Quyết định · UBND
Quyết định 40/2014/QĐ-UBND
về Quy chế tuyển dụng công chức xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Hậu Giang
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 23/12/2014
- Ngày có hiệu lực
- 02/01/2015
- Hết hiệu lực
- 22/08/2025
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Hướng dẫn thi hành (5)
- 06/2012/TT-BNV — Hướng dẫn về chức trách, tiêu chuẩn cụ thể, nhiệm vụ và tuyển dụng công chức xã, phường, thị trấn (30/10/2012)
- 112/2011/NĐ-CP — Về công chức xã. phường, thị trấn (05/12/2011)
- 22/2008/QH12 — Cán bộ, công chức (13/11/2008)
- 31/2004/QH11 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Uỷ ban nhân dân (03/12/2004)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
Bố cục (53 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế tuyển dụng công chức xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Hậu Giang.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 (mười) ngày, kể từ ngày ký.
Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc Sở, Thủ trưởng cơ quan ban, ngành tỉnh; Chủ tịch UBND huyện, thị xã, thành phố; Chủ tịch UBND xã, phường, thị trấn và các đơn vị, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Chương II — TUYỂN DỤNG CÔNG CHỨC CẤP XÃ
Mục 1 — CĂN CỨ, NGUYÊN TẮC, ĐIỀU KIỆN TUYỂN DỤNG CÔNG CHỨC CẤP XÃ
Điều 3. Căn cứ tuyển dụng, nguyên tắc tuyển dụng
Điều 4. Điều kiện đăng ký dự tuyển
Điều 5. Hồ sơ dự tuyển và hồ sơ trúng tuyển
Mục 2 — PHƯƠNG THỨC, THẨM QUYỀN TUYỂN DỤNG CÔNG CHỨC CẤP XÃ
Điều 6. Phương thức tuyển dụng
Điều 7. Ưu tiên trong tuyển dụng
Điều 8. Thẩm quyền tuyển dụng
Chương III — THI TUYỂN CÔNG CHỨC CẤP XÃ
Mục 1 — HỘI ĐỒNG THI TUYỂN VÀ CÁC BAN GIÚP VIỆC CHO HỘI ĐỒNG THI TUYỂN CÔNG CHỨC CẤP XÃ
Điều 9. Hội đồng thi tuyển công chức cấp xã
Điều 10. Ban đề thi
Điều 11. Ban coi thi
Điều 12. Ban chấm thi
Điều 13. Ban phách
Điều 14. Ban phúc khảo (nếu có)
Điều 15. Giám sát kỳ thi tuyển
Mục 2 — MÔN THI, HÌNH THỨC THI, CÁCH TÍNH ĐIỂM VÀ XÁC ĐỊNH NGƯỜI TRÚNG TUYỂN TRONG KỲ THI TUYỂN
Điều 16. Các môn thi và hình thức thi
Điều 17. Cách tính điểm
Điều 18. Xác định người trúng tuyển trong kỳ thi tuyển
Mục 3 — TỔ CHỨC KỲ THI TUYỂN CÔNG CHỨC CẤP XÃ
Điều 19. Công tác chuẩn bị kỳ thi
Điều 20. Khai mạc kỳ thi tuyển
Điều 21. Tổ chức các cuộc họp Ban coi thi
Điều 22. Cách bố trí, sắp xếp trong phòng thi
Điều 23. Giấy làm bài thi, giấy nháp
Điều 24. Xác nhận tình trạng đề thi và mở đề thi
Điều 25. Cách tính thời gian làm bài thi
Điều 26. Thu bài thi và bàn giao bài thi
Điều 27. Giải quyết khiếu nại, tố cáo và phúc khảo
Điều 28. Xử lý vi phạm đối với thí sinh
Điều 29. Xử lý vi phạm đối với giám thị phòng thi, giám thị hành lang
Chương IV — XÉT TUYỂN CÔNG CHỨC CẤP XÃ
Mục 1 — HỘI ĐỒNG XÉT TUYỂN VÀ BAN GIÚP VIỆC CHO HỘI ĐỒNG XÉT TUYỂN CÔNG CHỨC CẤP XÃ
Điều 30. Hội đồng xét tuyển công chức cấp xã
Điều 31. Nhiệm vụ, quyền hạn của các thành viên Hội đồng xét tuyển công chức cấp xã
Điều 32. Ban kiểm tra sát hạch
Điều 33. Ban giám sát kỳ xét tuyển
Mục 2 — NỘI DUNG XÉT TUYỂN, CÁCH TÍNH ĐIỂM VÀ XÁC ĐỊNH NGƯỜI TRÚNG TUYỂN
Điều 34. Nội dung xét tuyển
Điều 35. Cách tính điểm
Điều 36. Xác định người trúng tuyển trong kỳ xét tuyển công chức cấp xã
Mục 3 — TỔ CHỨC XÉT TUYỂN CÔNG CHỨC CẤP XÃ
Điều 37. Các bước chuẩn bị tổ chức xét tuyển
Điều 38. Tổ chức cuộc họp Ban kiểm tra sát hạch
Điều 39. Tổ chức phỏng vấn
Điều 40. Tổng hợp kết quả xét tuyển
Điều 41. Giải quyết khiếu nại, tố cáo
Điều 42. Tổ chức xét tuyển trong trường hợp không thành lập Hội đồng xét tuyển công chức cấp xã
Chương V — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC TUYỂN DỤNG CÔNG CHỨC CẤP XÃ
Điều 43. Thông báo tuyển dụng
Điều 44. Tiếp nhận hồ sơ dự tuyển
Điều 45. Tổ chức tuyển dụng
Điều 46. Thông báo kết quả tuyển dụng
Điều 47. Thời hạn ra Quyết định tuyển dụng và nhận việc
Điều 48. Tập sự công chức cấp xã
Chương VI — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Điều 49. Trách nhiệm thi hành
Điều 50. Xử lý vi phạm
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.