Văn bản · Bộ Nội vụ

Văn bản 35/2015/TTLT-BLĐTBXH-BNV

Quy định mã số và tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành kiểm định kỹ thuật an toàn lao động

Tình trạng
Hết hiệu lực
Ngày ban hành
16/09/2015
Ngày có hiệu lực
31/10/2015
Hết hiệu lực
13/02/2023

Hết hiệu lực từ 13/02/2023 theo điều khoản hiệu lực của 30/2022/TT-BLĐTBXH: “Thông tư này thay thế Thông tư liên tịch số 35/2015/TTLT-BLĐTBXH-BNV ngày 16 tháng 9 năm 2015 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội và Bộ trưởng Bộ Nội vụ quy định mã số và tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành kiểm định kỹ thuật an toàn lao động.”

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (8)

Bố cục (13 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Mã số và phân hạng chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành kiểm định kỹ thuật an toàn lao động
  Điều 3. Tiêu chuẩn chung về đạo đức nghề nghiệp của viên chức chuyên ngành kiểm định kỹ thuật an toàn lao động
Chương II — TIÊU CHUẨN CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP
  Điều 4. Kiểm định viên chính kỹ thuật an toàn lao động (hạng II) - Mã số: V.09.03.01
  Điều 5. Kiểm định viên kỹ thuật an toàn lao động (hạng III) - Mã số: V.09.03.02
  Điều 6. Kỹ thuật viên kiểm định kỹ thuật an toàn lao động (hạng IV) - Mã số: V.09.03.03
Chương III — BỔ NHIỆM VÀ XẾP LƯƠNG THEO CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP
  Điều 7. Nguyên tắc bổ nhiệm chức danh nghề nghiệp
  Điều 8. Các trường hợp bổ nhiệm vào chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành kiểm định kỹ thuật an toàn lao động
  Điều 9. Cách xếp lương
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 10. Hiệu lực thi hành
  Điều 11. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 12. Tổ chức thực hiện
  Điều 13. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.