Thông tư · Bộ Tài chính
Thông tư 40/2022/TT-BTC
Quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tài chính
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 29/06/2022
- Ngày có hiệu lực
- 15/08/2022
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Thay thế / bãi bỏ (2)
- 138/2013/TT-BTC — Hướng dẫn một số nội dung của Luật Giám định tư pháp và Nghị định 15/2013/NĐ-CP ngày 29 tháng 7 năm 2013 của Chính phủ quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Giám định tư pháp (09/10/2013)
- 85/2013/NĐ-CP — Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Giám định tư pháp (29/07/2013)
Hướng dẫn thi hành (5)
- 157/2020/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 85/2013/NĐ-CP ngày 29 tháng 7 năm 2013 của Chính phủ quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Giám định tư pháp. (31/12/2020)
- 56/2020/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giám định tư pháp (10/06/2020)
- 87/2017/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính (26/07/2017)
- 85/2013/NĐ-CP — Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Giám định tư pháp (29/07/2013)
- 13/2012/QH13 — Giám định tư pháp (20/06/2012)
Bố cục (29 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Lĩnh vực giám định tư pháp
Điều 4. Nguyên tắc lựa chọn, phân công người, tổ chức thực hiện giám định tư pháp trong lĩnh vực tài chính
Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ
Mục 1 — GIÁM ĐỊNH VIÊN TƯ PHÁP, NGƯỜI GIÁM ĐỊNH TƯ PHÁP THEO
Điều 5. Tiêu chuẩn bổ nhiệm giám định viên tư pháp, lựa chọn người giám định tư pháp theo vụ việc
Điều 6. Hồ sơ bổ nhiệm, cấp thẻ, miễn nhiệm và thu hồi thẻ giám định viên tư pháp
Điều 7. Trình tự, thủ tục bổ nhiệm, cấp thẻ, miễn nhiệm và thu hồi thẻ giám định viên tư pháp
Điều 8. Cấp lại thẻ giám định viên tư pháp
Điều 9. Trình tự, thủ tục công nhận, hủy bỏ công nhận, đăng tải danh sách người giám định tư pháp theo vụ việc
Mục 2 — QUY TRÌNH THỰC HIỆN GIÁM ĐỊNH TƯ PHÁP
Điều 10. Tiếp nhận trưng cầu giám định tư pháp
Điều 11. Tiếp nhận đối tượng giám định và tài liệu, đồ vật có liên quan
Điều 12. Áp dụng quy chuẩn chuyên môn cho hoạt động giám định tư pháp
Điều 13. Chuẩn bị giám định tư pháp
Điều 14. Trình tự thực hiện giám định tư pháp
Điều 15. Thời hạn giám định tư pháp
Điều 16. Kết luận giám định tư pháp
Điều 17. Hội đồng giám định
Điều 18. Lập hồ sơ giám định tư pháp
Điều 19. Lưu hồ sơ giám định tư pháp
Mục 3 — VĂN PHÒNG GIÁM ĐỊNH TƯ PHÁP, TỔ CHỨC GIÁM ĐỊNH TƯ
Điều 20. Điều kiện về cơ sở vật chất của Văn phòng giám định tư pháp trong lĩnh vực tài chính
Điều 21. Điều kiện đối với tổ chức giám định tư pháp theo vụ việc trong lĩnh vực tài chính
Điều 22. Lập, công bố danh sách tổ chức giám định tư pháp theo vụ việc
Điều 23. Tiếp nhận trưng cầu giám định tư pháp trong lĩnh vực tài chính đối với Văn phòng giám định tư pháp, tổ chức giám định tư pháp theo vụ việc
Điều 24. Thực hiện giám định tư pháp trong lĩnh vực tài chính đối với Văn phòng giám định tư pháp, tổ chức giám định tư pháp theo vụ việc
Chương III — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC TỔ CHỨC, CÁ NHÂN LIÊN QUAN
Điều 25. Trách nhiệm của các đơn vị thuộc Bộ Tài chính
Điều 26. Trách nhiệm của Sở Tài chính
Điều 27. Trách nhiệm của giám định viên tư pháp, người giám định tư pháp theo vụ việc, Văn phòng giám định tư pháp, tổ chức giám định tư pháp theo vụ việc trong lĩnh vực tài chính
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 28. Hiệu lực thi hành
Điều 29. Tổ chức thực hiện
Phụ lục I — (Ban hành kèm theo Thông tư số 40/2022/TT-BTC ngày 29 tháng 6 năm 2022
Phụ lục II — (Ban hành kèm theo Thông tư số 40/2022/TT-BTC ngày 29 tháng 6 năm 2022 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
Phụ lục III — (Ban hành kèm theo Thông tư số 40/2022/TT-BTC ngày 29 tháng 6 năm 2022 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
Phụ lục IV — (Ban hành kèm theo Thông tư số 40/2022/TT-BTC ngày 29 tháng 6 năm 2022
Phụ lục V — (Ban hành kèm theo Thông tư số 40/2022/TT-BTC ngày 29 tháng 6 năm 2022
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.