục 1 — QUYỀN SỞ HỮU NHÀ Ở
Điều 125. Quyền sở hữu nhà ở tại Việt Nam của tổ chức, cá nhân nước ngoài
Điều 126. Quyền sở hữu nhà ở tại Việt Nam của người Việt Nam định cư ở nước ngoài
Điều 127. Hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở
Điều 128. Trình tự, thủ tục cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở
Điều 129. Quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu nhà ở là người Việt Nam định cư ở nước ngoài, tổ chức, cá nhân nước ngoài
Điều 130. Các quy định khác áp dụng đối với chủ sở hữu nhà ở
Mục 2 — THUÊ NHÀ Ở
Điều 131. Đối tượng và điều kiện được thuê nhà ở
Điều 132. Điều kiện của nhà ở cho thuê
Điều 133. Các quy định khác về cho thuê nhà ở
Chương VII — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ NHÀ Ở
Điều 134. Nội dung quản lý nhà nước về nhà ở
Điều 135. Định hướng, chương trình và quy hoạch phát triển nhà ở
Điều 136. Ban hành các văn bản quy phạm pháp luật về nhà ở
Điều 137. Cho phép, đình chỉ xây dựng, cải tạo nhà ở
Điều 138. Công nhận quyền sở hữu nhà ở
Điều 139. Quản lý hồ sơ nhà ở
Điều 140. Điều tra, thống kê, xây dựng dữ liệu về nhà ở
Điều 141. Nghiên cứu, ứng dụng khoa học, công nghệ và hợp tác quốc tế trong lĩnh vực nhà ở
Điều 142. Đào tạo nguồn nhân lực cho phát triển và quản lý nhà ở
Điều 143. Quản lý hoạt động môi giới nhà ở
Điều 144. Quản lý hoạt động dịch vụ công về nhà ở
Điều 145. Thanh tra thực hiện pháp luật về nhà ở
Điều 146. Cơ quan quản lý nhà nước về nhà ở
Chương VIII — GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP, KHIẾU NẠI, TỐ CÁO
Mục 1 — GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP, KHIẾU NẠI, TỐ CÁO VỀ NHÀ Ở
Điều 147. Giải quyết tranh chấp về nhà ở
Điều 148. Khiếu nại, tố cáo và giải quyết khiếu nại, tố cáo
Mục 2 — XỬ LÝ VI PHẠM PHÁP LUẬT VỀ NHÀ Ở
Điều 149. Xử lý đối với người vi phạm pháp luật về nhà ở
Điều 150. Xử lý vi phạm pháp luật về nhà ở khi gây thiệt hại cho Nhà nước, tổ chức, cá nhân
Chương IX — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 151. Hiệu lực thi hành
Điều 152. Hiệu lực pháp lý của các giấy chứng nhận về quyền sở hữu đối với nhà ở và quyền sử dụng đất ở được cấp trước ngày Luật nhà ở có hiệu lực thi hành
Điều 153. Hướng dẫn thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.