Quyết định · UBND

Quyết định 38 /2014/QĐ-UBND

Ban hành Quy định quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh trên địa bàn tỉnh Yên Bái

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
29/12/2014
Ngày có hiệu lực
09/01/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (3)

Hướng dẫn thi hành (6)

Bố cục (33 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh trên địa bàn tỉnh Yên Bái.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày kể từ ngày ký ban hành và thay thế các Quyết định sau: Quyết định số 294/2007/QĐ-UBND ngày 27/2/2007 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Yên Bái ban hành Qui định quản lý các nhiệm vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ của tỉnh Yên Bái; Quyết định số 341/2004/QĐ-UB ngày 11/11/2004 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Yên Bái ban hành Quy định về việc tuyển chọn tổ chức, cá nhân chủ trì thực hiện đề tài, dự án sản xuất thử nghiệm và dự án khoa học và công nghệ cấp tỉnh; Quyết định số 254/2004/QĐ-UB, ngày 05/8/2004 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Yên Bái ban hành Quy định về việc xác định nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh; Quyết định số 2030/QĐ-UBND, ngày 19/12/2008 của Chủ tịch Uỷ ban nhân dân tỉnh Yên Bái về việc ban hành Quy định đánh giá, nghiệm thu đề tài, dự án khoa học cấp tỉnh.
Điều 3. Chánh Văn phòng Uỷ ban nhân dân tỉnh, Giám đốc Sở Khoa học và Công nghệ; Giám đốc các sở, Thủ trưởng các ban, ngành, đoàn thể tỉnh; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố; các tổ chức và cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Khoa học và công nghệ cấp tỉnh
  Điều 3. Hội đồng tư vấn khoa học và công nghệ
  Điều 4. Thành phần Hội đồng tư vấn khoa học và công nghệ
  Điều 5. Nguyên tắc làm việc của Hội đồng tư vấn khoa học và công nghệ
  Điều 6. Yêu cầu đánh giá, nhận xét, cho điểm, xếp loại của Hội đồng tư vấn khoa học và công nghệ
Chương II — XÁC ĐỊNH NHIỆM VỤ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
  Điều 7. Yêu cầu của việc xác định nhiệm vụ khoa học và công nghệ
  Điều 8. Lập danh mục nhiệm vụ khoa học và công nghệ
  Điều 9. Tổ chức xác định nhiệm vụ khoa học và công nghệ
Chương III — TUYỂN CHỌN, GIAO TRỰC TIẾP TỔ CHỨC, CÁ NHÂN CHỦ TRÌ
  Điều 10. Thông báo danh mục nhiệm vụ khoa học và công nghệ tuyển chọn, giao trực tiếp
  Điều 11. Điều kiện tuyển chọn, giao trực tiếp
  Điều 12. Hồ sơ đăng ký tham gia tuyển chọn, giao trực tiếp chủ trì thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ
  Điều 13. Trình tự, thủ tục nộp và mở hồ sơ
  Điều 14. Hội đồng tư vấn tuyển chọn, giao trực tiếp tổ chức, cá nhân tham gia chủ trì thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ
  Điều 15. Nguyên tắc đánh giá hồ sơ trúng tuyển, giao trực tiếp
  Điều 16. Phê duyệt kết quả tuyển chọn, giao trực tiếp
  Điều 17. Thẩm định nội dung thuyết minh, dự toán kinh phí, phê duyệt
Chương IV — TỔ CHỨC TRIỂN KHAI THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
  Điều 18. Ký hợp đồng thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ
  Điều 19. Tổ chức thực hiện, báo cáo định kỳ, kiểm tra tình hình thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ
Chương V — QUẢN LÝ VÀ SỬ DỤNG KINH PHÍ
  Điều 20. Quản lý kinh phí
  Điều 21. Quyết toán kính phí
  Điều 22. Chi phí quản lý hành chính
Chương VI — ĐÁNH GIÁ, NGHIỆM THU KẾT QUẢ THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
  Điều 23. Tự đánh giá kết quả nhiệm vụ khoa học và công nghệ
  Điều 24. Hồ sơ đánh giá, nghiệm thu kết quả nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh (sau đây gọi tắt là nghiệm thu cấp tỉnh)
  Điều 25. Phiên họp của Hội đồng nghiệm thu kết quả thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh.
  Điều 26. Xử lý kết quả nghiệm thu cấp tỉnh
  Điều 27. Thanh lý hợp đồng thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ
  Điều 28. Nhân rộng mô hình khoa học và công nghệ
Chương VII — TỔ CHỨC THỰC HIỆN VÀ ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 29. Tổ chức thực hiện
  Điều 31. Điều khoản thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.