Quyết định · UBND
Quyết định 35/2018/QĐ-UBND
Ban hành quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, tổ chức và hoạt động của Đội Dân phòng trên địa bàn tỉnh Bến Tre
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 03/08/2018
- Ngày có hiệu lực
- 15/08/2018
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Hướng dẫn thi hành (7)
- 02/2016/NQ-HĐND — Về việc quy định mức hỗ trợ thường xuyên đối với Đội trưởng, Đội phó đội dân phòng trên địa bàn tỉnh Bến Tre (03/08/2016)
- 80/2015/QH13 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (22/06/2015)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
- 79/2014/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Phòng cháy và chữa cháy và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Phòng cháy và chữa cháy (31/07/2014)
- 06/2014/NĐ-CP — Về biện pháp vận động quần chúng bảo vệ an ninh quốc gia, giữ gìn trật tự, an toàn xã hội (21/01/2014)
- 40/2013/QH13 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Phòng cháy và chữa cháy (22/11/2013)
- 27/2001/QH10 — Phòng cháy và chữa cháy (29/06/2001)
Bố cục (17 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, tổ chức và hoạt động của Đội Dân phòng trên địa bàn tỉnh Bến Tre. Điều 2. Giao Giám đốc Công an tỉnh chịu trách nhiệm phối hợp với các ngành, đoàn thể tỉnh có liên quan, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thành phố tổ chức triển khai thực hiện Quyết định này. Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc Công an tỉnh; Thủ trưởng các sở, ban, ngành, đoàn thể tỉnh; Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện; Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã; Đội Dân phòng và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 2. Chức năng của Đội Dân phòng Điều 3. Tiêu chuẩn tham gia vào Đội Dân phòng Điều 4. Phạm vi hoạt động của Đội Dân phòng Chương II — CƠ CẤU TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA ĐỘI DÂN PHÒNG Điều 5. Cơ cấu tổ chức của Đội Dân phòng Điều 6. Hoạt động của Đội Dân phòng Điều 7. Kinh phí hoạt động Điều 8. Về chế độ chính sách được hưởng Chương III — NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN CỦA ĐỘI DÂN PHÒNG Điều 9. Nhiệm vụ của Đội Dân phòng Điều 10. Quyền hạn của Đội Dân phòng Điều 11. Ngoài quyền hạn được quy định tại Điều 10 của Quy định này; các thành viên trong Đội Dân phòng không được: Bắt người, đánh người, khám người, khám nhà, phương tiện, đồ vật trái với quy định của pháp luật; uống rượu, bia khi thi hành nhiệm vụ; phát ngôn hoặc có hành vi cư xử thiếu văn hóa với nhân dân; các hành vi khác mà pháp luật nghiêm cấm. Chương IV — TRÁCH NHIỆM QUẢN LÝ, KHEN THƯỞNG, KỶ LUẬT Điều 12. Trách nhiệm quản lý Điều 13. Khen thưởng, kỷ luật Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 14. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.