Văn bản · Bộ Nội vụ
Văn bản 36/2015/TTLT-BLĐTBXH-BNV
Quy định mã số và tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành kiểm định kỹ thuật an toàn lao động
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 16/09/2015
- Ngày có hiệu lực
- 31/10/2015
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Thay thế / bãi bỏ (2)
- 18/2009/TT-BLĐTBXH — Ban hành tiêu chuẩn nghiệp vụ các ngạch viên chức kiểm định kỹ thuật an toàn lao động (05/06/2009)
- 05/2009/TT-BNV — Ban hành chức danh và mã số các ngạch viên chức kiểm định kỹ thuật an toàn lao động (11/05/2009)
Hướng dẫn thi hành (8)
- 17/2013/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 204/2004/NĐ-CP ngày 14 tháng 12 năm 2004 của Chính phủ về chế độ tiền lương đối với cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang (19/02/2013)
- 58/2010/QH12 — Viên chức (15/11/2010)
- 204/2004/NĐ-CP — Về chế độ tiền lương đối với cán bộ, công chức,viên chức và lực lượng vũ trang (14/12/2004)
- 58/2014/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nội vụ (16/06/2014)
- 17/2013/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 204/2004/NĐ-CP ngày 14 tháng 12 năm 2004 của Chính phủ về chế độ tiền lương đối với cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang (19/02/2013)
- 106/2012/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (20/12/2012)
- 58/2010/QH12 — Viên chức (15/11/2010)
- 204/2004/NĐ-CP — Về chế độ tiền lương đối với cán bộ, công chức,viên chức và lực lượng vũ trang (14/12/2004)
Bố cục (13 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 2. Mã số và phân hạng chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành kiểm định kỹ thuật an toàn lao động Điều 3. Tiêu chuẩn chung về đạo đức nghề nghiệp của viên chức chuyên ngành kiểm định kỹ thuật an toàn lao động Chương II — TIÊU CHUẨN CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP Điều 4. Kiểm định viên chính kỹ thuật an toàn lao động (hạng II) - Mã số: V.09.03.01 Điều 5. Kiểm định viên kỹ thuật an toàn lao động (hạng III) – Mã số: V.09.03.02 Điều 6. Kỹ thuật viên kiểm định kỹ thuật an toàn lao động (hạng IV) – Mã số: V.09.03.03 Chương III — BỔ NHIỆM VÀ XẾP LƯƠNG THEO CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP VIÊN CHỨC Điều 7. Nguyên tắc bổ nhiệm chức danh nghề nghiệp Điều 8. Các trường hợp bổ nhiệm vào chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành kiểm định kỹ thuật an toàn lao động Điều 9. Cách xếp lương Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 10. Hiệu lực thi hành Điều 11. Điều khoản chuyển tiếp Điều 12. Tổ chức thực hiện Điều 13. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.