Thông tư · Bộ Xây dựng

Thông tư 14/2013/TT-BXD

Hướng dẫn thực hiện một số nội dung của Nghị định số 34/2013/NĐ-CP ngày 22 tháng 4 năm 2013 của Chính phủ về quản lý sử dụng nhà ở thuộc sở hữu nhà nước

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
19/09/2013
Ngày có hiệu lực
05/11/2013
Hết hiệu lực
15/08/2016
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (30)

Thay thế / bãi bỏ (3)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (46 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Nội dung báo cáo tình hình quản lý, sử dụng nhà ở thuộc sở hữu nhà nước
  Điều 4. Nguyên tắc quản lý vận hành nhà ở thuộc sở hữu nhà nước
  Điều 5. Trình tự, thủ tục thu hồi và cưỡng chế thu hồi nhà ở thuộc sở hữu nhà nước
Chương II — QUY ĐỊNH VỀ QUẢN LÝ SỬ DỤNG NHÀ Ở THUỘC SỞ HỮU NHÀ NƯỚC
  Mục 1 — QUẢN LÝ SỬ DỤNG NHÀ Ở XÃ HỘI THUỘC SỞ HỮU NHÀ NƯỚC
    Điều 6. Đối tượng thuê, thuê mua nhà ở xã hội thuộc sở hữu nhà nước
    Điều 7. Điều kiện được thuê, thuê mua nhà ở xã hội thuộc sở hữu nhà nước
    Điều 8. Hồ sơ đề nghị thuê, thuê mua nhà ở xã hội thuộc sở hữu nhà nước
    Điều 9. Trình tự, thủ tục thuê, thuê mua nhà ở xã hội thuộc sở hữu nhà nước
    Điều 10. Nguyên tắc, tiêu chí xét duyệt đối tượng được thuê, thuê mua nhà ở xã hội thuộc sở hữu nhà nước
    Điều 11. Hợp đồng thuê, thuê mua nhà ở xã hội thuộc sở hữu nhà nước
    Điều 12. Nội dung chi phí cấu thành giá thuê, thuê mua nhà ở xã hội thuộc sở hữu nhà nước
    Điều 13. Phương pháp xác định giá thuê nhà ở xã hội thuộc sở hữu nhà nước
    Điều 14. Phương pháp xác định giá thuê mua nhà ở xã hội thuộc sở hữu nhà nước
    Điều 15. Tổ chức quản lý vận hành nhà ở xã hội thuộc sở hữu nhà nước
    Điều 16. Đối tượng, điều kiện được thuê nhà ở sinh viên
    Điều 17. Hồ sơ, trình tự, thủ tục cho thuê nhà ở sinh viên
    Điều 18. Hợp đồng thuê nhà ở sinh viên
    Điều 19. Nguyên tắc xác định giá thuê nhà ở sinh viên
    Điều 20. Nội dung các chi phí cấu thành giá thuê nhà ở sinh viên
    Điều 21. Phương pháp xác định giá thuê nhà ở sinh viên
    Điều 22. Tổ chức quản lý vận hành nhà ở sinh viên
    Điều 23. Các hành vi nghiêm cấm trong quản lý sử dụng nhà ở sinh viên
    Điều 24. Quản lý nhà ở cũ thuộc sở hữu nhà nước
    Điều 25. Hồ sơ đề nghị thuê nhà ở cũ thuộc sở hữu nhà nước
    Điều 26. Trình tự, thủ tục cho thuê nhà ở cũ thuộc sở hữu nhà nước
    Điều 27. Xác định giá thuê nhà ở cũ thuộc sở hữu nhà nước
    Điều 28. Hợp đồng thuê nhà ở cũ thuộc sở hữu nhà nước
    Điều 29. Miễn, giảm tiền thuê nhà ở cũ thuộc sở hữu nhà nước
    Điều 30. Tổ chức quản lý vận hành nhà ở cũ thuộc sở hữu nhà nước
Chương III — QUY ĐỊNH VỀ BÁN NHÀ Ở CŨ THUỘC SỞ HỮU NHÀ NƯỚC
  Điều 31. Cơ quan bán nhà ở cũ thuộc sở hữu nhà nước
  Điều 32. Đối tượng được mua và điều kiện nhà ở cũ thuộc sở hữu nhà nước thuộc diện được bán
  Điều 33. Hồ sơ đề nghị mua nhà ở cũ thuộc sở hữu nhà nước
  Điều 34. Trình tự, thủ tục bán nhà ở cũ thuộc sở hữu nhà nước
  Điều 35. Giá bán nhà ở cũ thuộc sở hữu nhà nước
  Điều 36. Hợp đồng mua bán nhà ở cũ thuộc sở hữu nhà nước
  Điều 37. Miễn, giảm tiền mua nhà ở thuộc sở hữu nhà nước
  Điều 38. Quy định về việc giải quyết phần diện tích nhà ở, đất ở sử dụng chung và diện tích đất liền kề với nhà ở thuộc sở hữu nhà nước
  Điều 39. Phương pháp xác định giá trị còn lại của nhà ở và hệ số điều chỉnh sử dụng của nhà ở cũ thuộc sở hữu nhà nước
  Điều 40. Quy định về việc chuyển đổi công năng sử dụng nhà ở sinh viên thuộc sở hữu nhà nước
  Điều 41. Quy định xử lý chuyển tiếp việc thực hiện bán nhà ở cũ thuộc sở hữu nhà nước
Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 42. Trách nhiệm của các Bộ, ngành liên quan
  Điều 43. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
  Điều 44. Trách nhiệm của Sở Xây dựng
  Điều 45. Trách nhiệm của Cục Quản lý nhà và thị trường bất động sản
  Điều 46. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.